(Top Banner Ad)
crossbar
B1
danh từ B1 Thể thao, Kỹ thuật, Xây dựng

crossbar

UK: /ˈkrɒs.bɑːr/ • US: /ˈkrɔːs.bɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

xà ngang thanh ngang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A horizontal bar, especially one fixed across something.

Vietnamese Meaning

Một thanh ngang, đặc biệt là thanh được cố định ngang qua một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ball hit the crossbar and bounced back into play."

    "Quả bóng chạm vào xà ngang và bật trở lại sân."

  • "The goalkeeper jumped but couldn't reach the ball before it hit the crossbar."

    "Thủ môn đã nhảy nhưng không thể chạm tới bóng trước khi nó chạm vào xà ngang."

  • "The builder used a steel crossbar to support the frame."

    "Người thợ xây đã sử dụng một thanh ngang bằng thép để đỡ khung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cross Hình chữ thập, dấu gạch chéo
Noun bar Thanh, thỏi, vật chắn
Verb crossbar Lắp thanh ngang (ít dùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Kỹ thuật, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin/Old French
crux + barre
Middle English
cros + barre
Modern English
crossbar

Sự kết hợp hình học

Từ 'crossbar' là một từ ghép đơn giản giữa 'cross' (vắt ngang) và 'bar' (thanh chắn). Nó xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14 để mô tả bất kỳ thanh ngang nào nối hai cột dọc hoặc các bộ phận của một khung hình.

Usage Note

Trong thể thao, 'crossbar' thường chỉ thanh ngang của khung thành (ví dụ: bóng đá, khúc côn cầu). Trong xây dựng hoặc kỹ thuật, nó có thể chỉ một thanh ngang dùng để gia cố hoặc kết nối các bộ phận khác.

Prepositions

above below of

* above: Ví dụ: The ball hit *above* the crossbar (bóng chạm vào phần trên của xà ngang).
* below: Ví dụ: The ball hit *below* the crossbar and went into the goal (bóng chạm vào phần dưới xà ngang và bay vào lưới).
* of: Ví dụ: The crossbar *of* the goal post (xà ngang của cột gôn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Crossbar
  • hit hit the crossbar
    (sút trúng xà ngang)
  • rattle rattle the crossbar
    (sút bóng làm rung chuyển xà ngang)
  • clear clear the crossbar
    (vượt qua xà ngang (trong nhảy cao))
Adjective + Crossbar
  • horizontal horizontal crossbar
    (thanh ngang nằm ngang)
  • wooden wooden crossbar
    (xà ngang bằng gỗ)
  • sturdy sturdy crossbar
    (thanh ngang chắc chắn)

Idioms

  • Hit the crossbar

    Gần như thành công nhưng cuối cùng thất bại (suýt soát)

    "Our marketing campaign hit the crossbar; we reached many people but didn't hit our sales target."

    (Chiến dịch tiếp thị của chúng tôi suýt chút nữa là thành công; chúng tôi tiếp cận được nhiều người nhưng không đạt được mục tiêu doanh số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crossbar

danh từ
Lật mặt

Một thanh ngang, đặc biệt là thanh được cố định ngang qua một vật gì đó.

"The ball hit the crossbar and bounced back into play."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crossbar".

Văn hóa bóng đá

Trong bóng đá, 'crossbar' (xà ngang) là nỗi ám ảnh của các cầu thủ. Cụm từ 'hitting the woodwork' thường dùng để chỉ việc bóng đập trúng xà ngang hoặc cột dọc thay vì vào lưới, tượng trưng cho sự không may mắn.

Xe đạp và giới tính

Theo truyền thống, xe đạp của nam giới thường có một 'crossbar' nằm ngang cao nối yên xe với tay lái để tăng độ cứng cáp cho khung xe. Ngược lại, xe đạp nữ thường bỏ thanh này (step-through frame) để phù hợp với việc mặc váy.