(Top Banner Ad)
gouged
C1
Động từ (quá khứ/phân từ hai) C1 Tổng quát

gouged

UK: /ɡaʊdʒd/ • US: /ɡaʊdʒd/

Nghĩa tiếng Việt

bị khoét bị đục bị chặt chém
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'gouge': to make a hole or groove in something with a sharp tool; to overcharge someone for something.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'gouge': khoét một lỗ hoặc rãnh trên vật gì đó bằng một dụng cụ sắc bén; chặt chém, lấy giá quá cao của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The thief gouged the painting from its frame."

    "Tên trộm đã khoét bức tranh ra khỏi khung."

  • "The storm gouged huge holes in the coastline."

    "Cơn bão đã khoét những lỗ lớn trên bờ biển."

  • "They were gouged for tickets to the concert."

    "Họ bị chặt chém giá vé xem hòa nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gouge cái đục, cái rạch; vết rạch, vết khoét sâu
Verb gouge đục, khoét sâu; lừa đảo (tiền)
Noun gouger người đục, người khoét; người lừa đảo (tiền)
Noun gouging sự đục khoét; sự lừa đảo (tiền)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
gulbia
Old French
gouge
English
gouge

Nguồn Gốc Từ Dụng Cụ

Từ 'gouge' có nguồn gốc từ các dụng cụ lao động! Nó xuất phát từ một từ tiếng Pháp cổ 'gouge', có nghĩa là một loại đục hoặc dụng cụ khoét. Dụng cụ này được dùng để tạo ra các rãnh hoặc hốc sâu trong gỗ hoặc đá. Theo thời gian, động từ 'to gouge' mang ý nghĩa chính xác là tạo ra một vết cắt hoặc vết khoét sâu như thể bằng dụng cụ đó. Sau này, nó còn có nghĩa bóng là bóc lột ai đó về mặt tài chính, có lẽ ngụ ý 'khoét' tiền của họ.

Usage Note

Khi sử dụng với nghĩa đen (khoét, đục), 'gouged' ám chỉ hành động tạo ra một vết lõm sâu và thường không đều trên bề mặt. Khi sử dụng với nghĩa bóng (chặt chém), 'gouged' mang ý nghĩa lợi dụng tình thế khó khăn của người khác để thu lợi bất chính. Sự khác biệt với 'rip off' là 'gouge' thường ám chỉ lợi dụng trong một tình huống cụ thể, khẩn cấp (như sau thiên tai), trong khi 'rip off' có thể là hành vi thường xuyên hơn.

Prepositions

from out of

Khi nói về việc khoét, 'gouged from' hoặc 'gouged out of' được sử dụng để chỉ vật liệu bị lấy đi. Ví dụ: 'Wood was gouged from the tree'. Khi nói về giá cả, không có giới từ đặc biệt nào đi kèm, ví dụ: 'They gouged customers after the storm'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + gouged (Mô tả vết/bề mặt)
  • deeply deeply gouged
    (bị khoét sâu, bị rạch sâu)
  • roughly roughly gouged
    (bị khoét/rạch thô thiển)
Noun + gouged (Vật bị khoét/rạch)
  • surface a gouged surface
    (một bề mặt bị khoét/rạch)
  • wood gouged wood
    (gỗ bị đục/khoét)
Gouged + Preposition (Hành động khoét ra/lợi dụng)
  • out gouged out (e.g., his eyes were gouged out)
    (bị khoét ra, bị móc ra (ví dụ: mắt anh ta bị móc ra))
  • for gouged for money
    (bị moi tiền, bị bóc lột tiền)

Idioms

  • Gouge someone's eyes out

    Khoét mắt ai đó (thường dùng để thể hiện sự tức giận tột độ, không phải nghĩa đen)

    "If he touches my car again, I'll gouge his eyes out!"

    (Nếu nó còn động vào xe của tôi lần nữa, tôi sẽ móc mắt nó ra!)

  • Get gouged (for money/prices)

    Bị bóc lột, bị chặt chém giá cả

    "We really got gouged for those concert tickets; they were double the original price."

    (Chúng tôi đã bị chặt chém giá vé buổi hòa nhạc đó; chúng đắt gấp đôi giá gốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gouged

Động từ (quá khứ/phân từ hai)
Lật mặt

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'gouge': khoét một lỗ hoặc rãnh trên vật gì đó bằng một dụng cụ sắc bén; chặt chém, lấy giá quá cao của ai đó.

"The thief gouged the painting from its frame."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vandals gouged the statue with their tools.
Những kẻ phá hoại đã khoét tượng bằng công cụ của chúng.
Phủ định
Not only did the company gouge its customers on prices, but it also provided terrible service.
Không chỉ công ty móc túi khách hàng bằng giá cả, mà nó còn cung cấp dịch vụ tồi tệ.
Nghi vấn
Had they gouged the wood any deeper, the entire structure would have collapsed.
Nếu họ khoét gỗ sâu hơn, toàn bộ công trình đã sụp đổ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gouged".

Price Gouging (Đạo đức kinh doanh và luật pháp)

Khái niệm 'price gouging' (chặt chém giá) là một vấn đề đạo đức và pháp lý nghiêm trọng ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là trong các tình huống khẩn cấp như thiên tai. Đó là hành vi các nhà cung cấp tăng giá hàng hóa hoặc dịch vụ thiết yếu một cách cắt cổ khi nhu cầu tăng vọt, lợi dụng sự yếu thế của người tiêu dùng. Luật pháp thường có quy định chống lại hành vi này để bảo vệ người dân.

The 'Scar' of Damage (Dấu vết của sự tàn phá)

Trong văn hóa phương Tây, các vết 'gouged' (rạch, khoét sâu) thường được liên tưởng đến sự tàn phá, hủy hoại hoặc tổn thương không thể xóa nhòa. Chúng có thể là biểu tượng cho những vết sẹo thể chất hoặc tinh thần, gợi nhớ về một sự kiện đau lòng, một cuộc đấu tranh hoặc sự lạm dụng. Hình ảnh này xuất hiện nhiều trong văn học và nghệ thuật để thể hiện sự tổn thương sâu sắc.