good buy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một món hàng mua được với giá rẻ; món hời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This laptop was a really good buy; it's fast and the price was great."
"Chiếc laptop này đúng là một món hời; nó chạy nhanh và giá rất tốt."
-
"The car was a good buy considering its age and mileage."
"Chiếc xe là một món hời nếu xét đến tuổi đời và số dặm đã đi."
-
"I think this house is a good buy, even with the repairs needed."
"Tôi nghĩ căn nhà này là một món hời, ngay cả khi cần sửa chữa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'good buy' thường được sử dụng để chỉ một món đồ hoặc dịch vụ có giá trị tốt so với số tiền bỏ ra. Nó nhấn mạnh vào việc người mua đã đưa ra một quyết định thông minh khi mua sản phẩm đó. Khác với 'bargain' mang nghĩa chung chung hơn về một món hàng giá rẻ, 'good buy' còn hàm ý chất lượng hoặc lợi ích đi kèm với giá cả.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
good buy
Danh từMột món hàng mua được với giá rẻ; món hời.
"This laptop was a really good buy; it's fast and the price was great."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good buy".
