crossbar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A horizontal bar, especially one fixed across something.
Vietnamese Meaning
Một thanh ngang, đặc biệt là thanh được cố định ngang qua một vật gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ball hit the crossbar and bounced back into play."
"Quả bóng chạm vào xà ngang và bật trở lại sân."
-
"The goalkeeper jumped but couldn't reach the ball before it hit the crossbar."
"Thủ môn đã nhảy nhưng không thể chạm tới bóng trước khi nó chạm vào xà ngang."
-
"The builder used a steel crossbar to support the frame."
"Người thợ xây đã sử dụng một thanh ngang bằng thép để đỡ khung."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong thể thao, 'crossbar' thường chỉ thanh ngang của khung thành (ví dụ: bóng đá, khúc côn cầu). Trong xây dựng hoặc kỹ thuật, nó có thể chỉ một thanh ngang dùng để gia cố hoặc kết nối các bộ phận khác.
Prepositions
* above: Ví dụ: The ball hit *above* the crossbar (bóng chạm vào phần trên của xà ngang).
* below: Ví dụ: The ball hit *below* the crossbar and went into the goal (bóng chạm vào phần dưới xà ngang và bay vào lưới).
* of: Ví dụ: The crossbar *of* the goal post (xà ngang của cột gôn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
hit hit the crossbar (sút trúng xà ngang)
-
rattle rattle the crossbar (sút bóng làm rung chuyển xà ngang)
-
clear clear the crossbar (vượt qua xà ngang (trong nhảy cao))
-
horizontal horizontal crossbar (thanh ngang nằm ngang)
-
wooden wooden crossbar (xà ngang bằng gỗ)
-
sturdy sturdy crossbar (thanh ngang chắc chắn)
Idioms
-
Hit the crossbar
Gần như thành công nhưng cuối cùng thất bại (suýt soát)
"Our marketing campaign hit the crossbar; we reached many people but didn't hit our sales target."
(Chiến dịch tiếp thị của chúng tôi suýt chút nữa là thành công; chúng tôi tiếp cận được nhiều người nhưng không đạt được mục tiêu doanh số.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crossbar
danh từMột thanh ngang, đặc biệt là thanh được cố định ngang qua một vật gì đó.
"The ball hit the crossbar and bounced back into play."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crossbar".
