(Top Banner Ad)
gossiping
B2
Danh động từ (Gerund) B2 Giao tiếp xã hội

gossiping

UK: /ˈɡɒsɪpɪŋ/ • US: /ˈɡɑːsɪpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nói chuyện phiếm buôn chuyện tám chuyện lê đôi mách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Talking about other people and their private lives, often in a way that is unkind or untrue.

Vietnamese Meaning

Hành động nói chuyện phiếm về người khác và đời tư của họ, thường theo cách không tử tế hoặc không đúng sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I overheard them gossiping about Sarah's new boyfriend."

    "Tôi nghe lỏm được họ đang nói chuyện phiếm về bạn trai mới của Sarah."

  • "She was accused of gossiping and spreading false information."

    "Cô ấy bị buộc tội nói chuyện phiếm và lan truyền thông tin sai lệch."

  • "Gossiping is a common pastime in the office."

    "Nói chuyện phiếm là một thú tiêu khiển phổ biến ở văn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gossip Chuyện tầm phào, tin đồn
Verb gossip Nói chuyện tầm phào, buôn chuyện
Adjective gossipy Thích buôn chuyện, nhiều chuyện tầm phào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
godsibb (god + sibb)
Middle English
gossib
English
gossip
English
gossiping

Nguồn gốc của từ 'gossiping'

Từ 'gossiping' bắt nguồn từ 'godsibb' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'người đỡ đầu' hoặc 'bạn thân'. Theo thời gian, nó chuyển sang chỉ những cuộc trò chuyện thân mật giữa những người bạn, và cuối cùng mang nghĩa tiêu cực hơn là lan truyền tin đồn.

Usage Note

Gossiping nhấn mạnh vào hành động đang diễn ra hoặc thói quen nói chuyện phiếm. Nó mang tính tiêu cực, ám chỉ việc lan truyền thông tin chưa được xác minh và có thể gây tổn hại.

Prepositions

about

"Gossiping about" được sử dụng để chỉ đối tượng của cuộc nói chuyện phiếm. Ví dụ: "They were gossiping about their neighbor."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gossiping
  • casual casual gossiping
    (Buôn chuyện vu vơ, nói chuyện phiếm)
  • malicious malicious gossiping
    (Buôn chuyện ác ý, tung tin đồn thất thiệt)
Verb + gossiping
  • enjoy enjoy gossiping
    (Thích buôn chuyện)
  • avoid avoid gossiping
    (Tránh buôn chuyện)
  • engage in engage in gossiping
    (Tham gia vào việc buôn chuyện)

Idioms

  • To spread gossip

    Lan truyền tin đồn

    "She's always spreading gossip about her colleagues."

    (Cô ấy luôn lan truyền tin đồn về đồng nghiệp của mình.)

  • Water cooler gossip

    Chuyện phiếm nơi công sở

    "There's always water cooler gossip about who's dating who."

    (Luôn có những chuyện phiếm nơi công sở về việc ai đang hẹn hò với ai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gossiping

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động nói chuyện phiếm về người khác và đời tư của họ, thường theo cách không tử tế hoặc không đúng sự thật.

"I overheard them gossiping about Sarah's new boyfriend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is always gossiping about her colleagues.
Cô ấy luôn luôn buôn chuyện về đồng nghiệp của mình.
Phủ định
They weren't gossiping about the new manager.
Họ đã không buôn chuyện về người quản lý mới.
Nghi vấn
Who has been gossiping about my personal life?
Ai đã buôn chuyện về cuộc sống cá nhân của tôi vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gossiping".

Ảnh hưởng của mạng xã hội

Mạng xã hội đã làm cho việc 'gossiping' trở nên dễ dàng và lan rộng hơn bao giờ hết. Thông tin, dù đúng hay sai, có thể lan truyền với tốc độ chóng mặt, gây ra những hậu quả nghiêm trọng.

Văn hóa 'buôn chuyện' ở Việt Nam

Ở Việt Nam, 'buôn chuyện' là một phần của văn hóa giao tiếp, đặc biệt là ở các vùng nông thôn. Tuy nhiên, cần phân biệt giữa việc chia sẻ thông tin và việc lan truyền tin đồn ác ý.