value for money
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The relationship between the price of something and the benefits you get from it.
Vietnamese Meaning
Sự tương xứng giữa giá cả của một thứ gì đó và những lợi ích bạn nhận được từ nó; đáng đồng tiền bát gạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This phone offers excellent value for money."
"Chiếc điện thoại này thật sự đáng đồng tiền bát gạo."
-
"We are committed to providing value for money to our customers."
"Chúng tôi cam kết cung cấp những sản phẩm đáng đồng tiền bát gạo cho khách hàng."
-
"The hotel is clean, comfortable, and offers excellent value for money."
"Khách sạn sạch sẽ, tiện nghi và đáng giá tiền."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để chỉ một sản phẩm hoặc dịch vụ có chất lượng tốt so với giá mà người tiêu dùng phải trả. Nó ngụ ý rằng người mua cảm thấy hài lòng với những gì mình nhận được so với số tiền đã bỏ ra. Khác với 'cheap' (rẻ), 'value for money' nhấn mạnh đến chất lượng và lợi ích nhận được, không chỉ đơn thuần là giá thấp.
Prepositions
Giới từ 'for' thường được dùng để liên kết cụm từ này với đối tượng được đánh giá là 'đáng đồng tiền bát gạo'. Ví dụ: 'This product is great value *for* money.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Excellent value for money (giá trị tuyệt vời so với số tiền bỏ ra)
-
Good value for money (đáng đồng tiền bát gạo)
-
Poor value for money (không đáng đồng tiền)
-
Offer value for money (cung cấp giá trị tốt so với số tiền bỏ ra)
-
Provide value for money (mang lại giá trị tương xứng với số tiền)
-
Represent value for money (thể hiện giá trị so với chi phí)
Idioms
-
get your money's worth
lấy lại được giá trị đồng tiền, không bị thiệt
"Make sure you get your money's worth when you go to the buffet."
(Hãy chắc chắn rằng bạn lấy lại được giá trị đồng tiền khi bạn đi ăn buffet.)
-
a steal
món hời, mua được với giá rất rẻ
"This car was a steal at that price."
(Chiếc xe này là một món hời với cái giá đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
value for money
Cụm danh từSự tương xứng giữa giá cả của một thứ gì đó và những lợi ích bạn nhận được từ nó; đáng đồng tiền bát gạo.
"This phone offers excellent value for money."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the hotel offered excellent value for money, we decided to extend our stay. |
Vì khách sạn cung cấp giá trị tuyệt vời so với số tiền bỏ ra, chúng tôi quyết định kéo dài thời gian lưu trú. |
| Phủ định | Although it was advertised as value for money, the product didn't meet our expectations, so we returned it. |
Mặc dù nó được quảng cáo là đáng đồng tiền bát gạo, sản phẩm không đáp ứng được kỳ vọng của chúng tôi, vì vậy chúng tôi đã trả lại. |
| Nghi vấn | Since the reviews rave about its value for money, is this restaurant as good as people say it is? |
Vì các đánh giá khen ngợi giá trị đồng tiền của nó, nhà hàng này có thực sự tốt như mọi người nói không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This restaurant offers great value for money; the portions are generous and the food is delicious. |
Nhà hàng này mang lại giá trị tuyệt vời so với số tiền bỏ ra; các phần ăn rất lớn và đồ ăn thì ngon. |
| Phủ định | That hotel definitely wasn't value for money; it was expensive and the service was terrible. |
Khách sạn đó chắc chắn không đáng tiền; nó đắt đỏ và dịch vụ thì tệ hại. |
| Nghi vấn | Which travel package offers the best value for money on this trip? |
Gói du lịch nào mang lại giá trị tốt nhất so với số tiền bỏ ra cho chuyến đi này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "value for money".
