(Top Banner Ad)
gulped
B2
Động từ B2 Chung

gulped

UK: /ɡʌlpt/ • US: /ɡʌlpt/

Nghĩa tiếng Việt

nuốt vội ực nuốt khan (khi căng thẳng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'gulp': To swallow (food or drink) quickly or greedily.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'gulp': Nuốt (thức ăn hoặc đồ uống) một cách nhanh chóng hoặc tham lam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gulped down her breakfast before rushing to school."

    "Cô ấy nuốt vội bữa sáng trước khi vội vã đến trường."

  • "He gulped when he heard the bad news."

    "Anh ấy nuốt khan khi nghe tin xấu."

  • "She gulped back her tears."

    "Cô ấy cố kìm nước mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gulp nuốt vội, ực
Noun gulp một ngụm, một hớp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'gulp'

Từ 'gulp' có lẽ bắt nguồn từ tiếng Hà Lan trung cổ 'gulpen' hoặc tiếng Đức trung cổ 'gulfen', cả hai đều có nghĩa là 'nuốt'. Nó mô tả hành động nuốt một lượng lớn thức ăn hoặc đồ uống một cách nhanh chóng và thường gây ra tiếng ồn. Hình ảnh này rất sống động và dễ hình dung, cho thấy sự gấp gáp hoặc thèm thuồng.

Usage Note

Từ 'gulp' thường mang ý nghĩa nuốt một lượng lớn một cách vội vã, thường là do khát, đói hoặc lo lắng. Nó khác với 'sip' (nhấm nháp) là uống từng ngụm nhỏ, và 'swallow' (nuốt) là hành động nuốt chung chung, không nhất thiết phải nhanh hoặc nhiều.

Prepositions

down back

'Gulp down' nhấn mạnh hành động nuốt nhanh chóng và thường là một lượng lớn. Ví dụ: 'He gulped down his coffee.' ('Anh ta uống vội cốc cà phê của mình.') 'Gulp back' thường được dùng khi kìm nén cảm xúc, ví dụ như 'Gulp back tears' (cố kìm nước mắt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gulped
  • nervously gulped
    (nuốt nước bọt một cách lo lắng)
  • quickly gulped
    (nuốt vội)
Verb + gulped
  • He gulped it down
    (Anh ấy ực nó xuống)
  • She gulped air
    (Cô ấy hớp không khí)

Idioms

  • gulp down

    nuốt vội, uống ực

    "He gulped down his coffee and ran to the station."

    (Anh ấy ực vội ly cà phê rồi chạy ra ga.)

  • gulp air

    hớp không khí (thường vì ngạc nhiên hoặc sợ hãi)

    "She gulped air when she saw the snake."

    (Cô ấy hớp không khí khi nhìn thấy con rắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gulped

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'gulp': Nuốt (thức ăn hoặc đồ uống) một cách nhanh chóng hoặc tham lam.

"She gulped down her breakfast before rushing to school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gulped".

Tốc độ ăn uống

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc ăn quá nhanh thường được coi là bất lịch sự, trừ khi trong một tình huống khẩn cấp. 'Gulping' có thể ám chỉ sự vội vàng hoặc thiếu sự tinh tế trong khi ăn uống.