(Top Banner Ad)
nibbled
B1
Động từ (quá khứ) B1 Ăn uống, Hành vi

nibbled

UK: /ˈnɪbəld/ • US: /ˈnɪbəld/

Nghĩa tiếng Việt

gặm rỉa ăn từng miếng nhỏ nhấm nháp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'nibble': To take small bites out of something, often repeatedly.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'nibble': Ăn từng miếng nhỏ, thường lặp đi lặp lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rabbit nibbled the carrot."

    "Con thỏ gặm cà rốt."

  • "She nibbled a cookie while reading her book."

    "Cô ấy vừa gặm bánh quy vừa đọc sách."

  • "The fish nibbled at the bait."

    "Con cá rỉa mồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb nibble cắn nhẹ, gặm nhấm từng chút
Noun nibble sự cắn nhẹ, miếng cắn nhỏ
Noun nibbler người hoặc vật gặm nhấm, kẻ hay cắn nhẹ
Adjective nibbling đang gặm nhấm, đang cắn nhẹ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ăn uống, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Low German/Dutch
knibbelen/nibbelen
English
nibble

Nguồn Gốc Cắn Nhẹ

Từ 'nibble' (và dạng quá khứ 'nibbled') xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16. Nó có thể bắt nguồn từ các từ tiếng Hà Lan hoặc Hạ Đức như 'knibbelen' hoặc 'nibbelen', mang ý nghĩa 'cắn nhẹ' hoặc 'gặm nhấm'. Từ này gợi hình ảnh những cú cắn nhỏ, tinh tế, giống như cách một loài vật nhỏ dùng răng hoặc mỏ để gặm một chút thức ăn.

Usage Note

Từ 'nibble' thường mang ý nghĩa ăn một cách nhẹ nhàng, từ tốn, hoặc ăn vặt. Nó khác với 'bite' (cắn) là hành động mạnh hơn và có thể gây ra vết thương. So với 'devour' (ăn ngấu nghiến), 'nibble' thể hiện sự ăn chậm rãi, thưởng thức.

Prepositions

at

'Nibble at' được sử dụng để chỉ việc ăn từng chút một một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'The mouse nibbled at the cheese.' (Con chuột gặm nhấm miếng phô mai).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + nibbled
  • gently gently nibbled
    (cắn/gặm nhẹ nhàng)
  • cautiously cautiously nibbled
    (cắn/gặm một cách cẩn trọng)
  • lightly lightly nibbled
    (cắn/gặm khẽ)
Noun (subject) + was nibbled
  • cheese the cheese was nibbled
    (phô mai bị gặm nhấm)
  • bait the bait was nibbled
    (mồi câu đã bị cắn nhẹ)
  • cookie a cookie was nibbled
    (một chiếc bánh quy bị gặm)
Prepositional Phrase with nibbled
  • at nibbled at the edges
    (gặm nhấm ở các cạnh/rìa)
  • on nibbled on a cracker
    (gặm một miếng bánh quy giòn)

Idioms

  • to nibble at something

    cắn xé từng chút một; thể hiện sự quan tâm nhỏ; từ từ làm giảm

    "The mice nibbled at the cheese all night. She's been nibbling at the idea of changing jobs."

    (Những con chuột đã gặm phô mai suốt đêm. Cô ấy đã cân nhắc ý tưởng đổi việc từng chút một.)

  • to nibble away at something

    từ từ làm hao mòn, làm giảm dần

    "High inflation is nibbling away at people's savings. The small cuts nibbled away at his confidence."

    (Lạm phát cao đang dần bào mòn tiền tiết kiệm của người dân. Những lời chỉ trích nhỏ làm dần dần giảm sút sự tự tin của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nibbled

Động từ (quá khứ)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'nibble': Ăn từng miếng nhỏ, thường lặp đi lặp lại.

"The rabbit nibbled the carrot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nibbled".

Phong Cách Ăn Uống Tinh Tế

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'nibbled' (cắn/gặm nhẹ) thường được dùng để mô tả việc ăn uống một cách tinh tế, chậm rãi, hoặc chỉ thưởng thức một lượng nhỏ thức ăn. Điều này đối lập với 'gobbled' (ăn ngấu nghiến), thường bị coi là thô lỗ hoặc vội vàng. 'Nibbled' cũng gợi ý việc thưởng thức món khai vị hoặc đồ ăn nhẹ, thay vì một bữa ăn chính.

Liên Tưởng Đến Động Vật Nhỏ và Sâu Bệnh

Bên cạnh ý nghĩa về sự tinh tế, từ 'nibbled' còn thường được dùng để chỉ cách các loài động vật nhỏ như chuột, sóc, hoặc côn trùng gặm nhấm thức ăn. Do đó, nó có thể mang liên tưởng đến sự phá hoại hoặc những vết cắn nhỏ do sâu bệnh gây ra trên thực phẩm, cây cối, hoặc đồ vật khác.