(Top Banner Ad)
good will
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Luật

good will

UK: /ˌɡʊdˈwɪl/ • US: /ˌɡʊdˈwɪl/

Nghĩa tiếng Việt

thiện chí lòng tốt lợi thế thương mại uy tín
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Friendly, helpful, or cooperative feelings or attitude.

Vietnamese Meaning

Thiện ý, thiện chí, lòng tốt; sự hợp tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president visited the country as a gesture of good will."

    "Tổng thống đã đến thăm đất nước như một cử chỉ thiện chí."

  • "They showed good will by donating to the charity."

    "Họ thể hiện thiện chí bằng cách quyên góp cho tổ chức từ thiện."

  • "The purchase price included a significant amount for goodwill."

    "Giá mua bao gồm một khoản tiền đáng kể cho lợi thế thương mại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun good will Thiện chí, lòng tốt, ý muốn tốt.
Noun goodwill Uy tín, lợi thế thương mại (trong kinh doanh, là tài sản vô hình như danh tiếng, quan hệ khách hàng).
Adjective goodwill Mang tính thiện chí, hữu nghị (dùng để bổ nghĩa cho danh từ, ví dụ: a goodwill gesture - cử chỉ thiện chí).
Noun well-wisher Người có thiện ý, người chúc phúc.
Noun well-wishing Lời chúc phúc, sự chúc phúc.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gōd
Old English
willa
English
good will

Nguồn gốc của 'good will'

Từ 'good will' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh cổ: 'gōd' (có nghĩa là 'tốt' hoặc 'lành') và 'willa' (có nghĩa là 'ý chí', 'mong muốn' hoặc 'nguyện vọng'). Khi ghép lại, chúng tạo thành ý nghĩa của 'ý muốn tốt lành', 'thiện chí' hoặc 'lòng tốt'. Đây là một ví dụ điển hình về cách các từ cơ bản kết hợp để tạo ra những khái niệm sâu sắc hơn trong tiếng Anh.

Usage Note

Chỉ thái độ thân thiện, sẵn lòng giúp đỡ và hợp tác. Thường dùng để chỉ mối quan hệ tốt đẹp giữa các cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia.

Prepositions

towards between with

towards: thể hiện thiện ý hướng đến ai/cái gì; between: thể hiện thiện ý giữa các bên; with: thể hiện sự hợp tác với ai/cái gì. Ví dụ: 'Goodwill towards our neighbors' (Thiện ý đối với những người hàng xóm). 'Goodwill between the two countries' (Thiện ý giữa hai quốc gia). 'Working with goodwill' (Làm việc với thiện chí).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + good will
  • build build good will
    (xây dựng thiện chí)
  • foster foster good will
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy thiện chí)
  • show show good will
    (thể hiện thiện chí)
  • earn earn good will
    (giành được thiện chí)
  • lose lose good will
    (đánh mất thiện chí)
Adjective + good will
  • international international good will
    (thiện chí quốc tế)
  • mutual mutual good will
    (thiện chí lẫn nhau)
  • genuine genuine good will
    (thiện chí chân thành)
good will + Noun
  • gesture good will gesture
    (cử chỉ thiện chí)
  • visit good will visit
    (chuyến thăm hữu nghị)
  • mission good will mission
    (phái đoàn thiện chí)

Idioms

  • a gesture of goodwill

    một cử chỉ thể hiện thiện chí

    "The company made a gesture of goodwill by offering refunds to all affected customers."

    (Công ty đã thực hiện một cử chỉ thiện chí bằng cách hoàn tiền cho tất cả khách hàng bị ảnh hưởng.)

  • to build goodwill

    xây dựng thiện chí/lòng tin

    "It's important for businesses to build goodwill with their community."

    (Điều quan trọng là các doanh nghiệp phải xây dựng thiện chí với cộng đồng của họ.)

  • in a spirit of goodwill

    trên tinh thần thiện chí, với thái độ hợp tác tích cực

    "The two sides negotiated in a spirit of goodwill to reach an agreement."

    (Hai bên đã đàm phán trên tinh thần thiện chí để đạt được một thỏa thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good will

Danh từ
Lật mặt

Thiện ý, thiện chí, lòng tốt; sự hợp tác.

"The president visited the country as a gesture of good will."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had shown more goodwill during the negotiation, they would have secured a better deal.
Nếu công ty đã thể hiện thiện chí hơn trong quá trình đàm phán, họ đã có thể đảm bảo một thỏa thuận tốt hơn.
Phủ định
If the politician had not lacked goodwill, he could have achieved cross-party consensus on the bill.
Nếu chính trị gia không thiếu thiện chí, ông ấy đã có thể đạt được sự đồng thuận giữa các đảng phái về dự luật.
Nghi vấn
Would the merger have succeeded if both companies had shown more goodwill towards each other's concerns?
Liệu việc sáp nhập có thành công nếu cả hai công ty đã thể hiện nhiều thiện chí hơn đối với những lo ngại của nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good will".

Thiện chí trong quan hệ quốc tế

'Good will' đóng vai trò quan trọng trong ngoại giao và quan hệ quốc tế. Các quốc gia thường thể hiện thiện chí thông qua các cử chỉ hữu nghị, viện trợ nhân đạo, hoặc các cuộc đàm phán hòa bình để xây dựng lòng tin và thúc đẩy hợp tác lẫn nhau. Một 'chuyến thăm thiện chí' (good will visit) là ví dụ điển hình.

Goodwill (Uy tín) trong kinh doanh

Trong lĩnh vực kinh doanh, 'goodwill' (viết liền) là một tài sản vô hình quan trọng. Nó đại diện cho giá trị danh tiếng, thương hiệu, mối quan hệ khách hàng và các lợi thế khác mà một công ty có được, vượt ra ngoài giá trị tài sản hữu hình. 'Goodwill' có thể được định giá khi một công ty được mua lại, phản ánh tiềm năng sinh lời trong tương lai.