(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ silly
A2

silly

tính từ

Nghĩa tiếng Việt

ngớ ngẩn ngu ngốc dại dột lố bịch
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Silly'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ngớ ngẩn, ngốc nghếch, dại dột, thiếu suy nghĩ nghiêm túc hoặc khôn ngoan; lố bịch, buồn cười.

Definition (English Meaning)

Having or showing a lack of common sense or judgment; absurd and foolish.

Ví dụ Thực tế với 'Silly'

  • "Don't be silly, you can do it!"

    "Đừng ngốc nghếch thế, bạn có thể làm được mà!"

  • "It was silly of me to forget my keys."

    "Thật ngốc nghếch khi tôi quên chìa khóa."

  • "They were laughing at his silly jokes."

    "Họ đang cười những câu chuyện cười ngốc nghếch của anh ấy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Silly'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chưa có thông tin lĩnh vực.

Ghi chú Cách dùng 'Silly'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'silly' thường được dùng để miêu tả hành động, ý tưởng hoặc người nào đó thiếu nghiêm túc, hơi ngốc nghếch nhưng thường vô hại và đôi khi gây cười. Khác với 'stupid' (ngu ngốc) mang ý nghĩa nặng nề hơn về sự thiếu thông minh, 'silly' nhẹ nhàng hơn và thường mang tính chất tạm thời hoặc do vui đùa. So với 'foolish' (ngu xuẩn), 'silly' ít mang tính tiêu cực hơn và thường chỉ sự thiếu chín chắn hoặc nghiêm túc trong một tình huống cụ thể. 'Ridiculous' (lố bịch) tập trung vào việc một điều gì đó đáng cười và không đáng được coi trọng, trong khi 'silly' có thể không nhất thiết gây cười.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Silly'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)