(Top Banner Ad)
goofball
B2
danh từ B2 Xã hội học, Ngôn ngữ học

goofball

UK: /ˈɡuːfbɔːl/ • US: /ˈɡuːfbɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

đồ ngốc kẻ ngốc nghếch đồ hề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A silly, foolish, or eccentric person.

Vietnamese Meaning

Một người ngốc nghếch, lố bịch, hoặc kỳ quặc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's such a goofball, always making us laugh."

    "Anh ta đúng là đồ ngốc, lúc nào cũng làm chúng tôi cười."

  • "My brother is a goofball, he wears mismatched socks every day."

    "Anh trai tôi là một kẻ ngốc, ngày nào anh ấy cũng đi tất không đồng màu."

  • "Don't be such a goofball, focus on the task at hand."

    "Đừng có ngốc nghếch như vậy, tập trung vào công việc đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goof Người ngốc nghếch, lỗi lầm (một cách ngớ ngẩn)
Adjective goofy Ngốc nghếch, kỳ quặc, buồn cười

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học

Nguồn gốc của 'Goofball'

Từ 'goofball' bắt đầu xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 ở Mỹ. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một loại thuốc ngủ hoặc thuốc an thần. Sau đó, ý nghĩa của nó dần chuyển sang chỉ một người ngốc nghếch, kỳ quặc hoặc lập dị. Câu chuyện thú vị là sự thay đổi nghĩa từ một chất hóa học thành một tính cách!

Usage Note

Từ "goofball" mang sắc thái thân mật, thường được dùng để mô tả một người có những hành động hoặc ý tưởng kỳ lạ nhưng không gây hại. Nó thường hàm ý sự vui vẻ, vô tư lự và đôi khi hơi ngớ ngẩn. Khác với "idiot" hoặc "fool" mang ý nghĩa tiêu cực và xúc phạm, "goofball" thường được sử dụng một cách trìu mến hoặc hài hước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + goofball
  • Complete goofball
    (kẻ ngốc hoàn toàn)
  • Total goofball
    (đồ ngốc hết thuốc chữa)
Verb + goofball
  • Call someone a goofball
    (gọi ai đó là đồ ngốc)
  • Act like a goofball
    (hành động như một thằng ngốc)

Idioms

  • Don't be such a goofball!

    Đừng có ngốc nghếch như vậy!

    "Stop tripping over everything, don't be such a goofball!"

    (Đừng có vấp hết thứ này đến thứ khác, đừng có ngốc nghếch như vậy!)

  • He's a real goofball.

    Anh ta đúng là một thằng ngốc.

    "He's always cracking jokes, he's a real goofball."

    (Anh ta luôn kể chuyện cười, đúng là một thằng ngốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

goofball

danh từ
Lật mặt

Một người ngốc nghếch, lố bịch, hoặc kỳ quặc.

"He's such a goofball, always making us laugh."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goofball".

Goofballs trong văn hóa đại chúng

Từ 'goofball' thường được sử dụng trong phim ảnh và truyền hình Mỹ để miêu tả các nhân vật hài hước, vụng về nhưng đáng yêu. Nó thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không quá xúc phạm.