(Top Banner Ad)
fleeced
B2
Động từ (quá khứ phân từ) B2 Kinh tế/Tài chính

fleeced

UK: /fliːst/ • US: /fliːst/

Nghĩa tiếng Việt

bị lừa gạt bị bóc lột bị chăn dắt bị moi tiền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been cheated or overcharged.

Vietnamese Meaning

Bị lừa đảo hoặc bị tính giá quá cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tourists were fleeced by the taxi driver who charged them double the normal fare."

    "Những du khách đã bị người lái taxi lừa khi anh ta tính giá gấp đôi giá vé thông thường."

  • "Many people feel they were fleeced by the insurance company after their claims were denied."

    "Nhiều người cảm thấy họ đã bị công ty bảo hiểm lừa sau khi yêu cầu bồi thường của họ bị từ chối."

  • "The old woman was fleeced of her life savings by a con artist."

    "Một bà lão đã bị một nghệ sĩ lừa đảo lấy hết tiền tiết kiệm cả đời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fleece Lông cừu; sự lừa đảo, tiền lừa đảo được
Verb fleece Cạo lông cừu; lừa gạt, bòn rút tiền của ai đó
Adjective fleecy Mềm mại như lông cừu; có nhiều lông tơ
Noun fleecer Kẻ lừa đảo, kẻ bòn rút tiền
Noun fleecing Hành động lừa đảo, sự bòn rút tiền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fleusą
Old English
flēos
Middle English
flees
Modern English
fleece

Nguồn gốc của sự 'bòn rút'

Ban đầu, 'fleece' (danh từ) có nghĩa là bộ lông cừu được cạo ra từ một con cừu. Động từ 'to fleece' có nghĩa là 'cạo lông cừu'. Từ thế kỷ 17, ý nghĩa này đã phát triển theo nghĩa bóng để chỉ hành động 'bòn rút, lột tiền' của ai đó, giống như việc lột lông cừu, tước đoạt tài sản của họ.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà ai đó đã bị lợi dụng về mặt tài chính. 'Fleeced' nhấn mạnh sự bất công và việc bị bóc lột một cách trắng trợn. Khác với 'cheated' mang nghĩa chung chung hơn, 'fleeced' ám chỉ việc bị lừa một số tiền lớn hoặc bị lợi dụng một cách đáng kể.

Prepositions

of by

'Fleeced of' dùng để chỉ bị tước đoạt cái gì đó. Ví dụ: 'He was fleeced of his savings'. 'Fleeced by' dùng để chỉ ai là người đã lừa đảo. Ví dụ: 'He was fleeced by a con artist'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fleeced
  • get get fleeced
    (bị lừa gạt, bị bòn rút tiền)
  • be be fleeced
    (bị lừa đảo, bị lấy mất tiền)
Adverb + fleeced
  • heavily heavily fleeced
    (bị lừa gạt nặng nề)
  • completely completely fleeced
    (bị lừa gạt hoàn toàn)
fleeced + Prepositional Phrase
  • out of fleeced out of
    (bị lừa mất (tiền bạc, tài sản))
  • by fleeced by
    (bị lừa gạt bởi (ai đó/cái gì đó))
Adjective use
  • fleeced fleeced customers
    (những khách hàng bị lừa gạt)
  • fleeced fleeced investors
    (các nhà đầu tư bị lừa đảo)

Idioms

  • get fleeced / be fleeced

    Bị lừa gạt, bị bòn rút tiền bạc hoặc tài sản; bị lợi dụng tài chính.

    "Many tourists get fleeced by unofficial taxi drivers in big cities."

    (Nhiều du khách bị tài xế taxi không chính thức ở các thành phố lớn bòn rút tiền.)

  • fleece someone for all they're worth

    Bòn rút hết tiền bạc, tài sản của ai đó; bóc lột triệt để.

    "The con artist fleeced the old lady for all she was worth."

    (Tên lừa đảo đã bòn rút hết tiền của bà lão.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fleeced

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Bị lừa đảo hoặc bị tính giá quá cao.

"The tourists were fleeced by the taxi driver who charged them double the normal fare."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fleeced".

Bộ lông cừu vàng (The Golden Fleece)

Trong thần thoại Hy Lạp, Bộ lông cừu vàng (The Golden Fleece) là một biểu tượng quý giá được các anh hùng săn lùng. Nó đại diện cho sự giàu có và quyền lực. Điều này tạo nên một sự tương phản thú vị với nghĩa của động từ 'fleeced', nơi 'fleece' lại ám chỉ việc tước đoạt thứ gì đó có giá trị từ người khác.

Cừu và sự dễ bị tổn thương

Trong văn hóa phương Tây, cừu thường được xem là loài vật hiền lành, dễ bị dẫn dắt và ít khả năng tự vệ. Việc 'cạo lông cừu' (to fleece a sheep) là một hành động tự nhiên, nhưng khi chuyển sang nghĩa bóng 'to fleece someone', nó mang hàm ý tiêu cực, thể hiện hành vi lợi dụng sự ngây thơ hoặc yếu thế của người khác để lấy đi tài sản của họ.