(Top Banner Ad)
cost optimization
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh

cost optimization

UK: /kɒst ˌɒptɪmaɪˈzeɪʃən/ • US: /kɔst ˌɑːptɪmaɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tối ưu hóa chi phí tối ưu chi phí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of reducing expenses while maintaining or improving value.

Vietnamese Meaning

Quá trình giảm chi phí trong khi vẫn duy trì hoặc cải thiện giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company achieved significant cost optimization by streamlining its supply chain."

    "Công ty đã đạt được sự tối ưu hóa chi phí đáng kể bằng cách hợp lý hóa chuỗi cung ứng của mình."

  • "Cost optimization is crucial for businesses to remain competitive in today's market."

    "Tối ưu hóa chi phí là rất quan trọng để các doanh nghiệp duy trì tính cạnh tranh trên thị trường ngày nay."

  • "The project team focused on cost optimization throughout the development process."

    "Nhóm dự án tập trung vào việc tối ưu hóa chi phí trong suốt quá trình phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cost chi phí, giá cả
Verb cost tốn, có giá là
Adjective costly đắt đỏ, tốn kém
Verb optimize tối ưu hóa
Noun optimization sự tối ưu hóa
Noun optimum điều kiện/kết quả tốt nhất, sự tối ưu
Adjective optimal tối ưu, tốt nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constare (cost) + optimus (optimization)
Old French
cost / coust
Middle English
cost
English
cost optimization

Nguồn gốc của 'Cost'

Từ 'cost' (chi phí) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'constare', nghĩa là 'cùng nhau đứng vững' hoặc 'có giá trị'. Ban đầu, nó ám chỉ giá trị cố định hoặc cái giá phải trả để có được thứ gì đó, như thể giá trị đó 'đứng vững' không đổi. Qua thời gian, nó phát triển thành nghĩa chi phí mà chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'Optimization'

Từ 'optimization' (tối ưu hóa) đến từ tiếng Latin 'optimus', có nghĩa là 'tốt nhất'. Khái niệm này được phát triển mạnh mẽ trong toán học và kinh tế học thế kỷ 18, nhằm tìm ra giải pháp 'tốt nhất' cho một vấn đề với các ràng buộc cho trước. Vì vậy, 'cost optimization' có nghĩa đen là 'làm cho chi phí trở nên tốt nhất có thể'.

Usage Note

Thuật ngữ 'cost optimization' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, quản lý dự án và kỹ thuật để chỉ các chiến lược và hành động nhằm giảm thiểu chi phí mà không ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng sản phẩm/dịch vụ hoặc hiệu suất hoạt động. Nó khác với 'cost reduction' (giảm chi phí) ở chỗ 'cost optimization' mang tính chiến lược và bền vững hơn, tập trung vào việc loại bỏ lãng phí và cải thiện hiệu quả trong dài hạn, trong khi 'cost reduction' có thể chỉ là các biện pháp cắt giảm chi phí tạm thời.

Prepositions

in for through

‘In cost optimization’ thường đề cập đến việc tối ưu hóa chi phí trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'There are many opportunities in cost optimization'. ‘For cost optimization’ đề cập đến mục đích của một hành động hoặc chiến lược. Ví dụ: 'We are implementing new processes for cost optimization'. 'Through cost optimization' đề cập đến cách thức hoặc phương tiện để đạt được việc tối ưu chi phí. Ví dụ: 'The company improved its profitability through cost optimization'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cost optimization
  • achieve cost optimization
    (đạt được việc tối ưu hóa chi phí)
  • drive cost optimization
    (thúc đẩy việc tối ưu hóa chi phí)
  • implement cost optimization strategies
    (triển khai các chiến lược tối ưu hóa chi phí)
  • focus on cost optimization
    (tập trung vào việc tối ưu hóa chi phí)
Adjective + cost optimization
  • effective cost optimization
    (tối ưu hóa chi phí một cách hiệu quả)
  • significant cost optimization
    (tối ưu hóa chi phí đáng kể)
  • aggressive cost optimization
    (tối ưu hóa chi phí một cách quyết liệt)
  • continuous cost optimization
    (tối ưu hóa chi phí liên tục)
Noun + cost optimization
  • cost optimization strategy
    (chiến lược tối ưu hóa chi phí)
  • cost optimization initiatives
    (các sáng kiến tối ưu hóa chi phí)
  • cost optimization measures
    (các biện pháp tối ưu hóa chi phí)

Idioms

  • The holy grail of cost optimization

    Mục tiêu cuối cùng, lý tưởng nhưng khó đạt được nhất của việc tối ưu hóa chi phí.

    "For many cloud-based companies, achieving maximum performance at the lowest possible spend is the holy grail of cost optimization."

    (Đối với nhiều công ty dựa trên nền tảng đám mây, việc đạt được hiệu suất tối đa với chi tiêu thấp nhất có thể là mục tiêu lý tưởng nhất của việc tối ưu hóa chi phí.)

  • Cost optimization is a journey, not a destination.

    Một câu nói phổ biến trong kinh doanh, có nghĩa là việc tối ưu hóa chi phí là một quá trình liên tục và không ngừng nghỉ, chứ không phải là một mục tiêu chỉ cần hoàn thành một lần.

    "Our CFO always reminds the team: 'Cost optimization is a journey, not a destination. We must always seek new ways to be efficient.'"

    (Giám đốc tài chính của chúng tôi luôn nhắc nhở cả nhóm: 'Tối ưu hóa chi phí là một hành trình, không phải là một điểm đến. Chúng ta phải luôn tìm kiếm những cách thức mới để hoạt động hiệu quả.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cost optimization

Danh từ
Lật mặt

Quá trình giảm chi phí trong khi vẫn duy trì hoặc cải thiện giá trị.

"The company achieved significant cost optimization by streamlining its supply chain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cost optimization".

Triết lý 'Tinh gọn' (Lean): Không chỉ là cắt giảm chi phí

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, khái niệm tối ưu hóa chi phí chịu ảnh hưởng sâu sắc từ hệ thống sản xuất 'Lean' của Toyota, Nhật Bản. 'Lean' không chỉ đơn thuần là cắt giảm chi phí, mà là một triết lý tập trung vào việc loại bỏ lãng phí (waste) trong mọi quy trình. Thay vì chỉ giảm ngân sách, các công ty áp dụng 'Lean' sẽ tìm cách làm việc thông minh hơn, hiệu quả hơn để tạo ra nhiều giá trị hơn cho khách hàng với ít nguồn lực hơn.

Sự trỗi dậy của Đổi mới 'Tằn tiện' (Frugal Innovation)

Đây là một xu hướng ngày càng phổ biến, nơi các công ty phương Tây học hỏi từ các thị trường đang phát triển để tạo ra các sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao với chi phí cực thấp. Nó thách thức quan niệm truyền thống rằng 'chất lượng cao phải đi đôi với giá thành cao'. 'Frugal innovation' là một hình thức cao cấp của tối ưu hóa chi phí, tập trung vào sự khéo léo và sáng tạo để giải quyết các vấn đề cốt lõi một cách đơn giản và hiệu quả nhất.