gouged
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'gouge': to make a hole or groove in something with a sharp tool; to overcharge someone for something.
Vietnamese Meaning
Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'gouge': khoét một lỗ hoặc rãnh trên vật gì đó bằng một dụng cụ sắc bén; chặt chém, lấy giá quá cao của ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The thief gouged the painting from its frame."
"Tên trộm đã khoét bức tranh ra khỏi khung."
-
"The storm gouged huge holes in the coastline."
"Cơn bão đã khoét những lỗ lớn trên bờ biển."
-
"They were gouged for tickets to the concert."
"Họ bị chặt chém giá vé xem hòa nhạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng với nghĩa đen (khoét, đục), 'gouged' ám chỉ hành động tạo ra một vết lõm sâu và thường không đều trên bề mặt. Khi sử dụng với nghĩa bóng (chặt chém), 'gouged' mang ý nghĩa lợi dụng tình thế khó khăn của người khác để thu lợi bất chính. Sự khác biệt với 'rip off' là 'gouge' thường ám chỉ lợi dụng trong một tình huống cụ thể, khẩn cấp (như sau thiên tai), trong khi 'rip off' có thể là hành vi thường xuyên hơn.
Prepositions
Khi nói về việc khoét, 'gouged from' hoặc 'gouged out of' được sử dụng để chỉ vật liệu bị lấy đi. Ví dụ: 'Wood was gouged from the tree'. Khi nói về giá cả, không có giới từ đặc biệt nào đi kèm, ví dụ: 'They gouged customers after the storm'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply gouged (bị khoét sâu, bị rạch sâu)
-
roughly roughly gouged (bị khoét/rạch thô thiển)
-
surface a gouged surface (một bề mặt bị khoét/rạch)
-
wood gouged wood (gỗ bị đục/khoét)
-
out gouged out (e.g., his eyes were gouged out) (bị khoét ra, bị móc ra (ví dụ: mắt anh ta bị móc ra))
-
for gouged for money (bị moi tiền, bị bóc lột tiền)
Idioms
-
Gouge someone's eyes out
Khoét mắt ai đó (thường dùng để thể hiện sự tức giận tột độ, không phải nghĩa đen)
"If he touches my car again, I'll gouge his eyes out!"
(Nếu nó còn động vào xe của tôi lần nữa, tôi sẽ móc mắt nó ra!)
-
Get gouged (for money/prices)
Bị bóc lột, bị chặt chém giá cả
"We really got gouged for those concert tickets; they were double the original price."
(Chúng tôi đã bị chặt chém giá vé buổi hòa nhạc đó; chúng đắt gấp đôi giá gốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gouged
Động từ (quá khứ/phân từ hai)Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'gouge': khoét một lỗ hoặc rãnh trên vật gì đó bằng một dụng cụ sắc bén; chặt chém, lấy giá quá cao của ai đó.
"The thief gouged the painting from its frame."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The vandals gouged the statue with their tools. |
Những kẻ phá hoại đã khoét tượng bằng công cụ của chúng. |
| Phủ định | Not only did the company gouge its customers on prices, but it also provided terrible service. |
Không chỉ công ty móc túi khách hàng bằng giá cả, mà nó còn cung cấp dịch vụ tồi tệ. |
| Nghi vấn | Had they gouged the wood any deeper, the entire structure would have collapsed. |
Nếu họ khoét gỗ sâu hơn, toàn bộ công trình đã sụp đổ. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gouged".
