escape notice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không bị chú ý, không bị phát hiện, lọt qua sự chú ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The error in the report escaped notice."
"Lỗi trong báo cáo đã không bị ai chú ý."
-
"The subtle changes in his behavior escaped my notice."
"Những thay đổi tinh tế trong hành vi của anh ấy đã lọt qua sự chú ý của tôi."
-
"Many details of the plan escaped the police's notice."
"Nhiều chi tiết của kế hoạch đã không bị cảnh sát phát hiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | escape | Sự thoát hiểm, sự trốn thoát |
| Verb | escape | Trốn thoát, thoát khỏi |
| Noun | escapist | Người theo chủ nghĩa thoát ly (thực tế) |
| Noun | notice | Thông báo, sự chú ý, sự nhận biết |
| Verb | notice | Nhận thấy, chú ý đến |
| Adjective | noticeable | Dễ nhận thấy, đáng chú ý |
| Adjective | unnoticed | Không được chú ý, bị bỏ qua |
| Noun | notification | Sự thông báo, thông báo |
| Verb | notify | Thông báo, báo cho biết |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó mà lẽ ra nên được chú ý hoặc phát hiện, nhưng vì một lý do nào đó mà không. Nó có thể ám chỉ một sai sót, một chi tiết nhỏ bị bỏ qua, hoặc một hành động diễn ra bí mật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
largely largely escape notice (phần lớn không bị chú ý)
-
completely completely escape notice (hoàn toàn không bị chú ý)
-
entirely entirely escape notice (hoàn toàn không bị chú ý)
-
unfortunately unfortunately escape notice (đáng tiếc là không bị chú ý)
-
rarely rarely escape notice (hiếm khi không bị chú ý)
-
manage to manage to escape notice (xoay sở để không bị chú ý)
-
fail to fail to escape notice (không tránh khỏi bị chú ý)
-
let something let something escape notice (để điều gì đó không bị chú ý)
-
allow something to allow something to escape notice (cho phép điều gì đó không bị chú ý)
-
a detail a detail escape notice (một chi tiết không bị chú ý)
-
a fact a fact escape notice (một sự thật không bị chú ý)
-
a problem a problem escape notice (một vấn đề không bị chú ý)
Idioms
-
nothing escapes my notice
Không có gì lọt khỏi tầm mắt tôi; tôi không bỏ sót bất cứ điều gì.
"Don't think you can hide anything from me; nothing escapes my notice."
(Đừng nghĩ là cậu có thể giấu tôi bất cứ điều gì; không có gì lọt khỏi tầm mắt tôi cả.)
-
it didn't escape my notice (that...)
Tôi đã nhận ra (rằng...); điều đó không lọt khỏi sự chú ý của tôi (rằng...).
"It didn't escape my notice that he was unusually quiet tonight."
(Tôi đã nhận ra rằng tối nay anh ấy im lặng một cách bất thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
escape notice
IdiomKhông bị chú ý, không bị phát hiện, lọt qua sự chú ý.
"The error in the report escaped notice."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "escape notice".
