gouging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action of charging someone too much for something, especially when they have no other choice.
Vietnamese Meaning
Hành động tính giá quá cao cho ai đó, đặc biệt khi họ không có lựa chọn nào khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company was accused of price gouging during the hurricane."
"Công ty đã bị cáo buộc về việc tăng giá bất hợp lý trong cơn bão."
-
"The government has laws against price gouging during a state of emergency."
"Chính phủ có luật chống lại việc tăng giá bất hợp lý trong tình trạng khẩn cấp quốc gia."
-
"Many businesses were accused of gouging consumers during the pandemic."
"Nhiều doanh nghiệp bị cáo buộc móc túi người tiêu dùng trong đại dịch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ việc lợi dụng tình hình khan hiếm hoặc nhu cầu cấp thiết để tăng giá bất hợp lý. Khác với 'price fixing' (thỏa thuận ấn định giá), gouging thường mang tính chất đơn phương và cơ hội.
Prepositions
'Gouging in' thường đi kèm với một lĩnh vực hoặc ngành cụ thể, ví dụ: 'price gouging in the healthcare industry'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
price price gouging (tình trạng ép giá, đội giá quá mức)
-
rent rent gouging (tình trạng ép giá thuê nhà quá cao)
-
wage wage gouging (tình trạng ép lương, bóc lột sức lao động)
-
accused of accused of gouging (bị cáo buộc ép giá/lừa đảo)
-
stop stop gouging (ngừng ép giá/lừa đảo)
-
blatant blatant gouging (sự ép giá/lừa đảo trắng trợn)
-
unethical unethical gouging (sự ép giá/lừa đảo phi đạo đức)
Idioms
-
price gouging
hành vi ép giá, tăng giá cắt cổ một cách không công bằng (thường xảy ra trong các tình huống khẩn cấp)
"The government promised to crack down on price gouging after the hurricane."
(Chính phủ hứa sẽ mạnh tay trấn áp hành vi ép giá sau cơn bão.)
-
gouge prices
tăng giá một cách phi lý, ép giá quá đáng (để kiếm lợi bất chính)
"Some stores were accused of trying to gouge prices for face masks during the pandemic."
(Một số cửa hàng bị cáo buộc cố gắng ép giá khẩu trang trong đại dịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gouging
Danh từHành động tính giá quá cao cho ai đó, đặc biệt khi họ không có lựa chọn nào khác.
"The company was accused of price gouging during the hurricane."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is gouging customers by charging exorbitant prices during the crisis. |
Công ty đang bóc lột khách hàng bằng cách tính giá cắt cổ trong cuộc khủng hoảng. |
| Phủ định | The government is not allowing companies to gouge consumers on essential goods. |
Chính phủ không cho phép các công ty bóc lột người tiêu dùng đối với các mặt hàng thiết yếu. |
| Nghi vấn | Is the store gouging prices on hand sanitizer? |
Cửa hàng có đang nâng giá nước rửa tay không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The store is gouging customers on essential supplies. |
Cửa hàng đang bóc lột khách hàng về các nhu yếu phẩm. |
| Phủ định | Did they gouge us on the price of gasoline? |
Họ đã tăng giá quá mức đối với giá xăng cho chúng ta phải không? |
| Nghi vấn | Isn't gouging prices illegal during a state of emergency? |
Việc tăng giá quá mức không phải là bất hợp pháp trong tình trạng khẩn cấp sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gouging".
