good evening
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lời chào được sử dụng vào buổi tối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Good evening, how are you?"
"Chào buổi tối, bạn khỏe không?"
-
"Good evening, everyone. Welcome to the show."
"Chào buổi tối mọi người. Chào mừng đến với chương trình."
-
"A: Good evening, sir. Do you have a reservation? B: Yes, under the name of Smith."
"A: Chào buổi tối, thưa ông. Ông có đặt bàn trước không? B: Có, dưới tên Smith."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng 'good evening' khi gặp ai đó vào buổi tối, thường là sau 6 giờ chiều hoặc khi trời tối. Khác với 'good night', 'good evening' dùng để chào, còn 'good night' dùng để tạm biệt hoặc chúc ngủ ngon.
Collocations (Từ đi kèm)
-
say say good evening (nói lời chào buổi tối)
-
wish wish someone a good evening (chúc ai đó một buổi tối tốt lành)
-
bid bid good evening (chào tạm biệt vào buổi tối (trang trọng hoặc hơi cũ))
-
greet greet someone with a good evening (chào đón ai đó bằng lời chào buổi tối)
-
a warm a warm good evening (một lời chào buổi tối nồng nhiệt)
-
a hearty a hearty good evening (một lời chào buổi tối thân mật)
Idioms
-
Good evening, ladies and gentlemen.
Kính chào quý vị và các bạn. (Lời chào trang trọng khi bắt đầu một sự kiện, bài phát biểu hoặc chương trình)
"Good evening, ladies and gentlemen, and welcome to our annual charity gala!"
(Kính chào quý vị và các bạn, và chào mừng quý vị đến với buổi dạ tiệc từ thiện thường niên của chúng ta!)
-
Bid someone good evening.
Chào tạm biệt ai đó vào buổi tối. (Một cách nói trang trọng hoặc hơi cũ để từ biệt)
"After the concert, he bid his friends good evening and headed home."
(Sau buổi hòa nhạc, anh ấy chào tạm biệt bạn bè và trở về nhà.)
-
Wish someone a good evening.
Chúc ai đó một buổi tối tốt lành. (Bày tỏ lời chúc phúc hoặc sự tử tế)
"Before leaving, the host warmly wished all his guests a good evening."
(Trước khi rời đi, người chủ nhà nồng nhiệt chúc tất cả khách của mình một buổi tối tốt lành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
good evening
cụm từ chào hỏiLời chào được sử dụng vào buổi tối.
"Good evening, how are you?"
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Yesterday, it was a good evening for a walk in the park. |
Hôm qua, đó là một buổi tối tốt để đi dạo trong công viên. |
| Phủ định | Last night, it wasn't a good evening to watch a movie because the power went out. |
Tối qua, không phải là một buổi tối tốt để xem phim vì mất điện. |
| Nghi vấn | Was it a good evening when they announced the project's completion? |
Có phải là một buổi tối tốt khi họ thông báo hoàn thành dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good evening".
