(Top Banner Ad)
godsend
B2
danh từ B2 Chung

godsend

UK: /ˈɡɒd.send/ • US: /ˈɡɑːd.send/

Nghĩa tiếng Việt

vận may bất ngờ ơn trời ban điều may mắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

something very good or helpful that you did not expect to happen or appear

Vietnamese Meaning

một điều gì đó rất tốt hoặc hữu ích mà bạn không ngờ sẽ xảy ra hoặc xuất hiện; vận may bất ngờ, ơn trời ban

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rain was a godsend to the farmers after the long drought."

    "Cơn mưa là một ơn trời ban cho những người nông dân sau đợt hạn hán kéo dài."

  • "Finding a good babysitter at the last minute was a real godsend."

    "Tìm được một người trông trẻ giỏi vào phút cuối là một vận may thực sự."

  • "The new software update was a godsend for our productivity."

    "Bản cập nhật phần mềm mới là một ơn trời ban cho năng suất của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun godsend Một người, vật, hoặc sự kiện mang lại sự giúp đỡ hoặc lợi ích bất ngờ và rất đáng hoan nghênh; một món quà trời cho.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
god (divine being)
Old English
sendan (to send)
Modern English
godsend (compound noun)

Nguồn gốc từ 'God' và 'Send'

Từ 'godsend' được hình thành bằng cách ghép hai từ 'God' (Chúa/Thần) và 'send' (gửi). Về cơ bản, nó có nghĩa là 'một thứ được Chúa gửi đến'. Ban đầu, nó ám chỉ một món quà hoặc sự giúp đỡ đến từ thần linh, nhưng ngày nay ý nghĩa này đã mở rộng ra để chỉ bất kỳ sự giúp đỡ, điều may mắn hoặc giải pháp bất ngờ và rất đáng hoan nghênh nào, dù không còn mang ý nghĩa tôn giáo trực tiếp.

Usage Note

Từ 'godsend' thường được sử dụng để mô tả một sự kiện, người hoặc vật mang lại sự giúp đỡ, may mắn hoặc giải pháp cho một vấn đề vào thời điểm cần thiết. Nó mang sắc thái tích cực và thường liên quan đến yếu tố bất ngờ hoặc may mắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + godsend
  • a real a real godsend
    (một sự giúp đỡ thực sự/quý giá)
  • a timely a timely godsend
    (một sự giúp đỡ kịp thời)
  • a complete a complete godsend
    (một sự giúp đỡ hoàn toàn/tuyệt đối)
  • a welcome a welcome godsend
    (một sự giúp đỡ đáng hoan nghênh)
Verb + godsend
  • be a be a godsend
    (là một sự giúp đỡ/món quà trời cho)
  • prove a prove a godsend
    (chứng tỏ là một sự giúp đỡ quý giá)
  • become a become a godsend
    (trở thành một sự giúp đỡ đáng quý)
Godsend + Preposition
  • godsend for a godsend for (someone/something)
    (một sự giúp đỡ quý giá cho (ai đó/cái gì đó))
  • godsend to a godsend to (someone/something)
    (một sự giúp đỡ quý giá đối với (ai đó/cái gì đó))

Idioms

  • be a godsend (to someone/something)

    Là một người, vật, hoặc sự kiện mang lại sự giúp đỡ hoặc lợi ích bất ngờ và rất đáng hoan nghênh cho ai đó/cái gì đó.

    "The extra funding was a real godsend to the struggling charity."

    (Khoản tài trợ bổ sung đó thực sự là một cứu cánh cho quỹ từ thiện đang gặp khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

godsend

danh từ
Lật mặt

một điều gì đó rất tốt hoặc hữu ích mà bạn không ngờ sẽ xảy ra hoặc xuất hiện; vận may bất ngờ, ơn trời ban

"The rain was a godsend to the farmers after the long drought."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "godsend".

Ý nghĩa ban đầu và hiện đại

Trong văn hóa phương Tây, 'godsend' ban đầu mang ý nghĩa một món quà hoặc sự ban phước từ Chúa hoặc thần linh. Mặc dù ngày nay từ này được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh phi tôn giáo, nó vẫn giữ lại cảm giác về một điều gì đó 'đến một cách kỳ diệu' hoặc 'được ban tặng một cách may mắn' khi mọi người đang cần.

Biểu tượng của sự may mắn và giải thoát

Từ 'godsend' thường được dùng để mô tả những tình huống, con người hoặc vật phẩm xuất hiện đúng lúc để giải quyết một vấn đề khó khăn hoặc mang lại lợi ích lớn lao một cách bất ngờ. Nó biểu tượng cho sự may mắn, giải thoát khỏi khó khăn, hoặc một cơ hội vàng không ngờ tới.