(Top Banner Ad)
good morning
A1
Cụm từ chào hỏi A1 Giao tiếp hàng ngày

good morning

UK: /ɡʊd ˈmɔːnɪŋ/ • US: /ɡʊd ˈmɔːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

Chào buổi sáng Buổi sáng tốt lành
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A common greeting used to express good wishes at the start of the day.

Vietnamese Meaning

Một lời chào thông dụng được sử dụng để bày tỏ lời chúc tốt đẹp vào đầu ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Good morning, how are you today?""

    ""Chào buổi sáng, hôm nay bạn khỏe không?""

  • "I said "Good morning" to my neighbor."

    "Tôi nói "Chào buổi sáng" với hàng xóm của tôi."

  • ""Good morning, class!" the teacher announced."

    ""Chào buổi sáng, cả lớp!" cô giáo thông báo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goodness lòng tốt, sự tốt lành
Adverb well tốt, khỏe mạnh (trạng thái, từ 'good')
Adjective (Comparative) better tốt hơn
Adjective (Superlative) best tốt nhất
Noun (Poetic) morn buổi sáng (từ cổ hoặc thơ ca)
Noun (Archaic) morrow ngày mai (ví dụ: 'good morrow' là lời chào buổi sáng cổ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gōd morgen
Middle English
God morwe / Good morrow
Early Modern English
Good morning

Lời Chúc Buổi Sáng Tốt Lành

Cụm từ 'good morning' là một lời chào phổ biến được sử dụng vào buổi sáng. Nó kết hợp tính từ 'good' (tốt lành) và danh từ 'morning' (buổi sáng), mang ý nghĩa 'Tôi chúc bạn một buổi sáng tốt đẹp'. Các lời chào tương tự đã tồn tại trong nhiều ngôn ngữ châu Âu từ rất lâu, thể hiện mong muốn người nhận có một khởi đầu ngày mới thuận lợi và may mắn.

Usage Note

Thường được sử dụng từ khi thức dậy cho đến khoảng giữa trưa. So với 'hello' thì 'good morning' trang trọng hơn một chút, nhưng vẫn rất thông dụng trong nhiều tình huống.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + good morning
  • say say good morning
    (nói 'chào buổi sáng')
  • wish wish someone good morning
    (chúc ai đó một buổi sáng tốt lành)
  • bid bid someone good morning
    (chào buổi sáng (tạm biệt hoặc trang trọng))
Adverb + good morning (cách chào)
  • cheerfully cheerfully say good morning
    (vui vẻ nói 'chào buổi sáng')
  • politely politely wish good morning
    (lịch sự chúc buổi sáng)
Adjective + good morning (miêu tả lời chào)
  • a hearty give a hearty good morning
    (gửi lời chào buổi sáng nồng nhiệt)
  • a polite receive a polite good morning
    (nhận một lời chào buổi sáng lịch sự)

Idioms

  • Good morning, sunshine!

    Chào buổi sáng, mặt trời bé con! (Cách gọi trìu mến, vui vẻ, đôi khi mỉa mai khi ai đó vừa thức dậy hoặc trông uể oải)

    "Wake up, good morning, sunshine! Breakfast is ready."

    (Dậy đi nào, mặt trời bé con! Bữa sáng đã sẵn sàng rồi.)

  • Have a good morning!

    Chúc bạn một buổi sáng tốt lành!

    "I'm off to work now. Have a good morning!"

    (Giờ tôi đi làm đây. Chúc bạn một buổi sáng tốt lành!)

  • Good morning, world!

    Chào buổi sáng, thế giới! (Thường dùng khi thức dậy với tâm trạng vui vẻ, lạc quan, muốn chào đón một ngày mới)

    "He opened the curtains, stretched, and said, 'Good morning, world!'"

    (Anh ấy kéo rèm, vươn vai và nói, 'Chào buổi sáng, thế giới!')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good morning

Cụm từ chào hỏi
Lật mặt

Một lời chào thông dụng được sử dụng để bày tỏ lời chúc tốt đẹp vào đầu ngày.

""Good morning, how are you today?""

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she hoped I had a good morning.
Cô ấy nói rằng cô ấy hy vọng tôi đã có một buổi sáng tốt lành.
Phủ định
He said that he did not have a good morning because he was late.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không có một buổi sáng tốt lành vì anh ấy bị muộn.
Nghi vấn
She asked if I had a good morning.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã có một buổi sáng tốt lành hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good morning".

Nghi Thức Chào Hỏi Buổi Sáng

Tại các nước phương Tây, việc nói 'good morning' là một nghi thức xã giao quan trọng, thể hiện sự tôn trọng và mong muốn điều tốt đẹp đến người đối diện. Lời chào này thường được sử dụng từ khi thức dậy cho đến khoảng giữa trưa (trước 12 giờ trưa).

Sự Quan Trọng Của Lời Chào

Lời chào buổi sáng không chỉ là một thói quen mà còn là cách để thiết lập giao tiếp, tạo bầu không khí thân thiện và tích cực giữa mọi người. Trong nhiều tình huống xã hội, việc không chào hỏi có thể bị coi là thiếu lịch sự hoặc xa cách.