wacky
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Funny or amusing in a slightly odd or peculiar way.
Vietnamese Meaning
Hài hước hoặc thú vị theo một cách hơi kỳ lạ hoặc khác thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has a wacky sense of humor."
"Anh ấy có một khiếu hài hước kỳ quặc."
-
"That's a pretty wacky hat you're wearing."
"Cậu đang đội một chiếc mũ khá kỳ quặc đấy."
-
"The movie was full of wacky special effects."
"Bộ phim tràn ngập những hiệu ứng đặc biệt kỳ lạ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | wacky | kỳ quặc, lập dị, hài hước một cách khác thường (tính từ) |
| Noun | wackiness | sự kỳ quặc, tính lập dị (danh từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'wacky' thường được sử dụng để mô tả những điều hoặc người có tính cách lập dị, khác thường, nhưng theo một cách hài hước và không gây hại. Nó có sắc thái nhẹ nhàng hơn so với 'crazy' hoặc 'insane'. So với 'eccentric', 'wacky' nhấn mạnh vào sự hài hước và ngớ ngẩn hơn là sự khác biệt đơn thuần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
totally totally wacky idea (ý tưởng hoàn toàn kỳ quặc)
-
pretty pretty wacky concept (khái niệm khá là kỳ quặc)
-
wacky wacky sense of humor (khiếu hài hước lập dị)
-
wacky wacky inventions (những phát minh kỳ quặc)
Idioms
-
drive someone wacky
làm ai đó phát điên, làm ai đó bực mình
"My neighbor's loud music is driving me wacky."
(Âm nhạc ồn ào của người hàng xóm đang làm tôi phát điên.)
-
go wacky
trở nên kỳ quặc, trở nên lập dị
"The crowd went wacky when the singer jumped off the stage."
(Đám đông trở nên cuồng nhiệt (kỳ quặc) khi ca sĩ nhảy khỏi sân khấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wacky
adjectiveHài hước hoặc thú vị theo một cách hơi kỳ lạ hoặc khác thường.
"He has a wacky sense of humor."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has a wacky sense of humor. |
Anh ấy có một khiếu hài hước kỳ quặc. |
| Phủ định | That's not a wacky idea; it's quite practical. |
Đó không phải là một ý tưởng kỳ quặc; nó khá thực tế. |
| Nghi vấn | Is this game a little too wacky for you? |
Trò chơi này có hơi kỳ quặc quá đối với bạn không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the clown acts wacky, the kids will laugh. |
Nếu chú hề diễn một cách kỳ quặc, bọn trẻ sẽ cười. |
| Phủ định | If he doesn't act wacky, the audience might not enjoy the show. |
Nếu anh ấy không diễn một cách kỳ quặc, khán giả có thể không thích buổi biểu diễn. |
| Nghi vấn | Will the teacher get angry if the students behave wacky? |
Liệu giáo viên có tức giận nếu học sinh cư xử kỳ quặc không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to wear a wacky hat to the party. |
Cô ấy sẽ đội một chiếc mũ kỳ dị đến bữa tiệc. |
| Phủ định | They are not going to do anything wacky at the meeting. |
Họ sẽ không làm bất cứ điều gì kỳ quặc tại cuộc họp. |
| Nghi vấn | Are you going to tell me another one of your wacky stories? |
Bạn sẽ kể cho tôi nghe một câu chuyện kỳ quặc khác của bạn chứ? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students will wear wacky costumes to the school play next week. |
Học sinh sẽ mặc những bộ trang phục kỳ quặc đến buổi diễn kịch ở trường vào tuần tới. |
| Phủ định | She is not going to make a wacky decision regarding her career. |
Cô ấy sẽ không đưa ra một quyết định kỳ quặc nào liên quan đến sự nghiệp của mình. |
| Nghi vấn | Will the chef prepare a wacky dish for the food festival? |
Đầu bếp có chuẩn bị một món ăn kỳ quặc cho lễ hội ẩm thực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wacky".
