(Top Banner Ad)
silly
A2
tính từ A2

silly

UK: /ˈsɪli/ • US: /ˈsɪli/

Nghĩa tiếng Việt

ngớ ngẩn ngu ngốc dại dột lố bịch
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a lack of common sense or judgment; absurd and foolish.

Vietnamese Meaning

Ngớ ngẩn, ngốc nghếch, dại dột, thiếu suy nghĩ nghiêm túc hoặc khôn ngoan; lố bịch, buồn cười.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't be silly, you can do it!"

    "Đừng ngốc nghếch thế, bạn có thể làm được mà!"

  • "It was silly of me to forget my keys."

    "Thật ngốc nghếch khi tôi quên chìa khóa."

  • "They were laughing at his silly jokes."

    "Họ đang cười những câu chuyện cười ngốc nghếch của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun silliness sự ngớ ngẩn, sự ngu ngốc
Adverb sillily một cách ngớ ngẩn, một cách ngu ngốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sælig
Middle English
sely
Modern English
silly

Hành Trình Thay Đổi Ý Nghĩa

Từ 'silly' có một lịch sử phát triển ý nghĩa khá đặc biệt. Trong tiếng Anh cổ (Old English), nó bắt nguồn từ 'sælig', có nghĩa là 'may mắn', 'được ban phước' hoặc 'trong sạch, vô tội'. Đến thời Trung cổ (Middle English), từ 'sely' vẫn giữ nghĩa 'ngây thơ', nhưng bắt đầu thêm các sắc thái như 'đáng thương' hoặc 'yếu ớt'. Dần dần, nghĩa của nó chuyển sang 'ngu ngốc' hoặc 'ngớ ngẩn' như chúng ta hiểu ngày nay. Sự thay đổi từ nghĩa tích cực sang tiêu cực này phản ánh cách các giá trị xã hội có thể định hình lại ngôn ngữ.

Usage Note

Từ 'silly' thường được dùng để miêu tả hành động, ý tưởng hoặc người nào đó thiếu nghiêm túc, hơi ngốc nghếch nhưng thường vô hại và đôi khi gây cười. Khác với 'stupid' (ngu ngốc) mang ý nghĩa nặng nề hơn về sự thiếu thông minh, 'silly' nhẹ nhàng hơn và thường mang tính chất tạm thời hoặc do vui đùa. So với 'foolish' (ngu xuẩn), 'silly' ít mang tính tiêu cực hơn và thường chỉ sự thiếu chín chắn hoặc nghiêm túc trong một tình huống cụ thể. 'Ridiculous' (lố bịch) tập trung vào việc một điều gì đó đáng cười và không đáng được coi trọng, trong khi 'silly' có thể không nhất thiết gây cười.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + silly
  • ridiculously ridiculously silly
    (cực kỳ ngớ ngẩn, ngớ ngẩn đến mức nực cười)
  • downright downright silly
    (hoàn toàn ngớ ngẩn, hết sức ngớ ngẩn)
  • plain plain silly
    (chỉ đơn giản là ngớ ngẩn)
  • utterly utterly silly
    (hoàn toàn ngớ ngẩn, ngu ngốc tuyệt đối)
Verb + silly
  • feel feel silly
    (cảm thấy ngớ ngẩn/ngu ngốc/xấu hổ)
  • look look silly
    (trông ngớ ngẩn/buồn cười)
  • act act silly
    (hành động ngớ ngẩn/lố bịch)
  • make someone make someone feel silly
    (khiến ai đó cảm thấy ngớ ngẩn/xấu hổ)
Silly + Noun
  • silly silly mistake
    (lỗi ngớ ngẩn)
  • silly silly question
    (câu hỏi ngớ ngẩn)
  • silly silly game
    (trò chơi ngớ ngẩn/trẻ con)
  • silly silly grin
    (nụ cười ngớ ngẩn/hềnh hệch)

Idioms

  • drive someone silly

    khiến ai đó phát điên/rất khó chịu (vì sự phiền toái, quấy rầy)

    "His constant whistling is driving me silly."

    (Tiếng huýt sáo liên tục của anh ấy đang làm tôi phát điên.)

  • knock someone silly

    đánh ai đó rất mạnh khiến họ choáng váng/mất ý thức

    "The boxer knocked his opponent silly with one punch."

    (Võ sĩ đã đấm đối thủ choáng váng chỉ bằng một cú đấm.)

  • silly old me

    ôi cái tôi ngốc nghếch này (cách tự giễu cợt, hạ thấp bản thân một cách đáng yêu hoặc giả vờ)

    "Silly old me, I completely forgot about the meeting!"

    (Ôi cái tôi ngốc nghếch này, tôi hoàn toàn quên mất buổi họp rồi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

silly

tính từ
Lật mặt

Ngớ ngẩn, ngốc nghếch, dại dột, thiếu suy nghĩ nghiêm túc hoặc khôn ngoan; lố bịch, buồn cười.

"Don't be silly, you can do it!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silly".

Sự Ngây Thơ và Vui Đùa

Mặc dù 'silly' thường mang nghĩa tiêu cực, nó cũng có thể được dùng một cách tích cực hoặc đáng yêu, đặc biệt khi nói về trẻ em hoặc những hành động vui đùa. Ví dụ, khi một người lớn nói với trẻ con 'Don't be silly!', đó thường là một lời nhắc nhở nhẹ nhàng, yêu thương thay vì một lời chỉ trích gay gắt. Nó thể hiện khía cạnh ngây thơ, vô tư và vui nhộn của sự 'ngớ ngẩn', tạo nên một nét văn hóa đặc trưng trong giao tiếp hàng ngày.

Tính Giải Trí của Sự Ngớ Ngẩn

Sự ngớ ngẩn (silliness) còn là một yếu tố quan trọng trong văn hóa giải trí phương Tây, đặc biệt là trong hài kịch và các chương trình cho trẻ em. Nhiều chương trình hài nổi tiếng (như 'Monty Python' với 'The Ministry of Silly Walks') đã sử dụng sự ngớ ngẩn làm trung tâm để chọc cười khán giả. Điều này cho thấy rằng 'silly' không chỉ là một tính từ mô tả sự thiếu khôn ngoan mà còn là một khía cạnh được đón nhận và tôn vinh trong nghệ thuật và giải trí.