(Top Banner Ad)
value for money
B1
Cụm danh từ B1 Kinh tế, Tiêu dùng

value for money

UK: /ˈvæljuː fɔː(r) ˈmʌni/ • US: /ˈvæljuː fɔːr ˈmʌni/

Nghĩa tiếng Việt

đáng đồng tiền bát gạo đáng giá đáng tiền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The relationship between the price of something and the benefits you get from it.

Vietnamese Meaning

Sự tương xứng giữa giá cả của một thứ gì đó và những lợi ích bạn nhận được từ nó; đáng đồng tiền bát gạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This phone offers excellent value for money."

    "Chiếc điện thoại này thật sự đáng đồng tiền bát gạo."

  • "We are committed to providing value for money to our customers."

    "Chúng tôi cam kết cung cấp những sản phẩm đáng đồng tiền bát gạo cho khách hàng."

  • "The hotel is clean, comfortable, and offers excellent value for money."

    "Khách sạn sạch sẽ, tiện nghi và đáng giá tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun value giá trị
Adjective valuable có giá trị
Verb valuate định giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tiêu dùng

Nguồn Gốc Của 'Value for Money'

Cụm từ 'value for money' xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại để diễn tả việc một món hàng hoặc dịch vụ đáng giá so với số tiền bỏ ra. Nó thể hiện một sự cân nhắc thực tế về chất lượng và giá cả, một khái niệm quan trọng trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả Việt Nam, nơi mà 'tiền nào của nấy' là một nguyên tắc phổ biến.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ một sản phẩm hoặc dịch vụ có chất lượng tốt so với giá mà người tiêu dùng phải trả. Nó ngụ ý rằng người mua cảm thấy hài lòng với những gì mình nhận được so với số tiền đã bỏ ra. Khác với 'cheap' (rẻ), 'value for money' nhấn mạnh đến chất lượng và lợi ích nhận được, không chỉ đơn thuần là giá thấp.

Prepositions

for

Giới từ 'for' thường được dùng để liên kết cụm từ này với đối tượng được đánh giá là 'đáng đồng tiền bát gạo'. Ví dụ: 'This product is great value *for* money.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + value for money
  • Excellent value for money
    (giá trị tuyệt vời so với số tiền bỏ ra)
  • Good value for money
    (đáng đồng tiền bát gạo)
  • Poor value for money
    (không đáng đồng tiền)
Verb + value for money
  • Offer value for money
    (cung cấp giá trị tốt so với số tiền bỏ ra)
  • Provide value for money
    (mang lại giá trị tương xứng với số tiền)
  • Represent value for money
    (thể hiện giá trị so với chi phí)

Idioms

  • get your money's worth

    lấy lại được giá trị đồng tiền, không bị thiệt

    "Make sure you get your money's worth when you go to the buffet."

    (Hãy chắc chắn rằng bạn lấy lại được giá trị đồng tiền khi bạn đi ăn buffet.)

  • a steal

    món hời, mua được với giá rất rẻ

    "This car was a steal at that price."

    (Chiếc xe này là một món hời với cái giá đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

value for money

Cụm danh từ
Lật mặt

Sự tương xứng giữa giá cả của một thứ gì đó và những lợi ích bạn nhận được từ nó; đáng đồng tiền bát gạo.

"This phone offers excellent value for money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the hotel offered excellent value for money, we decided to extend our stay.
Vì khách sạn cung cấp giá trị tuyệt vời so với số tiền bỏ ra, chúng tôi quyết định kéo dài thời gian lưu trú.
Phủ định
Although it was advertised as value for money, the product didn't meet our expectations, so we returned it.
Mặc dù nó được quảng cáo là đáng đồng tiền bát gạo, sản phẩm không đáp ứng được kỳ vọng của chúng tôi, vì vậy chúng tôi đã trả lại.
Nghi vấn
Since the reviews rave about its value for money, is this restaurant as good as people say it is?
Vì các đánh giá khen ngợi giá trị đồng tiền của nó, nhà hàng này có thực sự tốt như mọi người nói không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This restaurant offers great value for money; the portions are generous and the food is delicious.
Nhà hàng này mang lại giá trị tuyệt vời so với số tiền bỏ ra; các phần ăn rất lớn và đồ ăn thì ngon.
Phủ định
That hotel definitely wasn't value for money; it was expensive and the service was terrible.
Khách sạn đó chắc chắn không đáng tiền; nó đắt đỏ và dịch vụ thì tệ hại.
Nghi vấn
Which travel package offers the best value for money on this trip?
Gói du lịch nào mang lại giá trị tốt nhất so với số tiền bỏ ra cho chuyến đi này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "value for money".

Chủ Nghĩa Tiêu Dùng

Khái niệm 'value for money' liên quan mật thiết đến chủ nghĩa tiêu dùng, nơi mà người tiêu dùng luôn tìm kiếm sự cân bằng giữa giá cả và chất lượng sản phẩm/dịch vụ. Trong văn hóa phương Tây, việc so sánh giá cả và tìm kiếm ưu đãi là một phần quan trọng của quá trình mua sắm.

Văn Hóa Tiết Kiệm

Ở nhiều nền văn hóa, bao gồm cả Việt Nam, việc tìm kiếm 'value for money' thể hiện một thái độ tiết kiệm và thông minh trong chi tiêu. Người ta thường so sánh giá cả, đọc đánh giá sản phẩm và tìm kiếm khuyến mãi để đảm bảo rằng họ nhận được giá trị tốt nhất cho số tiền của mình.