good morning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một lời chào thông dụng được sử dụng để bày tỏ lời chúc tốt đẹp vào đầu ngày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Good morning, how are you today?""
""Chào buổi sáng, hôm nay bạn khỏe không?""
-
"I said "Good morning" to my neighbor."
"Tôi nói "Chào buổi sáng" với hàng xóm của tôi."
-
""Good morning, class!" the teacher announced."
""Chào buổi sáng, cả lớp!" cô giáo thông báo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | goodness | lòng tốt, sự tốt lành |
| Adverb | well | tốt, khỏe mạnh (trạng thái, từ 'good') |
| Adjective (Comparative) | better | tốt hơn |
| Adjective (Superlative) | best | tốt nhất |
| Noun (Poetic) | morn | buổi sáng (từ cổ hoặc thơ ca) |
| Noun (Archaic) | morrow | ngày mai (ví dụ: 'good morrow' là lời chào buổi sáng cổ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng từ khi thức dậy cho đến khoảng giữa trưa. So với 'hello' thì 'good morning' trang trọng hơn một chút, nhưng vẫn rất thông dụng trong nhiều tình huống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
say say good morning (nói 'chào buổi sáng')
-
wish wish someone good morning (chúc ai đó một buổi sáng tốt lành)
-
bid bid someone good morning (chào buổi sáng (tạm biệt hoặc trang trọng))
-
cheerfully cheerfully say good morning (vui vẻ nói 'chào buổi sáng')
-
politely politely wish good morning (lịch sự chúc buổi sáng)
-
a hearty give a hearty good morning (gửi lời chào buổi sáng nồng nhiệt)
-
a polite receive a polite good morning (nhận một lời chào buổi sáng lịch sự)
Idioms
-
Good morning, sunshine!
Chào buổi sáng, mặt trời bé con! (Cách gọi trìu mến, vui vẻ, đôi khi mỉa mai khi ai đó vừa thức dậy hoặc trông uể oải)
"Wake up, good morning, sunshine! Breakfast is ready."
(Dậy đi nào, mặt trời bé con! Bữa sáng đã sẵn sàng rồi.)
-
Have a good morning!
Chúc bạn một buổi sáng tốt lành!
"I'm off to work now. Have a good morning!"
(Giờ tôi đi làm đây. Chúc bạn một buổi sáng tốt lành!)
-
Good morning, world!
Chào buổi sáng, thế giới! (Thường dùng khi thức dậy với tâm trạng vui vẻ, lạc quan, muốn chào đón một ngày mới)
"He opened the curtains, stretched, and said, 'Good morning, world!'"
(Anh ấy kéo rèm, vươn vai và nói, 'Chào buổi sáng, thế giới!')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
good morning
Cụm từ chào hỏiMột lời chào thông dụng được sử dụng để bày tỏ lời chúc tốt đẹp vào đầu ngày.
""Good morning, how are you today?""
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she hoped I had a good morning. |
Cô ấy nói rằng cô ấy hy vọng tôi đã có một buổi sáng tốt lành. |
| Phủ định | He said that he did not have a good morning because he was late. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không có một buổi sáng tốt lành vì anh ấy bị muộn. |
| Nghi vấn | She asked if I had a good morning. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã có một buổi sáng tốt lành hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good morning".
