ridiculous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gây cười, lố bịch, ngớ ngẩn, vô lý đến mức đáng cười.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's ridiculous to spend that much money on a hat."
"Thật lố bịch khi tiêu nhiều tiền như vậy vào một chiếc mũ."
-
"The idea of flying to Mars is not as ridiculous as it once seemed."
"Ý tưởng bay lên sao Hỏa không còn lố bịch như trước đây nữa."
-
"Don't be ridiculous! I'm not going to jump off a bridge."
"Đừng có ngớ ngẩn! Tôi sẽ không nhảy cầu đâu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ridicule | Sự chế giễu, sự nhạo báng |
| Verb | ridicule | Chế giễu, nhạo báng |
| Noun | ridiculousness | Sự lố bịch, sự vô lý |
| Adverb | ridiculously | Một cách lố bịch, cực kỳ, vô lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ridiculous' thường được sử dụng để mô tả những điều ngớ ngẩn, vô lý, hoặc không đáng tin, thường mang tính chất hài hước hoặc đáng chê trách. Nó mạnh hơn so với 'silly' (ngớ ngẩn) và gần nghĩa với 'absurd' (vô lý), nhưng 'ridiculous' nhấn mạnh vào khía cạnh gây cười nhiều hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely ridiculous (hoàn toàn lố bịch/vô lý)
-
utterly utterly ridiculous (hoàn toàn lố bịch/vô lý (nhấn mạnh))
-
absolutely absolutely ridiculous (tuyệt đối lố bịch/vô lý)
-
somewhat somewhat ridiculous (hơi lố bịch/vô lý)
-
sound sound ridiculous (nghe có vẻ lố bịch/vô lý)
-
seem seem ridiculous (có vẻ lố bịch/vô lý)
-
look look ridiculous (trông thật lố bịch/ngớ ngẩn)
-
make (someone/something) make someone/something look ridiculous (làm cho ai đó/cái gì đó trông thật lố bịch)
-
situation ridiculous situation (tình huống lố bịch/khó xử)
-
idea ridiculous idea (ý tưởng ngớ ngẩn/vô lý)
-
price ridiculous price (giá cắt cổ/quá đắt)
-
excuse ridiculous excuse (lý do ngớ ngẩn/không chấp nhận được)
Idioms
-
make a ridiculous fuss (about something)
làm ầm ĩ/gây rối một cách lố bịch (về điều gì đó nhỏ nhặt)
"He made a ridiculous fuss about having to wait five minutes for his coffee."
(Anh ta làm ầm ĩ một cách lố bịch chỉ vì phải chờ cà phê năm phút.)
-
ridiculous beyond belief
lố bịch/vô lý đến mức khó tin
"The amount of paperwork required for the permit was ridiculous beyond belief."
(Lượng giấy tờ cần thiết để xin giấy phép là vô lý đến mức khó tin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ridiculous
Tính từGây cười, lố bịch, ngớ ngẩn, vô lý đến mức đáng cười.
"It's ridiculous to spend that much money on a hat."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ridiculous".
