(Top Banner Ad)
god's will
B2
Danh từ B2 Tôn giáo, Triết học

god's will

Nghĩa tiếng Việt

ý Chúa thánh ý ý trời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The plan or desire of God.

Vietnamese Meaning

Ý chí, kế hoạch hoặc mong muốn của Thượng Đế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is God's will that we should help those in need."

    "Ý của Chúa là chúng ta nên giúp đỡ những người gặp khó khăn."

  • "She accepted her fate as God's will."

    "Cô ấy chấp nhận số phận của mình như là ý muốn của Chúa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun God Chúa, Thượng đế, Đức Chúa Trời
Adjective godly ngoan đạo, sùng đạo, kính Chúa
Noun godliness sự ngoan đạo, lòng sùng kính
Noun will ý chí, nguyện vọng, di chúc
Verb will sẽ, muốn, để lại (di chúc)
Adjective willing sẵn lòng, tự nguyện
Adverb willingly một cách sẵn lòng, tự nguyện

Synonyms

divine will (ý chí thiêng liêng)providence (sự quan phòng)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵʰu-tó-m
Proto-Germanic
*gudan
Old English
god
Proto-Indo-European
*welh₁-
Proto-Germanic
*wiljaną
Old English
willan
Modern English
god's will

Nguồn gốc khái niệm “Ý Chúa”

Cụm từ "god's will" là sự kết hợp của hai từ cổ 'god' (Chúa, Thượng đế) và 'will' (ý muốn, ý chí). 'God' có nguồn gốc từ tiếng German cổ và tiếng Anh cổ, trong khi 'will' cũng có nguồn gốc từ tiếng German cổ, nghĩa là 'mong muốn' hoặc 'quyết định'. Khái niệm "ý Chúa" xuất hiện rộng rãi trong các tôn giáo độc thần (nhất thần giáo) như Kitô giáo, Hồi giáo và Do Thái giáo, thường dùng để chỉ kế hoạch, quyết định hoặc định mệnh tối cao của đấng tạo hóa. Trong tiếng Anh, cụm từ này trở nên phổ biến cùng với sự phát triển của Kitô giáo, thể hiện niềm tin vào một quyền năng siêu nhiên kiểm soát mọi sự.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự chấp nhận hoặc tuân theo những gì được tin là định mệnh hoặc ý muốn thiêng liêng. Nó mang sắc thái của sự tin tưởng vào một sức mạnh cao hơn và sự chấp nhận những sự kiện xảy ra trong cuộc sống, kể cả những điều khó khăn. So với các cụm từ như "fate" (định mệnh) hay "destiny" (số phận), "god's will" mang tính chất tôn giáo và chủ động hơn, nhấn mạnh vào vai trò chủ động của Thượng Đế.

Prepositions

according to in

"According to god's will" có nghĩa là 'theo ý muốn của Thượng Đế', ám chỉ một hành động hoặc sự kiện tuân theo hoặc phù hợp với ý muốn thiêng liêng. "In god's will" có nghĩa là 'trong ý muốn của Thượng Đế', thường dùng để thể hiện sự chấp nhận hoặc tin tưởng vào kế hoạch của Thượng Đế.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + god's will
  • accept accept god's will
    (chấp nhận ý Chúa)
  • do do god's will
    (làm theo ý Chúa, thực hiện ý Chúa)
  • submit to submit to god's will
    (phục tùng ý Chúa, vâng theo ý Chúa)
  • question question god's will
    (hoài nghi ý Chúa, chất vấn ý Chúa)
Adjective + god's will
  • mysterious mysterious god's will
    (ý Chúa nhiệm mầu, ý Chúa bí ẩn)
  • divine divine god's will
    (ý Chúa thiêng liêng)
  • ultimate ultimate god's will
    (ý Chúa tối thượng, ý Chúa cuối cùng)

Idioms

  • God willing

    Nếu Chúa muốn, Chúa phù hộ (thể hiện hy vọng hoặc sự phụ thuộc vào ý Chúa cho tương lai)

    "We will meet again next year, God willing."

    (Chúng ta sẽ gặp lại nhau vào năm sau, nếu Chúa muốn.)

  • It is God's will

    Đó là ý Chúa (thể hiện sự chấp nhận định mệnh, số phận, đặc biệt trong những sự kiện không thể thay đổi)

    "After the tragedy, they said, "It is God's will," and tried to find peace."

    (Sau thảm kịch, họ nói: "Đó là ý Chúa" và cố gắng tìm sự bình an.)

  • By God's will

    Bởi ý Chúa, theo ý Chúa (nguyên nhân, lý do của một sự việc được quy cho ý Chúa)

    "The miracle happened by God's will."

    (Phép lạ đã xảy ra bởi ý Chúa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

god's will

Danh từ
Lật mặt

Ý chí, kế hoạch hoặc mong muốn của Thượng Đế.

"It is God's will that we should help those in need."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you pray according to God's will, He will answer your prayers.
Nếu bạn cầu nguyện theo ý Chúa, Ngài sẽ đáp lời cầu nguyện của bạn.
Phủ định
If you don't understand God's will, you shouldn't make important decisions.
Nếu bạn không hiểu ý Chúa, bạn không nên đưa ra những quyết định quan trọng.
Nghi vấn
Will you find peace if you seek God's will?
Bạn có tìm thấy bình yên nếu bạn tìm kiếm ý Chúa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "god's will".

Ý nghĩa trong tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo độc thần, đặc biệt là Kitô giáo và Hồi giáo, cụm từ "god's will" mang ý nghĩa sâu sắc về sự chấp nhận định mệnh và kế hoạch thiêng liêng. Nó được dùng để mô tả những sự kiện xảy ra nằm ngoài tầm kiểm soát của con người, hoặc những điều được cho là đã được Chúa định sẵn. Người nói thường sử dụng cụm từ này để bày tỏ sự buông bỏ, tin tưởng vào quyền năng tối cao hoặc tìm kiếm sự bình an trong hoàn cảnh khó khăn.

Tín ngưỡng và Ý chí tự do

Khái niệm "god's will" thường liên quan đến cuộc tranh luận triết học và thần học về định mệnh (predestination) và ý chí tự do (free will). Một số người tin rằng mọi thứ đều xảy ra theo ý Chúa đã định, trong khi những người khác cho rằng con người có quyền tự do lựa chọn và hành động, và ý Chúa thể hiện qua những nguyên tắc đạo đức hoặc lời mời gọi hơn là sự kiểm soát tuyệt đối. Cách hiểu này có thể ảnh hưởng đến cách một cá nhân nhìn nhận trách nhiệm của mình trong cuộc sống.