(Top Banner Ad)
overcharged
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Thương mại

overcharged

UK: /ˌəʊvəˈtʃɑːdʒd/ • US: /ˌoʊvərˈtʃɑːrdʒd/

Nghĩa tiếng Việt

bị tính giá quá cao chặt chém hét giá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Charged too much; required to pay more than the fair price.

Vietnamese Meaning

Bị tính giá quá cao; bị yêu cầu trả nhiều hơn giá hợp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I felt overcharged when I saw the final bill at the restaurant."

    "Tôi cảm thấy mình bị tính giá quá cao khi nhìn thấy hóa đơn cuối cùng ở nhà hàng."

  • "The tourists complained that they had been overcharged by the taxi driver."

    "Các khách du lịch phàn nàn rằng họ đã bị tài xế taxi tính giá quá cao."

  • "He was overcharged for the concert tickets."

    "Anh ấy đã bị tính giá quá cao cho vé xem hòa nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overcharge tính giá quá cao; đòi tiền quá mức
Noun overcharge số tiền bị tính quá cao; sự tính giá quá cao
Noun overcharging hành động/việc tính giá quá cao
Adjective overcharged bị tính giá quá cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carricare
Old French
charger
Middle English
chargen
Old English
ofer
English (17th C.)
overcharge

Nguồn Gốc Của 'Charge' và 'Over-'

Từ 'charge' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'carricare' nghĩa là 'chất hàng lên xe'. Sau đó, qua tiếng Pháp cổ 'charger', nó mang nghĩa 'chất gánh nặng' hoặc 'yêu cầu một cái giá'. Khi kết hợp với tiền tố 'over-' (từ tiếng Anh cổ 'ofer' nghĩa là 'quá mức'), 'overcharge' hình thành để chỉ hành động 'tính giá quá cao', vượt quá mức hợp lý hoặc đã thỏa thuận.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả cảm giác của người tiêu dùng khi họ cho rằng mình đã trả quá nhiều tiền cho một sản phẩm hoặc dịch vụ. Thể hiện sự bất bình hoặc không hài lòng.
Khi dùng ở dạng động từ, 'overcharged' chỉ hành động tính giá quá cao đã xảy ra. Cần phân biệt với 'charge' (tính giá), 'undercharge' (tính giá thấp).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + overcharged
  • be be overcharged
    (bị tính giá quá cao)
  • get get overcharged
    (bị tính giá quá cao (thường dùng trong văn nói, không trang trọng))
  • feel feel overcharged
    (cảm thấy bị tính giá quá cao)
Trạng từ + overcharged
  • grossly grossly overcharged
    (bị tính giá quá cao một cách trắng trợn/quá đáng)
  • deliberately deliberately overcharged
    (bị cố tình tính giá quá cao)
  • badly badly overcharged
    (bị tính giá quá cao rất nhiều/một cách tồi tệ)

Idioms

  • to be overcharged for something

    bị tính giá quá cao cho một món đồ/dịch vụ nào đó

    "I was overcharged for the repairs on my car."

    (Tôi đã bị tính giá quá cao cho việc sửa chữa ô tô của mình.)

  • to get overcharged by someone/somewhere

    bị ai đó/nơi nào đó tính giá quá cao

    "Many tourists get overcharged by taxi drivers."

    (Nhiều khách du lịch bị tài xế taxi tính giá quá cao.)

  • a victim of overcharging

    nạn nhân của việc tính giá quá cao

    "She became a victim of overcharging after buying fake tickets online."

    (Cô ấy trở thành nạn nhân của việc tính giá quá cao sau khi mua vé giả trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overcharged

Tính từ
Lật mặt

Bị tính giá quá cao; bị yêu cầu trả nhiều hơn giá hợp lý.

"I felt overcharged when I saw the final bill at the restaurant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The taxi driver has been overcharging tourists all day.
Người lái taxi đã liên tục tính giá quá cao cho khách du lịch cả ngày.
Phủ định
I haven't been overcharging you; the price is what it is.
Tôi không tính giá quá cao cho bạn; giá là như vậy.
Nghi vấn
Has the company been overcharging its customers for years?
Công ty đã tính giá quá cao cho khách hàng của mình trong nhiều năm rồi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overcharged".

Quyền Lợi Người Tiêu Dùng và Giá Cố Định

Tại các nước phương Tây, khái niệm 'giá cố định' (fixed price) là phổ biến, đặc biệt tại các cửa hàng lớn và dịch vụ chuyên nghiệp. Việc 'overcharging' (tính giá quá cao) bị coi là hành vi không trung thực và vi phạm quyền lợi người tiêu dùng. Có nhiều tổ chức bảo vệ người tiêu dùng (consumer protection agencies) nơi bạn có thể khiếu nại nếu cảm thấy mình bị tính giá quá cao, ví dụ như ở Mỹ có Better Business Bureau.

Haggling (Trả giá) và Giá Cố Định

Trong khi ở nhiều nền văn hóa (ví dụ như ở một số chợ truyền thống châu Á hoặc Trung Đông), việc trả giá (haggling) là điều bình thường và được mong đợi, thì ở phần lớn các cửa hàng và dịch vụ tại phương Tây, giá niêm yết là giá cuối cùng. Việc cố gắng trả giá hoặc bị tính giá cao hơn mức niêm yết thường không được chấp nhận và có thể dẫn đến tranh chấp, vì vậy hãy luôn kiểm tra giá trước khi mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ.