(Top Banner Ad)
gouging
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Pháp luật

gouging

UK: /ˈɡaʊdʒɪŋ/ • US: /ˈɡaʊdʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chặt chém móc túi bóp cổ lợi dụng tăng giá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of charging someone too much for something, especially when they have no other choice.

Vietnamese Meaning

Hành động tính giá quá cao cho ai đó, đặc biệt khi họ không có lựa chọn nào khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of price gouging during the hurricane."

    "Công ty đã bị cáo buộc về việc tăng giá bất hợp lý trong cơn bão."

  • "The government has laws against price gouging during a state of emergency."

    "Chính phủ có luật chống lại việc tăng giá bất hợp lý trong tình trạng khẩn cấp quốc gia."

  • "Many businesses were accused of gouging consumers during the pandemic."

    "Nhiều doanh nghiệp bị cáo buộc móc túi người tiêu dùng trong đại dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gouge khoét, đục; ép giá, lừa đảo (khách hàng)
Noun gouge cái đục (công cụ); sự ép giá, sự lừa đảo giá cả
Noun gouger kẻ ép giá, kẻ lừa đảo
Adjective gouged bị khoét, bị đục; bị ép giá, bị lừa đảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
gouger
Latin
gulbia

Nguồn gốc công cụ và sự biến đổi nghĩa

Từ 'gouging' bắt nguồn từ động từ 'gouge', có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'gouger', dùng để chỉ một loại đục cong. Ban đầu, nó có nghĩa đen là dùng công cụ này để khoét, đục hoặc đục bỏ một phần vật liệu. Về sau, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ hành động móc, khoét mắt hoặc tệ hơn, mang nghĩa ẩn dụ là bóc lột, moi tiền một cách không công bằng, đặc biệt là thông qua việc tăng giá quá mức.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ việc lợi dụng tình hình khan hiếm hoặc nhu cầu cấp thiết để tăng giá bất hợp lý. Khác với 'price fixing' (thỏa thuận ấn định giá), gouging thường mang tính chất đơn phương và cơ hội.

Prepositions

in

'Gouging in' thường đi kèm với một lĩnh vực hoặc ngành cụ thể, ví dụ: 'price gouging in the healthcare industry'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + gouging
  • price price gouging
    (tình trạng ép giá, đội giá quá mức)
  • rent rent gouging
    (tình trạng ép giá thuê nhà quá cao)
  • wage wage gouging
    (tình trạng ép lương, bóc lột sức lao động)
Verb + gouging
  • accused of accused of gouging
    (bị cáo buộc ép giá/lừa đảo)
  • stop stop gouging
    (ngừng ép giá/lừa đảo)
Adjective + gouging
  • blatant blatant gouging
    (sự ép giá/lừa đảo trắng trợn)
  • unethical unethical gouging
    (sự ép giá/lừa đảo phi đạo đức)

Idioms

  • price gouging

    hành vi ép giá, tăng giá cắt cổ một cách không công bằng (thường xảy ra trong các tình huống khẩn cấp)

    "The government promised to crack down on price gouging after the hurricane."

    (Chính phủ hứa sẽ mạnh tay trấn áp hành vi ép giá sau cơn bão.)

  • gouge prices

    tăng giá một cách phi lý, ép giá quá đáng (để kiếm lợi bất chính)

    "Some stores were accused of trying to gouge prices for face masks during the pandemic."

    (Một số cửa hàng bị cáo buộc cố gắng ép giá khẩu trang trong đại dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gouging

Danh từ
Lật mặt

Hành động tính giá quá cao cho ai đó, đặc biệt khi họ không có lựa chọn nào khác.

"The company was accused of price gouging during the hurricane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is gouging customers by charging exorbitant prices during the crisis.
Công ty đang bóc lột khách hàng bằng cách tính giá cắt cổ trong cuộc khủng hoảng.
Phủ định
The government is not allowing companies to gouge consumers on essential goods.
Chính phủ không cho phép các công ty bóc lột người tiêu dùng đối với các mặt hàng thiết yếu.
Nghi vấn
Is the store gouging prices on hand sanitizer?
Cửa hàng có đang nâng giá nước rửa tay không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store is gouging customers on essential supplies.
Cửa hàng đang bóc lột khách hàng về các nhu yếu phẩm.
Phủ định
Did they gouge us on the price of gasoline?
Họ đã tăng giá quá mức đối với giá xăng cho chúng ta phải không?
Nghi vấn
Isn't gouging prices illegal during a state of emergency?
Việc tăng giá quá mức không phải là bất hợp pháp trong tình trạng khẩn cấp sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gouging".

Chống Ép Giá Trong Tình Huống Khẩn Cấp

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Mỹ, 'price gouging' (ép giá) là một vấn đề pháp lý và đạo đức nghiêm trọng. Các luật chống ép giá thường được áp dụng trong tình huống khẩn cấp như thiên tai, đại dịch, nhằm ngăn chặn các doanh nghiệp tăng giá quá mức đối với hàng hóa và dịch vụ thiết yếu (nước uống, xăng, chỗ ở) khi người dân đang rất cần. Việc này được coi là hành vi bóc lột và bị lên án mạnh mẽ.

Đạo Đức Kinh Doanh và Bảo Vệ Người Tiêu Dùng

Khái niệm 'gouging' phản ánh sự quan tâm của xã hội đối với đạo đức kinh doanh và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự công bằng trong giao dịch, đặc biệt là khi có sự mất cân bằng quyền lực giữa người bán và người mua. Các tổ chức bảo vệ người tiêu dùng thường xuyên đấu tranh chống lại các hành vi ép giá để đảm bảo thị trường hoạt động minh bạch và công bằng.