(Top Banner Ad)
escape notice
B2
Idiom B2 Chung

escape notice

Nghĩa tiếng Việt

lọt qua sự chú ý không bị phát hiện thoát khỏi sự chú ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be unnoticed or to go without being detected.

Vietnamese Meaning

Không bị chú ý, không bị phát hiện, lọt qua sự chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The error in the report escaped notice."

    "Lỗi trong báo cáo đã không bị ai chú ý."

  • "The subtle changes in his behavior escaped my notice."

    "Những thay đổi tinh tế trong hành vi của anh ấy đã lọt qua sự chú ý của tôi."

  • "Many details of the plan escaped the police's notice."

    "Nhiều chi tiết của kế hoạch đã không bị cảnh sát phát hiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun escape Sự thoát hiểm, sự trốn thoát
Verb escape Trốn thoát, thoát khỏi
Noun escapist Người theo chủ nghĩa thoát ly (thực tế)
Noun notice Thông báo, sự chú ý, sự nhận biết
Verb notice Nhận thấy, chú ý đến
Adjective noticeable Dễ nhận thấy, đáng chú ý
Adjective unnoticed Không được chú ý, bị bỏ qua
Noun notification Sự thông báo, thông báo
Verb notify Thông báo, báo cho biết

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
*excappare
Old French
eschaper
Middle English
escapen
Modern English
escape

Nguồn gốc của 'escape'

Từ 'escape' có nguồn gốc từ tiếng Latin thông tục '*excappare', nghĩa đen là 'thoát khỏi áo choàng'. Hình ảnh này gợi lên việc một người lén lút cởi bỏ áo choàng để trốn thoát, tránh bị phát hiện hoặc nhận ra.

Ý nghĩa của 'notice'

Từ 'notice' (sự chú ý, thông báo) bắt nguồn từ tiếng Latin 'notitia', có nghĩa là 'kiến thức' hoặc 'sự nhận biết'. Khi kết hợp với 'escape', nó tạo thành 'escape notice', tức là 'thoát khỏi sự chú ý', không bị ai nhận ra hoặc để ý đến.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó mà lẽ ra nên được chú ý hoặc phát hiện, nhưng vì một lý do nào đó mà không. Nó có thể ám chỉ một sai sót, một chi tiết nhỏ bị bỏ qua, hoặc một hành động diễn ra bí mật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + escape notice
  • largely largely escape notice
    (phần lớn không bị chú ý)
  • completely completely escape notice
    (hoàn toàn không bị chú ý)
  • entirely entirely escape notice
    (hoàn toàn không bị chú ý)
  • unfortunately unfortunately escape notice
    (đáng tiếc là không bị chú ý)
  • rarely rarely escape notice
    (hiếm khi không bị chú ý)
Verb + escape notice
  • manage to manage to escape notice
    (xoay sở để không bị chú ý)
  • fail to fail to escape notice
    (không tránh khỏi bị chú ý)
  • let something let something escape notice
    (để điều gì đó không bị chú ý)
  • allow something to allow something to escape notice
    (cho phép điều gì đó không bị chú ý)
Noun (Subject) + escape notice
  • a detail a detail escape notice
    (một chi tiết không bị chú ý)
  • a fact a fact escape notice
    (một sự thật không bị chú ý)
  • a problem a problem escape notice
    (một vấn đề không bị chú ý)

Idioms

  • nothing escapes my notice

    Không có gì lọt khỏi tầm mắt tôi; tôi không bỏ sót bất cứ điều gì.

    "Don't think you can hide anything from me; nothing escapes my notice."

    (Đừng nghĩ là cậu có thể giấu tôi bất cứ điều gì; không có gì lọt khỏi tầm mắt tôi cả.)

  • it didn't escape my notice (that...)

    Tôi đã nhận ra (rằng...); điều đó không lọt khỏi sự chú ý của tôi (rằng...).

    "It didn't escape my notice that he was unusually quiet tonight."

    (Tôi đã nhận ra rằng tối nay anh ấy im lặng một cách bất thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

escape notice

Idiom
Lật mặt

Không bị chú ý, không bị phát hiện, lọt qua sự chú ý.

"The error in the report escaped notice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "escape notice".

Tầm quan trọng của sự chú ý và chi tiết

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực như khoa học, luật pháp hay nghệ thuật, khả năng quan sát và nhận biết các chi tiết nhỏ là rất quan trọng. Khi một điều gì đó 'escape notice' (thoát khỏi sự chú ý), nó có thể dẫn đến hậu quả lớn, từ việc bỏ lỡ một manh mối quan trọng trong vụ án đến việc không nhận ra một tài năng tiềm ẩn, nhấn mạnh giá trị của sự tỉ mỉ và cẩn trọng.

Sự mong muốn được vô danh hoặc tránh sự chú ý

Đôi khi, việc 'escape notice' lại là điều một người mong muốn. Trong xã hội hiện đại, với sự phát triển của truyền thông và mạng xã hội, nhiều người tìm cách 'escape notice' để bảo vệ quyền riêng tư, tránh xa sự soi mói của công chúng hoặc đơn giản là để có một cuộc sống bình yên hơn. Điều này thể hiện một giá trị nhất định về sự tự do cá nhân và quyền được sống không bị làm phiền trong văn hóa phương Tây.