good night
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lời chào tạm biệt khi ai đó đi ngủ hoặc rời đi vào ban đêm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Say good night to your mother before you go upstairs."
"Hãy nói chúc mẹ ngủ ngon trước khi con lên lầu nhé."
-
"I always tell my kids good night before they go to sleep."
"Tôi luôn chúc các con tôi ngủ ngon trước khi chúng đi ngủ."
-
"She kissed him and said good night."
"Cô ấy hôn anh và nói chúc anh ngủ ngon."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
"Good night" là một lời chúc phổ biến trước khi đi ngủ hoặc khi ai đó rời đi vào buổi tối muộn. Nó mang ý nghĩa chúc người khác ngủ ngon và có một đêm yên bình. So với "good evening", "good night" nhấn mạnh thời điểm kết thúc một ngày và chuẩn bị nghỉ ngơi. Không nên nhầm lẫn với "good evening" (chào buổi tối) khi gặp ai đó vào buổi tối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Have a have a good night (Chúc một đêm ngon giấc)
-
sleep sleep good night (Ngủ ngon giấc)
-
Say say good night (Nói chúc ngủ ngon)
-
Wish wish someone good night (Chúc ai đó ngủ ngon)
Idioms
-
Good night, sleep tight
Ngủ ngon nhé (thường dùng cho trẻ em)
"Good night, sleep tight, don't let the bed bugs bite!"
(Ngủ ngon nhé con, ngủ thật say, đừng để con gì cắn!)
-
That's all for tonight, good night
Hôm nay đến đây thôi, chúc ngủ ngon
"That's all for tonight, good night everyone."
(Hôm nay đến đây thôi, chúc mọi người ngủ ngon.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
good night
Thán từ/Cụm từ cố địnhLời chào tạm biệt khi ai đó đi ngủ hoặc rời đi vào ban đêm.
"Say good night to your mother before you go upstairs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good night".
