godsend
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
something very good or helpful that you did not expect to happen or appear
Vietnamese Meaning
một điều gì đó rất tốt hoặc hữu ích mà bạn không ngờ sẽ xảy ra hoặc xuất hiện; vận may bất ngờ, ơn trời ban
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rain was a godsend to the farmers after the long drought."
"Cơn mưa là một ơn trời ban cho những người nông dân sau đợt hạn hán kéo dài."
-
"Finding a good babysitter at the last minute was a real godsend."
"Tìm được một người trông trẻ giỏi vào phút cuối là một vận may thực sự."
-
"The new software update was a godsend for our productivity."
"Bản cập nhật phần mềm mới là một ơn trời ban cho năng suất của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | godsend | Một người, vật, hoặc sự kiện mang lại sự giúp đỡ hoặc lợi ích bất ngờ và rất đáng hoan nghênh; một món quà trời cho. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'godsend' thường được sử dụng để mô tả một sự kiện, người hoặc vật mang lại sự giúp đỡ, may mắn hoặc giải pháp cho một vấn đề vào thời điểm cần thiết. Nó mang sắc thái tích cực và thường liên quan đến yếu tố bất ngờ hoặc may mắn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a real a real godsend (một sự giúp đỡ thực sự/quý giá)
-
a timely a timely godsend (một sự giúp đỡ kịp thời)
-
a complete a complete godsend (một sự giúp đỡ hoàn toàn/tuyệt đối)
-
a welcome a welcome godsend (một sự giúp đỡ đáng hoan nghênh)
-
be a be a godsend (là một sự giúp đỡ/món quà trời cho)
-
prove a prove a godsend (chứng tỏ là một sự giúp đỡ quý giá)
-
become a become a godsend (trở thành một sự giúp đỡ đáng quý)
-
godsend for a godsend for (someone/something) (một sự giúp đỡ quý giá cho (ai đó/cái gì đó))
-
godsend to a godsend to (someone/something) (một sự giúp đỡ quý giá đối với (ai đó/cái gì đó))
Idioms
-
be a godsend (to someone/something)
Là một người, vật, hoặc sự kiện mang lại sự giúp đỡ hoặc lợi ích bất ngờ và rất đáng hoan nghênh cho ai đó/cái gì đó.
"The extra funding was a real godsend to the struggling charity."
(Khoản tài trợ bổ sung đó thực sự là một cứu cánh cho quỹ từ thiện đang gặp khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
godsend
danh từmột điều gì đó rất tốt hoặc hữu ích mà bạn không ngờ sẽ xảy ra hoặc xuất hiện; vận may bất ngờ, ơn trời ban
"The rain was a godsend to the farmers after the long drought."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "godsend".
