(Top Banner Ad)
serious person
B1
Cụm danh từ B1 Chung

serious person

UK: /ˈsɪəriəs ˈpɜːsn/ • US: /ˈsɪriəs ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người nghiêm túc người chín chắn người có trách nhiệm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is earnest, thoughtful, and not given to frivolity or lightheartedness.

Vietnamese Meaning

Một người nghiêm túc, chín chắn và không dễ dãi với sự phù phiếm hay vui đùa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a serious person who always gets the job done."

    "Anh ấy là một người nghiêm túc, luôn hoàn thành công việc."

  • "She is a serious person and takes her studies very seriously."

    "Cô ấy là một người nghiêm túc và rất coi trọng việc học hành."

  • "You need to be a serious person to work in this position."

    "Bạn cần phải là một người nghiêm túc để làm việc ở vị trí này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective serious Nghiêm túc, nghiêm trọng, hệ trọng
Noun seriousness Sự nghiêm túc, tính nghiêm trọng
Adverb seriously Một cách nghiêm túc, thật sự
Verb (phrase) take something seriously Coi trọng điều gì, xem xét điều gì một cách nghiêm túc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
serius
Old French
serieux
Middle English
serious
Modern English
serious (person)

Nguồn gốc của 'Serious'

Từ 'serious' (nghiêm túc) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'serius', mang ý nghĩa 'quan trọng', 'trọng đại' hoặc 'nghiêm trọng'. Qua tiếng Pháp cổ 'serieux', nó du nhập vào tiếng Anh Trung cổ và trở thành 'serious' như ngày nay. Khi kết hợp với 'person', cụm từ 'serious person' mô tả một người có tính cách điềm đạm, suy nghĩ sâu sắc và thường rất có trách nhiệm, không thích đùa cợt trong những tình huống cần sự tập trung.

Sự phát triển ý nghĩa

Ban đầu, 'serious' thường được dùng để chỉ những vấn đề quan trọng, không tầm thường. Về sau, ý nghĩa của nó được mở rộng để mô tả tính cách con người, ám chỉ một người không phù phiếm, có định hướng rõ ràng và thường không dễ bị phân tâm bởi những thứ phù phiếm. Một 'serious person' thường được nhìn nhận là đáng tin cậy và có chiều sâu.

Usage Note

Cụm từ này miêu tả một người có thái độ chú trọng đến những vấn đề quan trọng, có trách nhiệm và đáng tin cậy. Nó có thể mang sắc thái tích cực (một người đáng tin cậy) hoặc tiêu cực (một người quá cứng nhắc và thiếu hài hước). So sánh với 'solemn person' (người trang trọng, nghiêm nghị) - 'serious person' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả sự suy tư và chín chắn, trong khi 'solemn person' nhấn mạnh sự trang trọng và có thể là buồn bã.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + serious person
  • a very a very serious person
    (một người rất nghiêm túc)
  • a deeply a deeply serious person
    (một người cực kỳ nghiêm túc, sâu sắc)
  • a quiet, a quiet, serious person
    (một người trầm tính, nghiêm túc)
  • a genuinely a genuinely serious person
    (một người nghiêm túc thực sự, chân thành)
Verb + serious person
  • be a be a serious person
    (là một người nghiêm túc)
  • consider someone a consider someone a serious person
    (coi ai đó là một người nghiêm túc, đáng tin cậy)
  • become a more become a more serious person
    (trở thành một người nghiêm túc hơn)

Idioms

  • A serious person by nature

    Một người vốn dĩ nghiêm túc, bản tính đã nghiêm túc

    "She's a serious person by nature, so don't expect too many jokes from her."

    (Cô ấy bản tính là một người nghiêm túc, nên đừng mong chờ nhiều câu đùa từ cô ấy.)

  • To be taken for a serious person

    Được coi là một người nghiêm túc, được nhìn nhận là người đáng tin cậy/có năng lực

    "He wants to be taken for a serious person in his new role."

    (Anh ấy muốn được coi là một người nghiêm túc trong vai trò mới của mình.)

  • A serious person about their work/studies

    Một người nghiêm túc, tận tâm với công việc/học hành của họ

    "My brother is a very serious person about his studies, always aiming for top grades."

    (Anh trai tôi là một người rất nghiêm túc với việc học, luôn hướng tới điểm số cao nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serious person

Cụm danh từ
Lật mặt

Một người nghiêm túc, chín chắn và không dễ dãi với sự phù phiếm hay vui đùa.

"He is a serious person who always gets the job done."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is a serious person is obvious to everyone.
Việc anh ấy là một người nghiêm túc là điều hiển nhiên với tất cả mọi người.
Phủ định
Whether she is a serious person is not something I can easily confirm.
Việc cô ấy có phải là một người nghiêm túc hay không không phải là điều tôi có thể dễ dàng xác nhận.
Nghi vấn
Why he appears to be such a serious person is a mystery to me.
Tại sao anh ấy có vẻ là một người nghiêm túc như vậy là một điều bí ẩn đối với tôi.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being a serious person helps you to succeed in your career.
Trở thành một người nghiêm túc giúp bạn thành công trong sự nghiệp.
Phủ định
I don't appreciate him not being a serious person when important decisions are made.
Tôi không đánh giá cao việc anh ấy không phải là một người nghiêm túc khi đưa ra các quyết định quan trọng.
Nghi vấn
Is being a serious person always necessary for leadership?
Liệu việc trở thành một người nghiêm túc có luôn cần thiết cho vai trò lãnh đạo?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be a serious person when she grows up.
Cô ấy sẽ là một người nghiêm túc khi cô ấy lớn lên.
Phủ định
I am not going to be a serious person; I prefer to enjoy life.
Tôi sẽ không trở thành một người nghiêm túc; tôi thích tận hưởng cuộc sống hơn.
Nghi vấn
Will he be a serious person after this experience?
Liệu anh ấy có trở thành một người nghiêm túc sau trải nghiệm này không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a serious person.
Anh ấy là một người nghiêm túc.
Phủ định
She does not seem like a serious person.
Cô ấy có vẻ không phải là một người nghiêm túc.
Nghi vấn
Are they serious people?
Họ có phải là những người nghiêm túc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serious person".

Giá trị của sự nghiêm túc trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp hoặc học thuật, việc được coi là một 'serious person' thường là một điều tích cực. Nó ngụ ý rằng người đó có trách nhiệm, đáng tin cậy, tận tâm và suy nghĩ sâu sắc. Những người nghiêm túc thường được tin tưởng giao phó những nhiệm vụ quan trọng.

Cân bằng giữa nghiêm túc và hài hước

Mặc dù sự nghiêm túc được đánh giá cao, nhưng một người hoàn toàn không có khiếu hài hước hoặc không bao giờ thư giãn có thể bị coi là 'quá nghiêm trọng' hoặc khó gần. Lý tưởng thường là một sự cân bằng giữa việc có thể nghiêm túc khi cần thiết nhưng cũng biết cách thư giãn, đùa cợt và tận hưởng cuộc sống.