(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ golf links
B1

golf links

noun

Nghĩa tiếng Việt

sân gôn ven biển sân gôn kiểu links
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Golf links'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sân gôn, đặc biệt là sân được xây dựng trên đất cát gần biển.

Definition (English Meaning)

A golf course, especially one built on sandy soil near the sea.

Ví dụ Thực tế với 'Golf links'

  • "The British Open is often played on classic golf links."

    "Giải British Open thường được chơi trên các sân gôn ven biển cổ điển."

  • "We enjoyed a round of golf on the famous links."

    "Chúng tôi đã có một vòng chơi gôn thú vị trên sân ven biển nổi tiếng."

  • "The links offered stunning views of the ocean."

    "Sân gôn ven biển này có tầm nhìn tuyệt đẹp ra biển."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Golf links'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: golf links
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

golf course(sân gôn)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao

Ghi chú Cách dùng 'Golf links'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'golf links' thường được dùng để chỉ các sân gôn ven biển có địa hình tự nhiên, gồ ghề, với các bẫy cát tự nhiên và thảm thực vật đặc trưng. Nó nhấn mạnh đến sự liên kết (links) giữa đất liền và biển, và thường ám chỉ đến các sân gôn cổ điển kiểu Scotland hoặc Ireland. So với 'golf course' chung chung, 'golf links' mang tính đặc thù và gợi hình hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on at near

‘on’ được dùng khi nói về việc chơi trên sân gôn (e.g., playing on the golf links). ‘at’ được dùng khi nói về địa điểm (e.g., at the golf links). ‘near’ được dùng khi nói về vị trí gần biển (e.g., the golf links near the coast).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Golf links'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)