(Top Banner Ad)
goofy
B1
adjective B1 Tính cách, Hành vi

goofy

UK: /ˈɡuːfi/ • US: /ˈɡuːfi/

Nghĩa tiếng Việt

ngớ ngẩn lố bịch ngu ngốc một cách đáng yêu tưng tửng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Silly; ridiculous; absurd.

Vietnamese Meaning

Ngớ ngẩn; lố bịch; ngớ ngẩn một cách đáng yêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a goofy grin."

    "Anh ta có một nụ cười ngớ ngẩn."

  • "She made a goofy face at the camera."

    "Cô ấy làm một khuôn mặt ngớ ngẩn trước máy ảnh."

  • "He's a bit goofy, but he's a good friend."

    "Anh ấy hơi ngớ ngẩn, nhưng là một người bạn tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goof người ngớ ngẩn, sai lầm, sự ngốc nghếch
Verb goof làm trò ngớ ngẩn, phạm sai lầm, lãng phí thời gian
Noun goofiness tính ngớ ngẩn, sự ngốc nghếch đáng yêu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

American English
goof (noun/verb)
American English
goofy (adjective)

Nguồn gốc Mỹ

Từ 'goofy' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 tại Mỹ, là tính từ của từ 'goof'. 'Goof' ban đầu có nghĩa là một người ngớ ngẩn, một sai lầm hoặc hành động thiếu suy nghĩ. 'Goofy' nhanh chóng được dùng để miêu tả những gì ngớ ngẩn, hơi ngốc nghếch nhưng thường mang lại sự dễ thương hoặc hài hước.

Usage Note

Từ 'goofy' thường được dùng để mô tả những hành động hoặc biểu hiện ngớ ngẩn, vụng về, nhưng theo một cách hài hước và đáng yêu, không gây khó chịu. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với 'stupid' hay 'foolish'. Khác với 'clumsy' chỉ sự vụng về về mặt thể chất, 'goofy' bao hàm cả sự ngớ ngẩn trong suy nghĩ và hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + goofy
  • really really goofy
    (thực sự ngớ ngẩn/ngốc nghếch)
  • a little a little goofy
    (hơi ngớ ngẩn/ngốc nghếch)
  • lovably lovably goofy
    (ngốc nghếch một cách đáng yêu)
  • silly and silly and goofy
    (ngớ ngẩn và ngốc nghếch)
Verb + goofy
  • act act goofy
    (hành động ngớ ngẩn/ngốc nghếch)
  • look look goofy
    (trông ngớ ngẩn/ngốc nghếch)
  • get get goofy
    (trở nên ngớ ngẩn/ngốc nghếch)
Goofy + Noun
  • smile goofy smile
    (nụ cười ngớ ngẩn/ngốc nghếch)
  • grin goofy grin
    (cái nhếch mép/cười toe ngớ ngẩn)
  • joke goofy joke
    (trò đùa ngớ ngẩn/ngốc nghếch)
  • person goofy person
    (người ngớ ngẩn/ngốc nghếch)

Idioms

  • a goofy grin/smile

    một nụ cười/nhếch mép ngớ ngẩn (thường là ngốc nghếch nhưng đáng yêu)

    "He had a goofy grin on his face after hearing the good news."

    (Anh ấy nở một nụ cười ngớ ngẩn trên mặt sau khi nghe tin tốt.)

  • act goofy

    hành động ngớ ngẩn/ngốc nghếch (thường là để gây cười hoặc vì vui)

    "The kids always act goofy when they're overtired."

    (Bọn trẻ luôn làm trò ngớ ngẩn khi chúng quá mệt.)

  • goofy about someone/something

    ngớ ngẩn/say mê về ai đó/điều gì đó (thể hiện sự ngốc nghếch vì yêu hoặc thích)

    "She gets all goofy about her new puppy, always talking about him."

    (Cô ấy trở nên ngớ ngẩn cả khi nói về chú chó con mới của mình, lúc nào cũng nhắc đến nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

goofy

adjective
Lật mặt

Ngớ ngẩn; lố bịch; ngớ ngẩn một cách đáng yêu.

"He has a goofy grin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he felt comfortable, he made goofy faces at the camera.
Vì cảm thấy thoải mái, anh ấy đã làm những khuôn mặt ngớ ngẩn trước máy ảnh.
Phủ định
Although she's usually serious, she didn't deny that the goofy skit made her laugh.
Mặc dù cô ấy thường nghiêm túc, cô ấy không phủ nhận rằng tiểu phẩm ngớ ngẩn đã khiến cô ấy cười.
Nghi vấn
Even though he's trying to be professional, does his goofy hat ruin his image?
Mặc dù anh ấy đang cố gắng chuyên nghiệp, chiếc mũ ngớ ngẩn của anh ấy có làm hỏng hình ảnh của anh ấy không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he acted goofy during the interview surprised everyone.
Việc anh ta cư xử ngớ ngẩn trong buổi phỏng vấn khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
It's not surprising that his goofy behavior embarrassed his date.
Không có gì ngạc nhiên khi hành vi ngớ ngẩn của anh ta làm bạn gái của anh ta xấu hổ.
Nghi vấn
Whether she finds his goofy jokes funny is still a mystery.
Liệu cô ấy có thấy những trò đùa ngớ ngẩn của anh ta buồn cười hay không vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had practiced more, he wouldn't be acting so goofy on stage now.
Nếu anh ấy đã luyện tập nhiều hơn, anh ấy sẽ không hành động ngớ ngẩn như vậy trên sân khấu bây giờ.
Phủ định
If she weren't usually so serious, she might have enjoyed his goofy jokes more.
Nếu cô ấy không thường quá nghiêm túc, cô ấy có lẽ đã thích những trò đùa ngớ ngẩn của anh ấy hơn.
Nghi vấn
If they had listened to my directions, would they be wandering around with such a goofy expression?
Nếu họ đã nghe theo chỉ dẫn của tôi, liệu họ có đang lang thang xung quanh với vẻ mặt ngớ ngẩn như vậy không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the clown acts goofy, the kids laugh.
Nếu chú hề hành động ngớ ngẩn, bọn trẻ sẽ cười.
Phủ định
When he feels goofy, he doesn't take anything seriously.
Khi anh ấy cảm thấy ngớ ngẩn, anh ấy không coi trọng bất cứ điều gì.
Nghi vấn
If someone is too goofy, do people avoid them?
Nếu ai đó quá ngớ ngẩn, mọi người có tránh mặt họ không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was acting goofy during the presentation.
Anh ấy đã cư xử ngớ ngẩn trong suốt bài thuyết trình.
Phủ định
They were not being goofy; they were just nervous.
Họ không hề ngớ ngẩn; họ chỉ đang lo lắng.
Nghi vấn
Was she being goofy or was she just trying to be funny?
Cô ấy đang ngớ ngẩn hay chỉ đang cố gắng hài hước?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been acting goofy all day, trying to make everyone laugh.
Anh ấy đã cư xử ngớ ngẩn cả ngày, cố gắng làm cho mọi người cười.
Phủ định
She hasn't been feeling goofy lately, she's been very serious.
Gần đây cô ấy không cảm thấy ngớ ngẩn, cô ấy đã rất nghiêm túc.
Nghi vấn
Has the dog been behaving goofy since you gave him that toy?
Con chó có cư xử ngớ ngẩn kể từ khi bạn cho nó món đồ chơi đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goofy".

Nhân vật Goofy của Disney

Goofy là một trong những nhân vật hoạt hình nổi tiếng và được yêu thích nhất của Disney, một người bạn thân của chuột Mickey. Goofy nổi tiếng với tính cách vụng về, ngốc nghếch nhưng rất tốt bụng và lạc quan, là hình ảnh đại diện cho sự ngớ ngẩn đáng yêu.

Sự ngốc nghếch đáng yêu

Trong văn hóa phương Tây, tính cách 'goofy' không phải lúc nào cũng tiêu cực. Nó thường được dùng để chỉ sự ngớ ngẩn, vụng về nhưng lại rất chân thật, đáng yêu và hài hước, mang lại tiếng cười và sự thoải mái cho những người xung quanh, đặc biệt trong các mối quan hệ thân mật.