(Top Banner Ad)
wacky
B2
adjective B2 Tổng quát

wacky

UK: /ˈwæki/ • US: /ˈwæki/

Nghĩa tiếng Việt

kỳ quặc lập dị khác thường dị hợm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Funny or amusing in a slightly odd or peculiar way.

Vietnamese Meaning

Hài hước hoặc thú vị theo một cách hơi kỳ lạ hoặc khác thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a wacky sense of humor."

    "Anh ấy có một khiếu hài hước kỳ quặc."

  • "That's a pretty wacky hat you're wearing."

    "Cậu đang đội một chiếc mũ khá kỳ quặc đấy."

  • "The movie was full of wacky special effects."

    "Bộ phim tràn ngập những hiệu ứng đặc biệt kỳ lạ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wacky kỳ quặc, lập dị, hài hước một cách khác thường (tính từ)
Noun wackiness sự kỳ quặc, tính lập dị (danh từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'wacky'

Từ 'wacky' có lẽ bắt nguồn từ 'whack', có nghĩa là 'đánh mạnh'. Ban đầu, 'wacky' được dùng để chỉ những người hơi 'điên' hoặc 'mất trí' theo kiểu bị 'đánh' vào đầu. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ những thứ kỳ lạ, khác thường, hoặc hài hước một cách lập dị.

Usage Note

Từ 'wacky' thường được sử dụng để mô tả những điều hoặc người có tính cách lập dị, khác thường, nhưng theo một cách hài hước và không gây hại. Nó có sắc thái nhẹ nhàng hơn so với 'crazy' hoặc 'insane'. So với 'eccentric', 'wacky' nhấn mạnh vào sự hài hước và ngớ ngẩn hơn là sự khác biệt đơn thuần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wacky
  • totally totally wacky idea
    (ý tưởng hoàn toàn kỳ quặc)
  • pretty pretty wacky concept
    (khái niệm khá là kỳ quặc)
Wacky + Noun
  • wacky wacky sense of humor
    (khiếu hài hước lập dị)
  • wacky wacky inventions
    (những phát minh kỳ quặc)

Idioms

  • drive someone wacky

    làm ai đó phát điên, làm ai đó bực mình

    "My neighbor's loud music is driving me wacky."

    (Âm nhạc ồn ào của người hàng xóm đang làm tôi phát điên.)

  • go wacky

    trở nên kỳ quặc, trở nên lập dị

    "The crowd went wacky when the singer jumped off the stage."

    (Đám đông trở nên cuồng nhiệt (kỳ quặc) khi ca sĩ nhảy khỏi sân khấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wacky

adjective
Lật mặt

Hài hước hoặc thú vị theo một cách hơi kỳ lạ hoặc khác thường.

"He has a wacky sense of humor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a wacky sense of humor.
Anh ấy có một khiếu hài hước kỳ quặc.
Phủ định
That's not a wacky idea; it's quite practical.
Đó không phải là một ý tưởng kỳ quặc; nó khá thực tế.
Nghi vấn
Is this game a little too wacky for you?
Trò chơi này có hơi kỳ quặc quá đối với bạn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the clown acts wacky, the kids will laugh.
Nếu chú hề diễn một cách kỳ quặc, bọn trẻ sẽ cười.
Phủ định
If he doesn't act wacky, the audience might not enjoy the show.
Nếu anh ấy không diễn một cách kỳ quặc, khán giả có thể không thích buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Will the teacher get angry if the students behave wacky?
Liệu giáo viên có tức giận nếu học sinh cư xử kỳ quặc không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to wear a wacky hat to the party.
Cô ấy sẽ đội một chiếc mũ kỳ dị đến bữa tiệc.
Phủ định
They are not going to do anything wacky at the meeting.
Họ sẽ không làm bất cứ điều gì kỳ quặc tại cuộc họp.
Nghi vấn
Are you going to tell me another one of your wacky stories?
Bạn sẽ kể cho tôi nghe một câu chuyện kỳ quặc khác của bạn chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students will wear wacky costumes to the school play next week.
Học sinh sẽ mặc những bộ trang phục kỳ quặc đến buổi diễn kịch ở trường vào tuần tới.
Phủ định
She is not going to make a wacky decision regarding her career.
Cô ấy sẽ không đưa ra một quyết định kỳ quặc nào liên quan đến sự nghiệp của mình.
Nghi vấn
Will the chef prepare a wacky dish for the food festival?
Đầu bếp có chuẩn bị một món ăn kỳ quặc cho lễ hội ẩm thực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wacky".

Sự kỳ quặc trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự kỳ quặc đôi khi được đánh giá cao như một dấu hiệu của sự sáng tạo và độc đáo. Những người 'wacky' thường được xem là những người dám nghĩ dám làm, không ngại khác biệt và có những ý tưởng đột phá.