silly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngớ ngẩn, ngốc nghếch, dại dột, thiếu suy nghĩ nghiêm túc hoặc khôn ngoan; lố bịch, buồn cười.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Don't be silly, you can do it!"
"Đừng ngốc nghếch thế, bạn có thể làm được mà!"
-
"It was silly of me to forget my keys."
"Thật ngốc nghếch khi tôi quên chìa khóa."
-
"They were laughing at his silly jokes."
"Họ đang cười những câu chuyện cười ngốc nghếch của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | silliness | sự ngớ ngẩn, sự ngu ngốc |
| Adverb | sillily | một cách ngớ ngẩn, một cách ngu ngốc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'silly' thường được dùng để miêu tả hành động, ý tưởng hoặc người nào đó thiếu nghiêm túc, hơi ngốc nghếch nhưng thường vô hại và đôi khi gây cười. Khác với 'stupid' (ngu ngốc) mang ý nghĩa nặng nề hơn về sự thiếu thông minh, 'silly' nhẹ nhàng hơn và thường mang tính chất tạm thời hoặc do vui đùa. So với 'foolish' (ngu xuẩn), 'silly' ít mang tính tiêu cực hơn và thường chỉ sự thiếu chín chắn hoặc nghiêm túc trong một tình huống cụ thể. 'Ridiculous' (lố bịch) tập trung vào việc một điều gì đó đáng cười và không đáng được coi trọng, trong khi 'silly' có thể không nhất thiết gây cười.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ridiculously ridiculously silly (cực kỳ ngớ ngẩn, ngớ ngẩn đến mức nực cười)
-
downright downright silly (hoàn toàn ngớ ngẩn, hết sức ngớ ngẩn)
-
plain plain silly (chỉ đơn giản là ngớ ngẩn)
-
utterly utterly silly (hoàn toàn ngớ ngẩn, ngu ngốc tuyệt đối)
-
feel feel silly (cảm thấy ngớ ngẩn/ngu ngốc/xấu hổ)
-
look look silly (trông ngớ ngẩn/buồn cười)
-
act act silly (hành động ngớ ngẩn/lố bịch)
-
make someone make someone feel silly (khiến ai đó cảm thấy ngớ ngẩn/xấu hổ)
-
silly silly mistake (lỗi ngớ ngẩn)
-
silly silly question (câu hỏi ngớ ngẩn)
-
silly silly game (trò chơi ngớ ngẩn/trẻ con)
-
silly silly grin (nụ cười ngớ ngẩn/hềnh hệch)
Idioms
-
drive someone silly
khiến ai đó phát điên/rất khó chịu (vì sự phiền toái, quấy rầy)
"His constant whistling is driving me silly."
(Tiếng huýt sáo liên tục của anh ấy đang làm tôi phát điên.)
-
knock someone silly
đánh ai đó rất mạnh khiến họ choáng váng/mất ý thức
"The boxer knocked his opponent silly with one punch."
(Võ sĩ đã đấm đối thủ choáng váng chỉ bằng một cú đấm.)
-
silly old me
ôi cái tôi ngốc nghếch này (cách tự giễu cợt, hạ thấp bản thân một cách đáng yêu hoặc giả vờ)
"Silly old me, I completely forgot about the meeting!"
(Ôi cái tôi ngốc nghếch này, tôi hoàn toàn quên mất buổi họp rồi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
silly
tính từNgớ ngẩn, ngốc nghếch, dại dột, thiếu suy nghĩ nghiêm túc hoặc khôn ngoan; lố bịch, buồn cười.
"Don't be silly, you can do it!"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silly".
