opaque watercolor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of watercolor paint that is not transparent, creating a more solid and less luminous effect.
Vietnamese Meaning
Một loại màu nước không trong suốt, tạo ra hiệu ứng chắc chắn và ít sáng hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used opaque watercolor to create a flat, matte effect in her painting."
"Cô ấy sử dụng màu nước opaque để tạo ra hiệu ứng lì và phẳng trong bức tranh của mình."
-
"Opaque watercolors are often favored for their ability to layer and cover previous marks."
"Màu nước opaque thường được ưa chuộng vì khả năng xếp lớp và che phủ các nét vẽ trước đó."
-
"Unlike transparent watercolors, opaque watercolors do not allow light to pass through the layers of paint."
"Không giống như màu nước trong suốt, màu nước opaque không cho phép ánh sáng xuyên qua các lớp màu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | opacity | Độ mờ đục, tính không trong suốt |
| Adverb | opaquely | Một cách mờ đục, không trong suốt |
| Adjective | watery | Lỏng như nước, nhạt nhẽo |
| Verb | waterproof | Chống thấm nước |
| Adjective | colorful | Đầy màu sắc, sặc sỡ |
| Verb | colorize | Tô màu, nhuộm màu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Màu nước opaque khác với màu nước thông thường (transparent watercolor) ở độ che phủ. Màu nước thông thường cho phép ánh sáng xuyên qua các lớp màu, tạo hiệu ứng trong trẻo và rực rỡ. Màu nước opaque che phủ hoàn toàn lớp màu bên dưới, tạo hiệu ứng lì và đục hơn. Nó thường được sử dụng để tạo ra các chi tiết sắc nét, che phủ các lỗi sai, hoặc khi cần tạo ra các màu sắc đậm và rõ ràng. Gouache là một ví dụ phổ biến của màu nước opaque.
Prepositions
Với 'with': dùng để chỉ việc sử dụng màu nước opaque. Ví dụ: "The artist painted the sky with opaque watercolor." (Họa sĩ vẽ bầu trời bằng màu nước opaque). Với 'for': dùng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: "Opaque watercolor is good for creating solid blocks of color." (Màu nước opaque rất tốt để tạo ra các mảng màu đồng nhất).
Collocations (Từ đi kèm)
-
paint with paint with opaque watercolor (Vẽ bằng màu nước đục)
-
use use opaque watercolor (Sử dụng màu nước đục)
-
apply apply opaque watercolor (Phết/Thoa màu nước đục)
-
vibrant vibrant opaque watercolor (Màu nước đục sống động/rực rỡ)
-
thick thick opaque watercolor (Màu nước đục đậm đặc)
-
creamy creamy opaque watercolor (Màu nước đục mịn như kem)
-
opaque watercolor opaque watercolor painting (Tranh vẽ bằng màu nước đục)
-
opaque watercolor opaque watercolor technique (Kỹ thuật vẽ màu nước đục)
Idioms
-
Mastering opaque watercolor techniques
Nắm vững các kỹ thuật vẽ màu nước đục
"She spent years mastering opaque watercolor techniques to create her unique illustrations."
(Cô ấy đã dành nhiều năm để nắm vững các kỹ thuật vẽ màu nước đục để tạo ra những hình minh họa độc đáo của mình.)
-
The unique opacity of opaque watercolor
Độ đục độc đáo của màu nước đục
"Artists often appreciate the unique opacity of opaque watercolor for its strong coverage."
(Các họa sĩ thường đánh giá cao độ đục độc đáo của màu nước đục vì khả năng che phủ mạnh mẽ của nó.)
-
Achieving rich textures with opaque watercolor
Đạt được các kết cấu phong phú bằng màu nước đục
"This medium is excellent for achieving rich textures with opaque watercolor, allowing for multi-layered effects."
(Loại màu này rất tuyệt vời để đạt được các kết cấu phong phú bằng màu nước đục, cho phép tạo ra các hiệu ứng nhiều lớp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
opaque watercolor
Danh từMột loại màu nước không trong suốt, tạo ra hiệu ứng chắc chắn và ít sáng hơn.
"She used opaque watercolor to create a flat, matte effect in her painting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opaque watercolor".
