god's will
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The plan or desire of God.
Vietnamese Meaning
Ý chí, kế hoạch hoặc mong muốn của Thượng Đế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is God's will that we should help those in need."
"Ý của Chúa là chúng ta nên giúp đỡ những người gặp khó khăn."
-
"She accepted her fate as God's will."
"Cô ấy chấp nhận số phận của mình như là ý muốn của Chúa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | God | Chúa, Thượng đế, Đức Chúa Trời |
| Adjective | godly | ngoan đạo, sùng đạo, kính Chúa |
| Noun | godliness | sự ngoan đạo, lòng sùng kính |
| Noun | will | ý chí, nguyện vọng, di chúc |
| Verb | will | sẽ, muốn, để lại (di chúc) |
| Adjective | willing | sẵn lòng, tự nguyện |
| Adverb | willingly | một cách sẵn lòng, tự nguyện |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự chấp nhận hoặc tuân theo những gì được tin là định mệnh hoặc ý muốn thiêng liêng. Nó mang sắc thái của sự tin tưởng vào một sức mạnh cao hơn và sự chấp nhận những sự kiện xảy ra trong cuộc sống, kể cả những điều khó khăn. So với các cụm từ như "fate" (định mệnh) hay "destiny" (số phận), "god's will" mang tính chất tôn giáo và chủ động hơn, nhấn mạnh vào vai trò chủ động của Thượng Đế.
Prepositions
"According to god's will" có nghĩa là 'theo ý muốn của Thượng Đế', ám chỉ một hành động hoặc sự kiện tuân theo hoặc phù hợp với ý muốn thiêng liêng. "In god's will" có nghĩa là 'trong ý muốn của Thượng Đế', thường dùng để thể hiện sự chấp nhận hoặc tin tưởng vào kế hoạch của Thượng Đế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accept accept god's will (chấp nhận ý Chúa)
-
do do god's will (làm theo ý Chúa, thực hiện ý Chúa)
-
submit to submit to god's will (phục tùng ý Chúa, vâng theo ý Chúa)
-
question question god's will (hoài nghi ý Chúa, chất vấn ý Chúa)
-
mysterious mysterious god's will (ý Chúa nhiệm mầu, ý Chúa bí ẩn)
-
divine divine god's will (ý Chúa thiêng liêng)
-
ultimate ultimate god's will (ý Chúa tối thượng, ý Chúa cuối cùng)
Idioms
-
God willing
Nếu Chúa muốn, Chúa phù hộ (thể hiện hy vọng hoặc sự phụ thuộc vào ý Chúa cho tương lai)
"We will meet again next year, God willing."
(Chúng ta sẽ gặp lại nhau vào năm sau, nếu Chúa muốn.)
-
It is God's will
Đó là ý Chúa (thể hiện sự chấp nhận định mệnh, số phận, đặc biệt trong những sự kiện không thể thay đổi)
"After the tragedy, they said, "It is God's will," and tried to find peace."
(Sau thảm kịch, họ nói: "Đó là ý Chúa" và cố gắng tìm sự bình an.)
-
By God's will
Bởi ý Chúa, theo ý Chúa (nguyên nhân, lý do của một sự việc được quy cho ý Chúa)
"The miracle happened by God's will."
(Phép lạ đã xảy ra bởi ý Chúa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
god's will
Danh từÝ chí, kế hoạch hoặc mong muốn của Thượng Đế.
"It is God's will that we should help those in need."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you pray according to God's will, He will answer your prayers. |
Nếu bạn cầu nguyện theo ý Chúa, Ngài sẽ đáp lời cầu nguyện của bạn. |
| Phủ định | If you don't understand God's will, you shouldn't make important decisions. |
Nếu bạn không hiểu ý Chúa, bạn không nên đưa ra những quyết định quan trọng. |
| Nghi vấn | Will you find peace if you seek God's will? |
Bạn có tìm thấy bình yên nếu bạn tìm kiếm ý Chúa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "god's will".
