(Top Banner Ad)
good evening
A1
cụm từ chào hỏi A1 Giao tiếp xã hội

good evening

UK: /ɡʊd ˈiːvnɪŋ/ • US: /ɡʊd ˈiːvnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chào buổi tối
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A greeting used in the evening.

Vietnamese Meaning

Lời chào được sử dụng vào buổi tối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Good evening, how are you?"

    "Chào buổi tối, bạn khỏe không?"

  • "Good evening, everyone. Welcome to the show."

    "Chào buổi tối mọi người. Chào mừng đến với chương trình."

  • "A: Good evening, sir. Do you have a reservation? B: Yes, under the name of Smith."

    "A: Chào buổi tối, thưa ông. Ông có đặt bàn trước không? B: Có, dưới tên Smith."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gōd ǣfen
Middle English
goode even
Modern English
good evening

Nguồn gốc lời chào

Cụm từ 'good evening' là một lời chào trực tiếp, có nghĩa là mong muốn người nhận có một buổi tối tốt lành. Nó theo cấu trúc 'Good + [thời gian trong ngày]' phổ biến trong tiếng Anh, xuất phát từ các dạng chào hỏi tương tự trong các ngôn ngữ Germanic cổ, nhằm bày tỏ thiện ý và lời chúc phúc lành cho khoảng thời gian đó trong ngày.

Usage Note

Sử dụng 'good evening' khi gặp ai đó vào buổi tối, thường là sau 6 giờ chiều hoặc khi trời tối. Khác với 'good night', 'good evening' dùng để chào, còn 'good night' dùng để tạm biệt hoặc chúc ngủ ngon.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + good evening
  • say say good evening
    (nói lời chào buổi tối)
  • wish wish someone a good evening
    (chúc ai đó một buổi tối tốt lành)
  • bid bid good evening
    (chào tạm biệt vào buổi tối (trang trọng hoặc hơi cũ))
  • greet greet someone with a good evening
    (chào đón ai đó bằng lời chào buổi tối)
Cụm từ mở rộng
  • a warm a warm good evening
    (một lời chào buổi tối nồng nhiệt)
  • a hearty a hearty good evening
    (một lời chào buổi tối thân mật)

Idioms

  • Good evening, ladies and gentlemen.

    Kính chào quý vị và các bạn. (Lời chào trang trọng khi bắt đầu một sự kiện, bài phát biểu hoặc chương trình)

    "Good evening, ladies and gentlemen, and welcome to our annual charity gala!"

    (Kính chào quý vị và các bạn, và chào mừng quý vị đến với buổi dạ tiệc từ thiện thường niên của chúng ta!)

  • Bid someone good evening.

    Chào tạm biệt ai đó vào buổi tối. (Một cách nói trang trọng hoặc hơi cũ để từ biệt)

    "After the concert, he bid his friends good evening and headed home."

    (Sau buổi hòa nhạc, anh ấy chào tạm biệt bạn bè và trở về nhà.)

  • Wish someone a good evening.

    Chúc ai đó một buổi tối tốt lành. (Bày tỏ lời chúc phúc hoặc sự tử tế)

    "Before leaving, the host warmly wished all his guests a good evening."

    (Trước khi rời đi, người chủ nhà nồng nhiệt chúc tất cả khách của mình một buổi tối tốt lành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good evening

cụm từ chào hỏi
Lật mặt

Lời chào được sử dụng vào buổi tối.

"Good evening, how are you?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Yesterday, it was a good evening for a walk in the park.
Hôm qua, đó là một buổi tối tốt để đi dạo trong công viên.
Phủ định
Last night, it wasn't a good evening to watch a movie because the power went out.
Tối qua, không phải là một buổi tối tốt để xem phim vì mất điện.
Nghi vấn
Was it a good evening when they announced the project's completion?
Có phải là một buổi tối tốt khi họ thông báo hoàn thành dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good evening".

Thời điểm sử dụng thích hợp

'Good evening' được sử dụng như một lời chào khi bạn gặp ai đó vào buổi tối, thường bắt đầu từ khoảng 5-6 giờ chiều cho đến khi bạn đi ngủ hoặc kết thúc cuộc gặp gỡ trong đêm. Nó khác biệt với 'good night', lời chào 'good night' được dùng khi bạn rời đi hoặc khi ai đó chuẩn bị đi ngủ.

Mức độ trang trọng và lịch sự

'Good evening' mang tính trang trọng và lịch sự hơn so với các lời chào thân mật khác như 'hello' hay 'hi' vào buổi tối. Nó thường được dùng trong các tình huống chính thức, giao tiếp kinh doanh, khi gặp người lớn tuổi hoặc người lạ, hoặc khi phát biểu trước công chúng.