(Top Banner Ad)
goofing off
B1
Động từ B1 Giao tiếp hàng ngày

goofing off

UK: /ˈɡuːfɪŋ ˌɒf/ • US: /ˈɡuːfɪŋ ˌɔf/

Nghĩa tiếng Việt

lãng phí thời gian ăn không ngồi rồi ngồi không mất thì giờ trò mèo tào lao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To spend time doing nothing important or behaving in a silly way.

Vietnamese Meaning

Dành thời gian làm những việc không quan trọng hoặc cư xử một cách ngớ ngẩn, lãng phí thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students were goofing off instead of studying for the exam."

    "Các sinh viên đang lãng phí thời gian thay vì học bài cho kỳ thi."

  • "Stop goofing off and get back to work!"

    "Đừng có lãng phí thời gian nữa và quay lại làm việc đi!"

  • "They spent the afternoon goofing off at the beach."

    "Họ đã dành cả buổi chiều để thư giãn (một cách vô bổ) ở bãi biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goof Người ngốc nghếch, hành động ngớ ngẩn, sai lầm
Verb goof Mắc lỗi, hành động ngớ ngẩn
Adjective goofy Ngớ ngẩn, ngốc nghếch (thường mang ý dễ thương hoặc hài hước)
Noun goofer Người thích lãng phí thời gian (ít phổ biến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
goof
English
goof off

Nguồn gốc của "goof" và "goof off"

Từ 'goof' ban đầu xuất hiện như một tiếng lóng của người Mỹ vào đầu thế kỷ 20, dùng để chỉ một người ngớ ngẩn hoặc một sai lầm. Đến giữa thế kỷ 20, với việc thêm giới từ 'off', cụm động từ 'goof off' đã hình thành, mang ý nghĩa dành thời gian một cách vô ích, tránh né công việc hoặc trách nhiệm. Nó ngụ ý một hành động thiếu nghiêm túc hoặc lãng phí thời gian thay vì làm những gì cần thiết.

Usage Note

Cụm động từ 'goof off' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc trốn tránh trách nhiệm hoặc không làm việc một cách nghiêm túc. Nó gần nghĩa với 'slack off' (lơ là công việc) và 'fool around' (vớ vẩn, nghịch ngợm), nhưng 'goof off' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, ám chỉ sự thư giãn không có mục đích.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + goofing off
  • stop stop goofing off
    (dừng việc lãng phí thời gian)
  • catch someone catch someone goofing off
    (bắt gặp ai đó đang lãng phí thời gian)
  • spend time spend time goofing off
    (dành thời gian để lãng phí)
  • waste time waste time goofing off
    (phí thời gian vào việc lãng phí)
Adverb + goofing off
  • just just goofing off
    (chỉ đơn giản là lãng phí thời gian)
  • constantly constantly goofing off
    (liên tục lãng phí thời gian)
  • always always goofing off
    (luôn luôn lãng phí thời gian)
Noun + goofing off
  • a lot of a lot of goofing off
    (rất nhiều thời gian lãng phí)
  • the habit of the habit of goofing off
    (thói quen lãng phí thời gian)

Idioms

  • Just goofing off

    Chỉ đơn giản là đang chơi bời, thư giãn, không làm việc gì nghiêm túc

    "What are you doing? Oh, just goofing off."

    (Bạn đang làm gì vậy? Ồ, chỉ đang chơi bời thôi.)

  • Stop goofing off!

    Dừng ngay việc lãng phí thời gian/chơi bời đi!

    "Stop goofing off and finish your homework!"

    (Dừng ngay việc chơi bời đi và hoàn thành bài tập về nhà của con!)

  • No time for goofing off

    Không có thời gian để lãng phí/chơi bời

    "We have a deadline, so there's no time for goofing off."

    (Chúng ta có thời hạn, vì vậy không có thời gian để lãng phí đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

goofing off

Động từ
Lật mặt

Dành thời gian làm những việc không quan trọng hoặc cư xử một cách ngớ ngẩn, lãng phí thời gian.

"The students were goofing off instead of studying for the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys goofing off when he should be working.
Anh ấy thích trốn việc khi đáng lẽ phải làm việc.
Phủ định
I don't appreciate them goofing off during important meetings.
Tôi không đánh giá cao việc họ trốn việc trong các cuộc họp quan trọng.
Nghi vấn
Do you mind me goofing off for a few minutes?
Bạn có phiền nếu tôi trốn việc vài phút không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been goofing off instead of studying, he would have failed the exam.
Nếu anh ấy đã mải chơi thay vì học, anh ấy đã trượt kỳ thi.
Phủ định
If they hadn't been goofing off at work, they wouldn't have missed the deadline.
Nếu họ không mải chơi ở nơi làm việc, họ đã không lỡ thời hạn.
Nghi vấn
Would she have finished the project on time if she hadn't been goofing off so much?
Liệu cô ấy đã hoàn thành dự án đúng hạn nếu cô ấy không mải chơi quá nhiều?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goofing off".

Thái độ làm việc và năng suất

'Goofing off' thường mang hàm ý tiêu cực trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học tập và làm việc. Nó đối lập với các giá trị như chăm chỉ, hiệu quả và trách nhiệm. Việc bị bắt gặp 'goofing off' có thể dẫn đến sự khiển trách hoặc mất uy tín.

Sự cân bằng giữa công việc và giải trí

Mặc dù 'goofing off' bị coi là lãng phí thời gian, nhưng đôi khi việc cho phép bản thân có những khoảng thời gian thư giãn nhẹ nhàng hoặc 'xả hơi' (mà không bị coi là hoàn toàn 'goofing off' theo nghĩa tiêu cực) lại được khuyến khích để duy trì sức khỏe tinh thần và tăng năng suất về lâu dài. Tuy nhiên, ranh giới giữa thư giãn hiệu quả và lãng phí thời gian thường rất mong manh.