miracle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An extraordinary event manifesting divine intervention in human affairs.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện phi thường thể hiện sự can thiệp của thần thánh vào các vấn đề của con người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It was a miracle that no one was hurt in the accident."
"Thật là một phép màu khi không ai bị thương trong vụ tai nạn."
-
"She believes in miracles."
"Cô ấy tin vào những điều kỳ diệu."
-
"It's a miracle he survived the fall."
"Thật là một phép màu khi anh ấy sống sót sau cú ngã."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | miracle | phép màu, điều kỳ diệu |
| Adjective | miraculous | kỳ diệu, phi thường |
| Adverb | miraculously | một cách kỳ diệu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'miracle' thường mang ý nghĩa một sự kiện không thể giải thích bằng khoa học tự nhiên hoặc luật lệ tự nhiên, và được quy cho sức mạnh siêu nhiên. Nó thường liên quan đến tôn giáo và niềm tin.
Prepositions
'Miracle of' được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của phép màu. 'Miracle for' được dùng để chỉ đối tượng hoặc mục đích của phép màu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
real miracle (phép màu có thật)
-
genuine miracle (phép màu đích thực)
-
little miracle (điều kỳ diệu nhỏ bé)
-
perform a miracle (thực hiện một phép màu)
-
believe in miracles (tin vào những điều kỳ diệu)
-
witness a miracle (chứng kiến một phép màu)
Idioms
-
work a miracle
tạo ra một kết quả tốt đẹp hoặc bất ngờ, thường là trong một tình huống khó khăn
"The doctors worked a miracle to save his life."
(Các bác sĩ đã làm nên điều kỳ diệu để cứu sống anh ấy.)
-
it's a miracle
đó là một phép màu (dùng để diễn tả sự ngạc nhiên khi điều gì đó tốt đẹp xảy ra)
"It's a miracle that no one was hurt in the accident."
(Thật là một phép màu khi không ai bị thương trong vụ tai nạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
miracle
Danh từMột sự kiện phi thường thể hiện sự can thiệp của thần thánh vào các vấn đề của con người.
"It was a miracle that no one was hurt in the accident."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miracle".
