(Top Banner Ad)
good night
A1
Thán từ/Cụm từ cố định A1 Giao tiếp hàng ngày

good night

UK: /ɡʊd naɪt/ • US: /ɡʊd naɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chúc ngủ ngon ngủ ngon
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A farewell said when someone is going to bed or leaving for the night.

Vietnamese Meaning

Lời chào tạm biệt khi ai đó đi ngủ hoặc rời đi vào ban đêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Say good night to your mother before you go upstairs."

    "Hãy nói chúc mẹ ngủ ngon trước khi con lên lầu nhé."

  • "I always tell my kids good night before they go to sleep."

    "Tôi luôn chúc các con tôi ngủ ngon trước khi chúng đi ngủ."

  • "She kissed him and said good night."

    "Cô ấy hôn anh và nói chúc anh ngủ ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun night đêm
Adjective nightly hàng đêm, xảy ra vào ban đêm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Chúc Ngủ Ngon

Cụm từ 'good night' xuất phát từ tiếng Anh cổ, đơn giản chỉ là một lời chúc trước khi đi ngủ. Nó thể hiện mong muốn người khác có một giấc ngủ ngon và yên bình. Theo thời gian, nó đã trở thành một phong tục phổ biến trên khắp thế giới.

Usage Note

"Good night" là một lời chúc phổ biến trước khi đi ngủ hoặc khi ai đó rời đi vào buổi tối muộn. Nó mang ý nghĩa chúc người khác ngủ ngon và có một đêm yên bình. So với "good evening", "good night" nhấn mạnh thời điểm kết thúc một ngày và chuẩn bị nghỉ ngơi. Không nên nhầm lẫn với "good evening" (chào buổi tối) khi gặp ai đó vào buổi tối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + good night
  • Have a have a good night
    (Chúc một đêm ngon giấc)
  • sleep sleep good night
    (Ngủ ngon giấc)
Verb + good night
  • Say say good night
    (Nói chúc ngủ ngon)
  • Wish wish someone good night
    (Chúc ai đó ngủ ngon)

Idioms

  • Good night, sleep tight

    Ngủ ngon nhé (thường dùng cho trẻ em)

    "Good night, sleep tight, don't let the bed bugs bite!"

    (Ngủ ngon nhé con, ngủ thật say, đừng để con gì cắn!)

  • That's all for tonight, good night

    Hôm nay đến đây thôi, chúc ngủ ngon

    "That's all for tonight, good night everyone."

    (Hôm nay đến đây thôi, chúc mọi người ngủ ngon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good night

Thán từ/Cụm từ cố định
Lật mặt

Lời chào tạm biệt khi ai đó đi ngủ hoặc rời đi vào ban đêm.

"Say good night to your mother before you go upstairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good night".

Phong Tục Chúc Ngủ Ngon

Trong văn hóa phương Tây, việc chúc 'good night' là một phép lịch sự thông thường khi chia tay vào buổi tối hoặc trước khi đi ngủ. Nó thể hiện sự quan tâm và mong muốn tốt đẹp cho người khác.

Nghi Thức Trước Khi Ngủ

Ở nhiều nước, người ta thường có những thói quen trước khi ngủ như đọc sách, uống trà hoặc cầu nguyện. 'Good night' thường được nói sau khi đã hoàn thành những nghi thức này, báo hiệu sự kết thúc một ngày.