(Top Banner Ad)
opaque watercolor
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật (Hội họa)

opaque watercolor

UK: /əʊˈpeɪk ˈwɔːtəkʌlə/ • US: /oʊˈpeɪk ˈwɔtərˌkʌlər/

Nghĩa tiếng Việt

màu nước đục màu nước không trong suốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of watercolor paint that is not transparent, creating a more solid and less luminous effect.

Vietnamese Meaning

Một loại màu nước không trong suốt, tạo ra hiệu ứng chắc chắn và ít sáng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used opaque watercolor to create a flat, matte effect in her painting."

    "Cô ấy sử dụng màu nước opaque để tạo ra hiệu ứng lì và phẳng trong bức tranh của mình."

  • "Opaque watercolors are often favored for their ability to layer and cover previous marks."

    "Màu nước opaque thường được ưa chuộng vì khả năng xếp lớp và che phủ các nét vẽ trước đó."

  • "Unlike transparent watercolors, opaque watercolors do not allow light to pass through the layers of paint."

    "Không giống như màu nước trong suốt, màu nước opaque không cho phép ánh sáng xuyên qua các lớp màu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun opacity Độ mờ đục, tính không trong suốt
Adverb opaquely Một cách mờ đục, không trong suốt
Adjective watery Lỏng như nước, nhạt nhẽo
Verb waterproof Chống thấm nước
Adjective colorful Đầy màu sắc, sặc sỡ
Verb colorize Tô màu, nhuộm màu

Synonyms

Antonyms

transparent watercolor (màu nước trong suốt)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật (Hội họa)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
opacus
Old French
opaque
English
opaque
Proto-Germanic
*watar
Old English
wæter
English
water
Latin
color
Old French
color
English
color
English
watercolor (compound)
English
opaque watercolor (compound phrase)

Nguồn gốc Màu Nước Đục (Gouache)

Mặc dù cụm từ 'opaque watercolor' là một thuật ngữ mô tả hiện đại, kỹ thuật vẽ màu nước đục đã có từ rất lâu đời, thường được biết đến với tên gọi 'gouache'. Từ 'gouache' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, sau đó từ tiếng Ý 'guazzo', có nghĩa là 'vũng nước' hoặc 'sơn nước'. Kỹ thuật này đã được sử dụng từ thời Trung Cổ để vẽ minh họa cho các bản thảo, với đặc tính không trong suốt giúp tạo ra màu sắc rực rỡ và có độ phủ cao.

Usage Note

Màu nước opaque khác với màu nước thông thường (transparent watercolor) ở độ che phủ. Màu nước thông thường cho phép ánh sáng xuyên qua các lớp màu, tạo hiệu ứng trong trẻo và rực rỡ. Màu nước opaque che phủ hoàn toàn lớp màu bên dưới, tạo hiệu ứng lì và đục hơn. Nó thường được sử dụng để tạo ra các chi tiết sắc nét, che phủ các lỗi sai, hoặc khi cần tạo ra các màu sắc đậm và rõ ràng. Gouache là một ví dụ phổ biến của màu nước opaque.

Prepositions

with for

Với 'with': dùng để chỉ việc sử dụng màu nước opaque. Ví dụ: "The artist painted the sky with opaque watercolor." (Họa sĩ vẽ bầu trời bằng màu nước opaque). Với 'for': dùng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: "Opaque watercolor is good for creating solid blocks of color." (Màu nước opaque rất tốt để tạo ra các mảng màu đồng nhất).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + opaque watercolor
  • paint with paint with opaque watercolor
    (Vẽ bằng màu nước đục)
  • use use opaque watercolor
    (Sử dụng màu nước đục)
  • apply apply opaque watercolor
    (Phết/Thoa màu nước đục)
Adjective + opaque watercolor
  • vibrant vibrant opaque watercolor
    (Màu nước đục sống động/rực rỡ)
  • thick thick opaque watercolor
    (Màu nước đục đậm đặc)
  • creamy creamy opaque watercolor
    (Màu nước đục mịn như kem)
Noun + opaque watercolor
  • opaque watercolor opaque watercolor painting
    (Tranh vẽ bằng màu nước đục)
  • opaque watercolor opaque watercolor technique
    (Kỹ thuật vẽ màu nước đục)

Idioms

  • Mastering opaque watercolor techniques

    Nắm vững các kỹ thuật vẽ màu nước đục

    "She spent years mastering opaque watercolor techniques to create her unique illustrations."

    (Cô ấy đã dành nhiều năm để nắm vững các kỹ thuật vẽ màu nước đục để tạo ra những hình minh họa độc đáo của mình.)

  • The unique opacity of opaque watercolor

    Độ đục độc đáo của màu nước đục

    "Artists often appreciate the unique opacity of opaque watercolor for its strong coverage."

    (Các họa sĩ thường đánh giá cao độ đục độc đáo của màu nước đục vì khả năng che phủ mạnh mẽ của nó.)

  • Achieving rich textures with opaque watercolor

    Đạt được các kết cấu phong phú bằng màu nước đục

    "This medium is excellent for achieving rich textures with opaque watercolor, allowing for multi-layered effects."

    (Loại màu này rất tuyệt vời để đạt được các kết cấu phong phú bằng màu nước đục, cho phép tạo ra các hiệu ứng nhiều lớp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opaque watercolor

Danh từ
Lật mặt

Một loại màu nước không trong suốt, tạo ra hiệu ứng chắc chắn và ít sáng hơn.

"She used opaque watercolor to create a flat, matte effect in her painting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opaque watercolor".

Màu Nước Đục (Gouache) trong Lịch sử Nghệ thuật

Màu nước đục, hay gouache, là một trong những loại màu vẽ lâu đời nhất. Nó được sử dụng rộng rãi từ thời Trung Cổ bởi các nhà minh họa bản thảo để tạo ra những hình ảnh sống động và rực rỡ trên giấy da. Gouache cũng trở nên phổ biến trong thế kỷ 18 và 19 cho các bức tranh phong cảnh, chân dung và các nghiên cứu tự nhiên vì khả năng khô nhanh và dễ dàng điều chỉnh.

Sự Khác Biệt và Ứng Dụng

Không giống như màu nước truyền thống (trong suốt), màu nước đục chứa thêm chất làm mờ (như phấn trắng hoặc titan dioxide), tạo ra màu sắc đục, mờ và có độ che phủ cao. Điều này cho phép họa sĩ vẽ các lớp màu sáng trên nền tối hoặc sửa lỗi dễ dàng hơn. Nó được ưa chuộng trong thiết kế đồ họa, minh họa sách, truyện tranh và tranh tường do màu sắc tươi sáng, đều và không bị ảnh hưởng nhiều bởi ánh sáng nền.