fleeced
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been cheated or overcharged.
Vietnamese Meaning
Bị lừa đảo hoặc bị tính giá quá cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tourists were fleeced by the taxi driver who charged them double the normal fare."
"Những du khách đã bị người lái taxi lừa khi anh ta tính giá gấp đôi giá vé thông thường."
-
"Many people feel they were fleeced by the insurance company after their claims were denied."
"Nhiều người cảm thấy họ đã bị công ty bảo hiểm lừa sau khi yêu cầu bồi thường của họ bị từ chối."
-
"The old woman was fleeced of her life savings by a con artist."
"Một bà lão đã bị một nghệ sĩ lừa đảo lấy hết tiền tiết kiệm cả đời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà ai đó đã bị lợi dụng về mặt tài chính. 'Fleeced' nhấn mạnh sự bất công và việc bị bóc lột một cách trắng trợn. Khác với 'cheated' mang nghĩa chung chung hơn, 'fleeced' ám chỉ việc bị lừa một số tiền lớn hoặc bị lợi dụng một cách đáng kể.
Prepositions
'Fleeced of' dùng để chỉ bị tước đoạt cái gì đó. Ví dụ: 'He was fleeced of his savings'. 'Fleeced by' dùng để chỉ ai là người đã lừa đảo. Ví dụ: 'He was fleeced by a con artist'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get fleeced (bị lừa gạt, bị bòn rút tiền)
-
be be fleeced (bị lừa đảo, bị lấy mất tiền)
-
heavily heavily fleeced (bị lừa gạt nặng nề)
-
completely completely fleeced (bị lừa gạt hoàn toàn)
-
out of fleeced out of (bị lừa mất (tiền bạc, tài sản))
-
by fleeced by (bị lừa gạt bởi (ai đó/cái gì đó))
-
fleeced fleeced customers (những khách hàng bị lừa gạt)
-
fleeced fleeced investors (các nhà đầu tư bị lừa đảo)
Idioms
-
get fleeced / be fleeced
Bị lừa gạt, bị bòn rút tiền bạc hoặc tài sản; bị lợi dụng tài chính.
"Many tourists get fleeced by unofficial taxi drivers in big cities."
(Nhiều du khách bị tài xế taxi không chính thức ở các thành phố lớn bòn rút tiền.)
-
fleece someone for all they're worth
Bòn rút hết tiền bạc, tài sản của ai đó; bóc lột triệt để.
"The con artist fleeced the old lady for all she was worth."
(Tên lừa đảo đã bòn rút hết tiền của bà lão.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fleeced
Động từ (quá khứ phân từ)Bị lừa đảo hoặc bị tính giá quá cao.
"The tourists were fleeced by the taxi driver who charged them double the normal fare."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fleeced".
