(Top Banner Ad)
good afternoon
A1
Lời chào A1 Giao tiếp hàng ngày

good afternoon

UK: /ɡʊd ˌɑːftəˈnuːn/ • US: /ɡʊd ˌæftərˈnuːn/

Nghĩa tiếng Việt

Chào buổi chiều Chúc buổi chiều tốt lành
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một lời chào lịch sự được sử dụng khi gặp ai đó vào buổi chiều hoặc khi tạm biệt vào buổi chiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Good afternoon, everyone. I hope you're having a productive day."

    "Chào buổi chiều mọi người. Tôi hy vọng các bạn có một ngày làm việc hiệu quả."

  • ""Good afternoon," the receptionist said with a smile."

    ""Chào buổi chiều," người tiếp tân nói với một nụ cười."

  • "I called my boss to say good afternoon and confirm our meeting time."

    "Tôi gọi cho sếp để chào buổi chiều và xác nhận thời gian cuộc họp của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective good tốt, giỏi, hay
Noun goodness sự tốt lành, lòng tốt, đức hạnh
Adverb well tốt, giỏi (trạng từ), khỏe mạnh
Adjective (Comparative) better tốt hơn, giỏi hơn
Adjective (Superlative) best tốt nhất, giỏi nhất
Noun afternoon buổi chiều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gōd (good)
Proto-Germanic
*gōdaz (good)
Old English
æfter (after)
Old English
nōn (noon)
Latin
nōna (hōra) 'ninth (hour)' (noon)

Nguồn gốc lời chào

Cụm từ 'good afternoon' là sự kết hợp của tính từ 'good' (tốt lành, tốt đẹp) và danh từ 'afternoon' (buổi chiều). 'Good' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'gōd', mang ý nghĩa mong muốn điều lành, sự tốt đẹp. 'Afternoon' là sự kết hợp của 'after' (sau) và 'noon' (buổi trưa). 'Noon' ban đầu có nghĩa là 'giờ thứ chín' (khoảng 3 giờ chiều) theo lịch La Mã, nhưng sau này đã chuyển nghĩa thành 'buổi trưa' (12 giờ trưa). Khi kết hợp lại, 'good afternoon' trở thành một lời chào lịch sự, thể hiện mong muốn người nghe có một buổi chiều tốt lành và dễ chịu.

Usage Note

Sử dụng 'Good afternoon' từ sau buổi trưa (12:00 PM) đến khoảng 6:00 PM, trước khi trời tối. Nó trang trọng hơn 'hello' hoặc 'hi' và phù hợp trong nhiều tình huống, từ giao tiếp chuyên nghiệp đến đời thường. Không nên nhầm lẫn với 'Good evening', dùng sau 6:00 PM hoặc khi trời tối.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thường đi kèm
  • say say good afternoon
    (nói 'chào buổi chiều')
  • wish (someone) wish someone a good afternoon
    (chúc ai đó một buổi chiều tốt lành)
  • greet (someone) greet someone with 'good afternoon'
    (chào ai đó bằng câu 'good afternoon')
Cách sử dụng phổ biến
  • Good afternoon, everyone Good afternoon, everyone
    (Chào buổi chiều tất cả mọi người)
  • Good afternoon, ladies and gentlemen Good afternoon, ladies and gentlemen
    (Chào buổi chiều quý ông và quý bà)

Idioms

  • Have a good afternoon.

    Chúc một buổi chiều tốt lành.

    "I'm leaving now. Have a good afternoon!"

    (Tôi về đây. Chúc bạn một buổi chiều tốt lành!)

  • Good afternoon to you too.

    Chào buổi chiều bạn/ông/bà nữa.

    "A: Good afternoon, Ms. Lee. B: Good afternoon to you too, Mr. Kim."

    (A: Chào buổi chiều, cô Lee. B: Chào buổi chiều ông Kim nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good afternoon

Lời chào
Lật mặt

Một lời chào lịch sự được sử dụng khi gặp ai đó vào buổi chiều hoặc khi tạm biệt vào buổi chiều.

"Good afternoon, everyone. I hope you're having a productive day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good afternoon".

Thời điểm sử dụng

'Good afternoon' thường được dùng làm lời chào từ khoảng 12 giờ trưa (chính ngọ) cho đến khoảng 5 hoặc 6 giờ chiều (trước khi trời tối hẳn hoặc khi chuyển sang buổi tối). Sau thời điểm này, người ta sẽ chuyển sang dùng 'Good evening' để chào.

Tính chất trang trọng và linh hoạt

Đây là một lời chào lịch sự và khá linh hoạt, phù hợp cho nhiều tình huống khác nhau từ trang trọng (trong môi trường công sở, cuộc họp, gặp gỡ đối tác) đến thân mật vừa phải (với đồng nghiệp, hàng xóm, người quen). Nó thể hiện sự tôn trọng và mong muốn điều tốt đẹp cho người đối diện, thích hợp khi chào hỏi người lạ hoặc người có địa vị cao hơn.