(Top Banner Ad)
attract attention
B1
Verb phrase B1 Giao tiếp chung

attract attention

Nghĩa tiếng Việt

thu hút sự chú ý gây chú ý lôi kéo sự chú ý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause someone to notice something or someone.

Vietnamese Meaning

Thu hút sự chú ý, làm cho ai đó chú ý đến điều gì hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The street performer used juggling to attract attention."

    "Người biểu diễn đường phố sử dụng tung hứng để thu hút sự chú ý."

  • "The new building is designed to attract attention."

    "Tòa nhà mới được thiết kế để thu hút sự chú ý."

  • "He always tries to attract attention with his flashy clothes."

    "Anh ấy luôn cố gắng thu hút sự chú ý bằng những bộ quần áo lòe loẹt."

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả hành động chủ động tạo ra sự quan tâm từ người khác. Nó có thể liên quan đến ngoại hình, hành vi hoặc một sự kiện nào đó. So sánh với 'draw attention', cả hai đều có nghĩa thu hút sự chú ý, nhưng 'attract' thường mang ý nghĩa chủ động và cố ý hơn, trong khi 'draw' có thể là kết quả tự nhiên.

Prepositions

to for

'to' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc người mà sự chú ý hướng đến. Ví dụ: 'The bright colors attract attention to the new product.' 'for' có thể được sử dụng để chỉ lý do hoặc mục đích thu hút sự chú ý. Ví dụ: 'The advertisement is designed to attract attention for the charity.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + attract attention
  • surefire surefire way to attract attention
    (cách chắc chắn để thu hút sự chú ý)
  • gaudy gaudy colors attract attention
    (màu sắc lòe loẹt thu hút sự chú ý)
Verb + attract attention
  • seek to seek to attract attention
    (cố gắng thu hút sự chú ý)
  • try to try to attract attention
    (cố gắng để thu hút sự chú ý)
  • threaten to threaten to attract attention
    (đe dọa thu hút sự chú ý)

Idioms

  • draw attention to

    làm cho ai đó/cái gì đó chú ý đến

    "She drew attention to the spelling error."

    (Cô ấy đã thu hút sự chú ý đến lỗi chính tả.)

  • call attention to

    gây sự chú ý đến

    "He called attention to the problem."

    (Anh ấy đã gây sự chú ý đến vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attract attention

Verb phrase
Lật mặt

Thu hút sự chú ý, làm cho ai đó chú ý đến điều gì hoặc ai đó.

"The street performer used juggling to attract attention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he wanted to attract attention, he wore a very unusual hat.
Vì muốn thu hút sự chú ý, anh ấy đã đội một chiếc mũ rất kỳ lạ.
Phủ định
Unless you try to attract attention, you won't be noticed in the crowd.
Trừ khi bạn cố gắng thu hút sự chú ý, bạn sẽ không được chú ý trong đám đông.
Nghi vấn
If she wears that dress, will she attract attention?
Nếu cô ấy mặc chiếc váy đó, cô ấy có thu hút sự chú ý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attract attention".

Attention-Seeking Behavior

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thu hút sự chú ý không phải lúc nào cũng được coi là tiêu cực, đặc biệt là trong các lĩnh vực như nghệ thuật, giải trí và quảng cáo. Tuy nhiên, việc 'attention-seeking behavior' (hành vi tìm kiếm sự chú ý) đôi khi có thể bị coi là phù phiếm hoặc không chân thành nếu nó quá lộ liễu hoặc chỉ nhằm mục đích cá nhân.