(Top Banner Ad)
gouache
B2
noun B2 Nghệ thuật

gouache

UK: /ɡuːˈɑːʃ/ • US: /ɡwɑːʃ/

Nghĩa tiếng Việt

màu bột gouache màu gouache
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of painting using opaque pigments ground in water and thickened with a glue-like substance.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp vẽ tranh sử dụng các chất màu đục được nghiền trong nước và làm đặc bằng một chất giống như keo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She created a beautiful landscape painting using gouache."

    "Cô ấy đã tạo ra một bức tranh phong cảnh tuyệt đẹp bằng cách sử dụng màu gouache."

  • "Gouache is a popular medium for illustrators."

    "Gouache là một chất liệu phổ biến cho các họa sĩ minh họa."

  • "The artist mixed different colors of gouache to achieve the desired effect."

    "Nghệ sĩ trộn các màu gouache khác nhau để đạt được hiệu ứng mong muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gouache Một loại màu vẽ gốc nước, có độ che phủ cao và mờ đục, khác với màu nước trong suốt thông thường. Nó cũng có thể chỉ kỹ thuật vẽ bằng loại màu này hoặc bức tranh được vẽ bằng gouache.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

French
gouache
Italian
guazzo

Nguồn gốc của từ "Gouache"

Từ "gouache" trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Pháp "gouache", mà bản thân nó lại được vay mượn từ tiếng Ý "guazzo". "Guazzo" có nghĩa là "sơn nước" hoặc "vũng nước". Tên gọi này ám chỉ tính chất đặc biệt của loại sơn này: dùng nước để pha loãng nhưng lại có độ che phủ cao, không trong suốt như màu nước thông thường, tạo hiệu ứng mờ mịn.

Usage Note

Gouache là một loại màu vẽ tương tự như màu nước, nhưng có tính đục hơn do có thêm chất kết dính và chất độn. Điều này cho phép gouache có độ che phủ tốt hơn và có thể vẽ các lớp màu chồng lên nhau mà không bị trong suốt. Nó khác với acrylic ở chỗ có thể hòa tan lại bằng nước sau khi khô.

Prepositions

in with

'in gouache' dùng để chỉ một tác phẩm được vẽ bằng màu gouache. Ví dụ: 'a painting in gouache'. 'with gouache' dùng để chỉ việc sử dụng màu gouache để vẽ hoặc tạo ra một tác phẩm nào đó. Ví dụ: 'He painted the landscape with gouache'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gouache
  • opaque opaque gouache
    (màu gouache đục/không trong suốt)
  • vibrant vibrant gouache colors
    (màu gouache rực rỡ)
  • thick thick gouache application
    (lớp màu gouache dày)
Verb + gouache
  • paint with paint with gouache
    (vẽ bằng màu gouache)
  • use use gouache
    (sử dụng màu gouache)
  • apply apply gouache
    (phết/thoa màu gouache)
gouache + Noun
  • paint gouache paint
    (sơn gouache (là chính loại màu đó))
  • technique gouache technique
    (kỹ thuật vẽ gouache)
  • painting gouache painting
    (bức tranh gouache)
  • work gouache work
    (tác phẩm/công việc vẽ gouache)

Idioms

  • gouache on paper

    kỹ thuật vẽ gouache trên giấy / tranh gouache trên giấy

    "The artist presented a series of gouache on paper pieces."

    (Nghệ sĩ đã trình bày một loạt các tác phẩm gouache trên giấy.)

  • mastering gouache

    làm chủ kỹ thuật vẽ gouache

    "Mastering gouache requires practice with layering and opacity."

    (Để làm chủ kỹ thuật vẽ gouache cần luyện tập với việc chồng lớp và độ che phủ.)

  • the gouache effect

    hiệu ứng/chất liệu màu gouache

    "She achieved a beautiful matte finish, characteristic of the gouache effect."

    (Cô ấy đã đạt được một lớp hoàn thiện mờ đẹp mắt, đặc trưng của hiệu ứng màu gouache.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gouache

noun
Lật mặt

Một phương pháp vẽ tranh sử dụng các chất màu đục được nghiền trong nước và làm đặc bằng một chất giống như keo.

"She created a beautiful landscape painting using gouache."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Collecting gouache is her passion.
Sưu tầm màu gouache là đam mê của cô ấy.
Phủ định
He doesn't enjoy using gouache for portraits.
Anh ấy không thích sử dụng màu gouache cho vẽ chân dung.
Nghi vấn
Is learning about gouache a worthwhile pursuit?
Học về màu gouache có phải là một việc đáng làm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gouache".

Lịch sử ứng dụng trong nghệ thuật châu Âu

Gouache đã được sử dụng rộng rãi từ thế kỷ 16 ở châu Âu, đặc biệt trong việc minh họa bản thảo, vẽ tranh tiểu họa và các tác phẩm cần độ chi tiết cao. Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng như Henri Matisse và Wassily Kandinsky cũng đã sử dụng gouache trong các tác phẩm của mình để tạo hiệu ứng màu sắc và đường nét đặc trưng. Nó được coi là một phương tiện quan trọng trước khi sơn dầu trở nên phổ biến.

Sự khác biệt với màu nước thông thường

Điểm đặc biệt của gouache là độ đục và lớp hoàn thiện mờ khi khô, trái ngược với màu nước trong suốt truyền thống. Điều này cho phép nghệ sĩ vẽ các lớp màu sáng hơn chồng lên các lớp tối, điều khó thực hiện với màu nước trong. Gouache thường được ưa chuộng bởi các nhà thiết kế đồ họa, họa sĩ minh họa và họa sĩ truyện tranh nhờ khả năng che phủ và sự phong phú của màu sắc.