(Top Banner Ad)
pass unnoticed
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát

pass unnoticed

UK: pɑːs ˌʌnˈnəʊtɪst • US: pæs ˌʌnˈnoʊtɪst

Nghĩa tiếng Việt

không bị ai chú ý trôi qua mà không ai hay biết thoát khỏi sự chú ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not be noticed or recognized.

Vietnamese Meaning

Không bị chú ý hoặc nhận ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mistake passed unnoticed in the report."

    "Lỗi đó đã không bị chú ý trong báo cáo."

  • "The subtle change in her expression passed unnoticed by most people."

    "Sự thay đổi tinh tế trong biểu cảm của cô ấy đã không được hầu hết mọi người chú ý."

  • "He hoped his absence would pass unnoticed."

    "Anh ta hy vọng sự vắng mặt của mình sẽ không bị ai chú ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb notice Nhận thấy, chú ý
Noun notice Sự chú ý, thông báo
Adjective noticeable Dễ nhận thấy, đáng chú ý
Adverb noticeably Một cách rõ rệt, đáng chú ý
Adjective unnoticeable Không đáng chú ý, khó nhận thấy
Verb pass Đi qua, vượt qua, trôi qua
Noun passage Lối đi, đoạn văn, sự trôi qua
Adjective passable Có thể đi qua được, tạm chấp nhận được

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
passus
Vulgar Latin
passare
Old French
passer
Middle English
passen
English
pass
Old English
un-
Latin
nota
Old French
noter
English
notice
English
unnoticed

Nguồn gốc 'Pass' (Đi qua)

Từ 'pass' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'passus' nghĩa là 'bước chân' hoặc 'bước đi'. Từ đó phát triển thành 'passare' trong tiếng Latin thông tục, mang nghĩa 'bước đi' hay 'đi qua'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'passer' và cuối cùng là 'pass' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa cơ bản về sự di chuyển hoặc vượt qua một thứ gì đó.

Nguồn gốc 'Unnoticed' (Không được chú ý)

Cụm từ 'unnoticed' được tạo thành từ tiền tố phủ định 'un-' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ) và từ 'noticed'. 'Noticed' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'notice', bắt nguồn từ 'nota' trong tiếng Latin (nghĩa là 'dấu hiệu, vết') và 'noter' trong tiếng Pháp cổ (nghĩa là 'ghi chú, nhận ra'). Khi kết hợp, 'unnoticed' có nghĩa là 'không được nhìn thấy, không được nhận ra, không được chú ý'.

Sự kết hợp 'Pass Unnoticed'

Khi hai từ 'pass' và 'unnoticed' kết hợp với nhau, chúng tạo thành một cụm động từ diễn tả hành động hoặc sự việc xảy ra nhưng không ai nhận ra, không thu hút sự chú ý. Nó ám chỉ một điều gì đó đã 'đi qua' mà không để lại ấn tượng hay sự nhận biết nào từ người khác, thường ngụ ý một cách vô tình hoặc do không quan trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả hành động, sự việc, hoặc người nào đó không gây được sự chú ý hoặc bị bỏ qua. Nó nhấn mạnh vào việc thiếu sự quan tâm, nhận biết từ người khác. Khác với 'go unnoticed', 'pass unnoticed' có thể ngụ ý một hành động chủ động (dù vô tình) để tránh bị chú ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + pass unnoticed
  • largely largely pass unnoticed
    (phần lớn không được chú ý)
  • completely completely pass unnoticed
    (hoàn toàn không được chú ý)
  • almost almost pass unnoticed
    (gần như không được chú ý)
  • entirely entirely pass unnoticed
    (hoàn toàn không được nhận thấy)
  • never never pass unnoticed
    (không bao giờ không được chú ý (luôn được chú ý))
  • seldom seldom pass unnoticed
    (hiếm khi không được chú ý)
Verb/Phrase + pass unnoticed
  • let let something pass unnoticed
    (để cho điều gì đó không được chú ý/bị bỏ qua)
  • allow allow something to pass unnoticed
    (cho phép/để cho điều gì đó không được chú ý)
  • manage to manage to pass unnoticed
    (xoay sở để không bị chú ý)
Subject + pass unnoticed
  • The change The change might pass unnoticed.
    (Sự thay đổi có thể không được chú ý.)
  • His efforts His efforts did not pass unnoticed.
    (Những nỗ lực của anh ấy không hề bị bỏ qua/không hề không được chú ý.)
  • These subtle details These subtle details often pass unnoticed.
    (Những chi tiết tinh tế này thường không được chú ý.)

Idioms

  • not pass unnoticed

    không hề bị bỏ qua, được chú ý (thường có tác động tích cực hoặc tiêu cực), không tránh khỏi sự chú ý.

    "Her hard work and dedication did not pass unnoticed by her boss, who soon offered her a promotion."

    (Sự chăm chỉ và cống hiến của cô ấy đã không bị sếp bỏ qua, người đã sớm đề nghị cô ấy một vị trí thăng tiến.)

  • let something pass unnoticed

    để cho một điều gì đó không được chú ý, cố tình bỏ qua hoặc không đề cập đến.

    "The manager decided to let the minor error pass unnoticed to avoid escalating the conflict."

    (Người quản lý quyết định bỏ qua lỗi nhỏ đó để tránh làm leo thang mâu thuẫn.)

  • go unnoticed

    không bị chú ý, không được nhận ra (tương đương với 'pass unnoticed').

    "Despite her bright new hairstyle, she hoped it would go unnoticed by her strict father."

    (Mặc dù có kiểu tóc mới nổi bật, cô ấy vẫn hy vọng nó sẽ không bị người cha nghiêm khắc của mình chú ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pass unnoticed

Cụm động từ
Lật mặt

Không bị chú ý hoặc nhận ra.

"The mistake passed unnoticed in the report."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The thief skillfully passed unnoticed through the crowded market.
Tên trộm khéo léo đi qua khu chợ đông đúc mà không bị ai chú ý.
Phủ định
The error did not pass unnoticed during the thorough review.
Lỗi này đã không qua mắt ai trong quá trình xem xét kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Did the subtle changes pass unnoticed by the committee?
Những thay đổi nhỏ có qua mắt được ủy ban không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The subtle hint passed unnoticed by him.
Gợi ý tế nhị đã không được anh ấy chú ý.
Phủ định
Her sadness did not pass unnoticed by her friends.
Nỗi buồn của cô ấy không thể qua mắt được bạn bè.
Nghi vấn
Did the thief's escape pass unnoticed by the security guards?
Liệu sự trốn thoát của tên trộm có qua mắt được bảo vệ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pass unnoticed".

Giá trị của sự công nhận trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự công nhận (recognition) cho nỗ lực và thành tích là một giá trị quan trọng. Khi điều gì đó 'pass unnoticed' (không được chú ý), đặc biệt là công sức hoặc đóng góp, có thể gây ra cảm giác thất vọng hoặc bị coi nhẹ. Ngược lại, việc 'not pass unnoticed' (không bị bỏ qua) thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự trân trọng và đánh giá cao.

Những anh hùng thầm lặng và sự hy sinh

Cụm từ 'pass unnoticed' cũng có thể được dùng để nói về những 'anh hùng thầm lặng' hoặc những sự hy sinh cao cả mà không ai biết đến hay ghi nhận. Trong nhiều câu chuyện hoặc bối cảnh xã hội, có những hành động quan trọng nhưng người thực hiện không tìm kiếm sự chú ý, và đóng góp của họ 'pass unnoticed' một cách tự nguyện hoặc vô tình. Điều này gợi lên một khía cạnh của sự khiêm tốn hoặc sự hy sinh vì lợi ích chung.