serious person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is earnest, thoughtful, and not given to frivolity or lightheartedness.
Vietnamese Meaning
Một người nghiêm túc, chín chắn và không dễ dãi với sự phù phiếm hay vui đùa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a serious person who always gets the job done."
"Anh ấy là một người nghiêm túc, luôn hoàn thành công việc."
-
"She is a serious person and takes her studies very seriously."
"Cô ấy là một người nghiêm túc và rất coi trọng việc học hành."
-
"You need to be a serious person to work in this position."
"Bạn cần phải là một người nghiêm túc để làm việc ở vị trí này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | serious | Nghiêm túc, nghiêm trọng, hệ trọng |
| Noun | seriousness | Sự nghiêm túc, tính nghiêm trọng |
| Adverb | seriously | Một cách nghiêm túc, thật sự |
| Verb (phrase) | take something seriously | Coi trọng điều gì, xem xét điều gì một cách nghiêm túc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này miêu tả một người có thái độ chú trọng đến những vấn đề quan trọng, có trách nhiệm và đáng tin cậy. Nó có thể mang sắc thái tích cực (một người đáng tin cậy) hoặc tiêu cực (một người quá cứng nhắc và thiếu hài hước). So sánh với 'solemn person' (người trang trọng, nghiêm nghị) - 'serious person' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả sự suy tư và chín chắn, trong khi 'solemn person' nhấn mạnh sự trang trọng và có thể là buồn bã.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a very a very serious person (một người rất nghiêm túc)
-
a deeply a deeply serious person (một người cực kỳ nghiêm túc, sâu sắc)
-
a quiet, a quiet, serious person (một người trầm tính, nghiêm túc)
-
a genuinely a genuinely serious person (một người nghiêm túc thực sự, chân thành)
-
be a be a serious person (là một người nghiêm túc)
-
consider someone a consider someone a serious person (coi ai đó là một người nghiêm túc, đáng tin cậy)
-
become a more become a more serious person (trở thành một người nghiêm túc hơn)
Idioms
-
A serious person by nature
Một người vốn dĩ nghiêm túc, bản tính đã nghiêm túc
"She's a serious person by nature, so don't expect too many jokes from her."
(Cô ấy bản tính là một người nghiêm túc, nên đừng mong chờ nhiều câu đùa từ cô ấy.)
-
To be taken for a serious person
Được coi là một người nghiêm túc, được nhìn nhận là người đáng tin cậy/có năng lực
"He wants to be taken for a serious person in his new role."
(Anh ấy muốn được coi là một người nghiêm túc trong vai trò mới của mình.)
-
A serious person about their work/studies
Một người nghiêm túc, tận tâm với công việc/học hành của họ
"My brother is a very serious person about his studies, always aiming for top grades."
(Anh trai tôi là một người rất nghiêm túc với việc học, luôn hướng tới điểm số cao nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
serious person
Cụm danh từMột người nghiêm túc, chín chắn và không dễ dãi với sự phù phiếm hay vui đùa.
"He is a serious person who always gets the job done."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he is a serious person is obvious to everyone. |
Việc anh ấy là một người nghiêm túc là điều hiển nhiên với tất cả mọi người. |
| Phủ định | Whether she is a serious person is not something I can easily confirm. |
Việc cô ấy có phải là một người nghiêm túc hay không không phải là điều tôi có thể dễ dàng xác nhận. |
| Nghi vấn | Why he appears to be such a serious person is a mystery to me. |
Tại sao anh ấy có vẻ là một người nghiêm túc như vậy là một điều bí ẩn đối với tôi. |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Being a serious person helps you to succeed in your career. |
Trở thành một người nghiêm túc giúp bạn thành công trong sự nghiệp. |
| Phủ định | I don't appreciate him not being a serious person when important decisions are made. |
Tôi không đánh giá cao việc anh ấy không phải là một người nghiêm túc khi đưa ra các quyết định quan trọng. |
| Nghi vấn | Is being a serious person always necessary for leadership? |
Liệu việc trở thành một người nghiêm túc có luôn cần thiết cho vai trò lãnh đạo? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be a serious person when she grows up. |
Cô ấy sẽ là một người nghiêm túc khi cô ấy lớn lên. |
| Phủ định | I am not going to be a serious person; I prefer to enjoy life. |
Tôi sẽ không trở thành một người nghiêm túc; tôi thích tận hưởng cuộc sống hơn. |
| Nghi vấn | Will he be a serious person after this experience? |
Liệu anh ấy có trở thành một người nghiêm túc sau trải nghiệm này không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a serious person. |
Anh ấy là một người nghiêm túc. |
| Phủ định | She does not seem like a serious person. |
Cô ấy có vẻ không phải là một người nghiêm túc. |
| Nghi vấn | Are they serious people? |
Họ có phải là những người nghiêm túc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serious person".
