(Top Banner Ad)
golf links
B1
noun B1 Thể thao

golf links

UK: /ˈɡɒlf lɪŋks/ • US: /ˈɡɑːlf lɪŋks/

Nghĩa tiếng Việt

sân gôn ven biển sân gôn kiểu links
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A golf course, especially one built on sandy soil near the sea.

Vietnamese Meaning

Sân gôn, đặc biệt là sân được xây dựng trên đất cát gần biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The British Open is often played on classic golf links."

    "Giải British Open thường được chơi trên các sân gôn ven biển cổ điển."

  • "We enjoyed a round of golf on the famous links."

    "Chúng tôi đã có một vòng chơi gôn thú vị trên sân ven biển nổi tiếng."

  • "The links offered stunning views of the ocean."

    "Sân gôn ven biển này có tầm nhìn tuyệt đẹp ra biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun golf môn golf
Noun golfer người chơi golf
Noun golf course sân golf (nói chung)
Verb golf chơi golf
Adjective golfing liên quan đến golf (ví dụ: golfing equipment - thiết bị chơi golf)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
kolf
Middle Scots
golve / golf
Old English
hlinc
Scots English
links
English
golf links

Nguồn gốc của 'Golf links'

Từ 'golf' xuất phát từ tiếng Hà Lan 'kolf' nghĩa là gậy, hoặc từ tiếng Scots cổ 'golve'. Trò chơi golf hiện đại được phát triển ở Scotland. Từ 'links' đến từ tiếng Anh cổ 'hlinc', chỉ vùng đất đồi cát gồ ghề ven biển. 'Golf links' là tên gọi đặc trưng cho những sân golf tự nhiên, không bằng phẳng, thường nằm cạnh biển, nơi trò chơi golf ra đời.

Usage Note

Cụm từ 'golf links' thường được dùng để chỉ các sân gôn ven biển có địa hình tự nhiên, gồ ghề, với các bẫy cát tự nhiên và thảm thực vật đặc trưng. Nó nhấn mạnh đến sự liên kết (links) giữa đất liền và biển, và thường ám chỉ đến các sân gôn cổ điển kiểu Scotland hoặc Ireland. So với 'golf course' chung chung, 'golf links' mang tính đặc thù và gợi hình hơn.

Prepositions

on at near

‘on’ được dùng khi nói về việc chơi trên sân gôn (e.g., playing on the golf links). ‘at’ được dùng khi nói về địa điểm (e.g., at the golf links). ‘near’ được dùng khi nói về vị trí gần biển (e.g., the golf links near the coast).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + golf links
  • famous famous golf links
    (những sân golf links nổi tiếng)
  • coastal coastal golf links
    (những sân golf links ven biển)
  • challenging challenging golf links
    (những sân golf links đầy thử thách)
  • historic historic golf links
    (những sân golf links lịch sử)
Verb + golf links
  • play on play on the golf links
    (chơi trên sân golf links)
  • visit visit the golf links
    (ghé thăm sân golf links)
Prepositional Phrase
  • on the on the golf links
    (trên sân golf links (thường ngụ ý đang chơi golf ở đó))

Idioms

  • play the golf links

    chơi golf trên sân golf links (đặc biệt là sân ven biển có địa hình tự nhiên)

    "They spent the afternoon playing the historic golf links."

    (Họ đã dành buổi chiều chơi trên sân golf links lịch sử.)

  • the links land

    vùng đất links (vùng đất cát, gồ ghề ven biển đặc trưng cho sân golf links)

    "The original golf courses were always built on the links land."

    (Những sân golf nguyên bản luôn được xây dựng trên vùng đất links.)

  • a true links course

    một sân golf links đích thực (có địa hình và đặc điểm tự nhiên đúng chuẩn của sân links)

    "St Andrews is considered the home of golf and a true links course."

    (St Andrews được coi là cái nôi của golf và là một sân golf links đích thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

golf links

noun
Lật mặt

Sân gôn, đặc biệt là sân được xây dựng trên đất cát gần biển.

"The British Open is often played on classic golf links."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "golf links".

Sự khác biệt giữa 'Golf links' và 'Golf course'

'Golf links' không chỉ là một sân golf thông thường. Nó đặc biệt chỉ những sân golf tự nhiên, ven biển, có địa hình gồ ghề, nhiều đồi cát và ít cây cối. Đây là loại sân golf nguyên bản nơi trò chơi golf ra đời ở Scotland, khác với 'golf course' là tên gọi chung cho bất kỳ sân golf nào, có thể được thiết kế nhân tạo và nằm ở bất kỳ đâu.

Nơi khai sinh môn golf

Những sân 'golf links' đầu tiên xuất hiện ở Scotland, thường là những dải đất hẹp nối biển và đất nông nghiệp. Địa hình tự nhiên, gió biển và các chướng ngại vật tự nhiên tạo nên một trải nghiệm chơi golf độc đáo và đầy thử thách, là cốt lõi của môn thể thao này.