goldwork
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Decorative work made of gold or covered with gold.
Vietnamese Meaning
Công việc trang trí được làm bằng vàng hoặc được phủ bằng vàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum displayed a stunning example of goldwork from the Byzantine era."
"Bảo tàng trưng bày một ví dụ tuyệt đẹp về công việc trang trí bằng vàng từ thời kỳ Byzantine."
-
"Medieval goldwork is highly prized by collectors."
"Các tác phẩm trang trí bằng vàng thời trung cổ được các nhà sưu tập đánh giá cao."
-
"The queen's dress was adorned with intricate goldwork."
"Chiếc váy của nữ hoàng được trang trí bằng những chi tiết trang trí bằng vàng phức tạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gold | vàng; kim loại vàng |
| Noun | goldsmith | thợ kim hoàn; người chế tác vàng |
| Noun | goldsmithing | nghề kim hoàn; công việc chế tác vàng |
| Adjective | golden | bằng vàng; có màu vàng; vàng óng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'goldwork' thường chỉ các tác phẩm thủ công mỹ nghệ sử dụng vàng để trang trí, như thêu vàng, chạm khắc vàng, hoặc các chi tiết trang trí bằng vàng trên quần áo, đồ nội thất, hoặc các vật phẩm khác. Nó nhấn mạnh vào quá trình làm việc và sản phẩm cuối cùng mang tính thẩm mỹ.
Prepositions
'goldwork in' thường dùng để chỉ vật liệu vàng được sử dụng trong một tác phẩm cụ thể, ví dụ: "The goldwork in the robe was exquisite." ('goldwork with' thường dùng để chỉ kỹ thuật hoặc công cụ được sử dụng để tạo ra goldwork, ví dụ: "He created intricate goldwork with fine needles."
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient goldwork (đồ kim hoàn cổ đại)
-
intricate intricate goldwork (đồ kim hoàn tinh xảo)
-
fine fine goldwork (đồ kim hoàn chất lượng cao/tinh xảo)
-
create create goldwork (chế tác đồ kim hoàn)
-
display display goldwork (trưng bày đồ kim hoàn)
-
admire admire goldwork (chiêm ngưỡng đồ kim hoàn)
-
Byzantine Byzantine goldwork (đồ kim hoàn phong cách Byzantine)
-
Celtic Celtic goldwork (đồ kim hoàn phong cách Celtic)
-
a piece of a piece of goldwork (một món đồ kim hoàn)
-
the art of the art of goldwork (nghệ thuật kim hoàn)
Idioms
-
the art of goldwork
nghệ thuật kim hoàn; kỹ thuật chế tác vàng
"She dedicated her life to mastering the art of goldwork."
(Bà ấy đã cống hiến cả đời để làm chủ nghệ thuật kim hoàn.)
-
a masterpiece of goldwork
một kiệt tác kim hoàn
"The museum proudly displayed a newly acquired masterpiece of goldwork from the 16th century."
(Bảo tàng tự hào trưng bày một kiệt tác kim hoàn mới được mua lại từ thế kỷ 16.)
-
exquisite goldwork
đồ kim hoàn tinh xảo/tuyệt đẹp
"The queen's crown was adorned with exquisite goldwork."
(Vương miện của nữ hoàng được trang trí bằng đồ kim hoàn tinh xảo tuyệt đẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
goldwork
danh từCông việc trang trí được làm bằng vàng hoặc được phủ bằng vàng.
"The museum displayed a stunning example of goldwork from the Byzantine era."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goldwork".
