(Top Banner Ad)
miracle
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Tôn giáo

miracle

UK: /ˈmɪrəkəl/ • US: /ˈmɪrəkəl/

Nghĩa tiếng Việt

phép màu điều kỳ diệu phép lạ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An extraordinary event manifesting divine intervention in human affairs.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện phi thường thể hiện sự can thiệp của thần thánh vào các vấn đề của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was a miracle that no one was hurt in the accident."

    "Thật là một phép màu khi không ai bị thương trong vụ tai nạn."

  • "She believes in miracles."

    "Cô ấy tin vào những điều kỳ diệu."

  • "It's a miracle he survived the fall."

    "Thật là một phép màu khi anh ấy sống sót sau cú ngã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun miracle phép màu, điều kỳ diệu
Adjective miraculous kỳ diệu, phi thường
Adverb miraculously một cách kỳ diệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
miraculum
Old French
miracle
English
miracle

Nguồn gốc của 'Miracle'

Từ 'miracle' bắt nguồn từ tiếng Latin 'miraculum', có nghĩa là 'điều kỳ diệu' hoặc 'điều gây kinh ngạc'. Nó liên quan đến động từ 'mirari' có nghĩa là 'ngạc nhiên'. Ban đầu, từ này thường được dùng để chỉ những sự kiện siêu nhiên hoặc hành động của Chúa.

Usage Note

Từ 'miracle' thường mang ý nghĩa một sự kiện không thể giải thích bằng khoa học tự nhiên hoặc luật lệ tự nhiên, và được quy cho sức mạnh siêu nhiên. Nó thường liên quan đến tôn giáo và niềm tin.

Prepositions

of for

'Miracle of' được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của phép màu. 'Miracle for' được dùng để chỉ đối tượng hoặc mục đích của phép màu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + miracle
  • real miracle
    (phép màu có thật)
  • genuine miracle
    (phép màu đích thực)
  • little miracle
    (điều kỳ diệu nhỏ bé)
Verb + miracle
  • perform a miracle
    (thực hiện một phép màu)
  • believe in miracles
    (tin vào những điều kỳ diệu)
  • witness a miracle
    (chứng kiến một phép màu)

Idioms

  • work a miracle

    tạo ra một kết quả tốt đẹp hoặc bất ngờ, thường là trong một tình huống khó khăn

    "The doctors worked a miracle to save his life."

    (Các bác sĩ đã làm nên điều kỳ diệu để cứu sống anh ấy.)

  • it's a miracle

    đó là một phép màu (dùng để diễn tả sự ngạc nhiên khi điều gì đó tốt đẹp xảy ra)

    "It's a miracle that no one was hurt in the accident."

    (Thật là một phép màu khi không ai bị thương trong vụ tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

miracle

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện phi thường thể hiện sự can thiệp của thần thánh vào các vấn đề của con người.

"It was a miracle that no one was hurt in the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miracle".

Miracles trong tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo, 'miracle' (phép màu) được coi là hành động siêu nhiên của thần thánh, thể hiện quyền năng và sự can thiệp của họ vào thế giới loài người. Ví dụ, trong đạo Cơ đốc, phép lạ của Chúa Giê-su là những bằng chứng về thần tính của ông.

Quan niệm về 'Miracle' trong cuộc sống

Ngoài tôn giáo, 'miracle' cũng có thể được dùng để chỉ những sự kiện phi thường hoặc may mắn trong cuộc sống hàng ngày. Ví dụ, một người sống sót sau một tai nạn nghiêm trọng có thể coi đó là một 'miracle' (phép màu).