goofing off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To spend time doing nothing important or behaving in a silly way.
Vietnamese Meaning
Dành thời gian làm những việc không quan trọng hoặc cư xử một cách ngớ ngẩn, lãng phí thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The students were goofing off instead of studying for the exam."
"Các sinh viên đang lãng phí thời gian thay vì học bài cho kỳ thi."
-
"Stop goofing off and get back to work!"
"Đừng có lãng phí thời gian nữa và quay lại làm việc đi!"
-
"They spent the afternoon goofing off at the beach."
"Họ đã dành cả buổi chiều để thư giãn (một cách vô bổ) ở bãi biển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | goof | Người ngốc nghếch, hành động ngớ ngẩn, sai lầm |
| Verb | goof | Mắc lỗi, hành động ngớ ngẩn |
| Adjective | goofy | Ngớ ngẩn, ngốc nghếch (thường mang ý dễ thương hoặc hài hước) |
| Noun | goofer | Người thích lãng phí thời gian (ít phổ biến) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'goof off' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc trốn tránh trách nhiệm hoặc không làm việc một cách nghiêm túc. Nó gần nghĩa với 'slack off' (lơ là công việc) và 'fool around' (vớ vẩn, nghịch ngợm), nhưng 'goof off' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, ám chỉ sự thư giãn không có mục đích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stop stop goofing off (dừng việc lãng phí thời gian)
-
catch someone catch someone goofing off (bắt gặp ai đó đang lãng phí thời gian)
-
spend time spend time goofing off (dành thời gian để lãng phí)
-
waste time waste time goofing off (phí thời gian vào việc lãng phí)
-
just just goofing off (chỉ đơn giản là lãng phí thời gian)
-
constantly constantly goofing off (liên tục lãng phí thời gian)
-
always always goofing off (luôn luôn lãng phí thời gian)
-
a lot of a lot of goofing off (rất nhiều thời gian lãng phí)
-
the habit of the habit of goofing off (thói quen lãng phí thời gian)
Idioms
-
Just goofing off
Chỉ đơn giản là đang chơi bời, thư giãn, không làm việc gì nghiêm túc
"What are you doing? Oh, just goofing off."
(Bạn đang làm gì vậy? Ồ, chỉ đang chơi bời thôi.)
-
Stop goofing off!
Dừng ngay việc lãng phí thời gian/chơi bời đi!
"Stop goofing off and finish your homework!"
(Dừng ngay việc chơi bời đi và hoàn thành bài tập về nhà của con!)
-
No time for goofing off
Không có thời gian để lãng phí/chơi bời
"We have a deadline, so there's no time for goofing off."
(Chúng ta có thời hạn, vì vậy không có thời gian để lãng phí đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
goofing off
Động từDành thời gian làm những việc không quan trọng hoặc cư xử một cách ngớ ngẩn, lãng phí thời gian.
"The students were goofing off instead of studying for the exam."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He enjoys goofing off when he should be working. |
Anh ấy thích trốn việc khi đáng lẽ phải làm việc. |
| Phủ định | I don't appreciate them goofing off during important meetings. |
Tôi không đánh giá cao việc họ trốn việc trong các cuộc họp quan trọng. |
| Nghi vấn | Do you mind me goofing off for a few minutes? |
Bạn có phiền nếu tôi trốn việc vài phút không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had been goofing off instead of studying, he would have failed the exam. |
Nếu anh ấy đã mải chơi thay vì học, anh ấy đã trượt kỳ thi. |
| Phủ định | If they hadn't been goofing off at work, they wouldn't have missed the deadline. |
Nếu họ không mải chơi ở nơi làm việc, họ đã không lỡ thời hạn. |
| Nghi vấn | Would she have finished the project on time if she hadn't been goofing off so much? |
Liệu cô ấy đã hoàn thành dự án đúng hạn nếu cô ấy không mải chơi quá nhiều? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goofing off".
