gossiping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Talking about other people and their private lives, often in a way that is unkind or untrue.
Vietnamese Meaning
Hành động nói chuyện phiếm về người khác và đời tư của họ, thường theo cách không tử tế hoặc không đúng sự thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I overheard them gossiping about Sarah's new boyfriend."
"Tôi nghe lỏm được họ đang nói chuyện phiếm về bạn trai mới của Sarah."
-
"She was accused of gossiping and spreading false information."
"Cô ấy bị buộc tội nói chuyện phiếm và lan truyền thông tin sai lệch."
-
"Gossiping is a common pastime in the office."
"Nói chuyện phiếm là một thú tiêu khiển phổ biến ở văn phòng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gossiping nhấn mạnh vào hành động đang diễn ra hoặc thói quen nói chuyện phiếm. Nó mang tính tiêu cực, ám chỉ việc lan truyền thông tin chưa được xác minh và có thể gây tổn hại.
Prepositions
"Gossiping about" được sử dụng để chỉ đối tượng của cuộc nói chuyện phiếm. Ví dụ: "They were gossiping about their neighbor."
Collocations (Từ đi kèm)
-
casual casual gossiping (Buôn chuyện vu vơ, nói chuyện phiếm)
-
malicious malicious gossiping (Buôn chuyện ác ý, tung tin đồn thất thiệt)
-
enjoy enjoy gossiping (Thích buôn chuyện)
-
avoid avoid gossiping (Tránh buôn chuyện)
-
engage in engage in gossiping (Tham gia vào việc buôn chuyện)
Idioms
-
To spread gossip
Lan truyền tin đồn
"She's always spreading gossip about her colleagues."
(Cô ấy luôn lan truyền tin đồn về đồng nghiệp của mình.)
-
Water cooler gossip
Chuyện phiếm nơi công sở
"There's always water cooler gossip about who's dating who."
(Luôn có những chuyện phiếm nơi công sở về việc ai đang hẹn hò với ai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gossiping
Danh động từ (Gerund)Hành động nói chuyện phiếm về người khác và đời tư của họ, thường theo cách không tử tế hoặc không đúng sự thật.
"I overheard them gossiping about Sarah's new boyfriend."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is always gossiping about her colleagues. |
Cô ấy luôn luôn buôn chuyện về đồng nghiệp của mình. |
| Phủ định | They weren't gossiping about the new manager. |
Họ đã không buôn chuyện về người quản lý mới. |
| Nghi vấn | Who has been gossiping about my personal life? |
Ai đã buôn chuyện về cuộc sống cá nhân của tôi vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gossiping".
