grab
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nắm lấy, chộp lấy, vồ lấy một cách nhanh chóng và bất ngờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to grab my keys before we leave."
"Tôi cần chộp lấy chìa khóa trước khi chúng ta đi."
-
"She grabbed her purse and ran out the door."
"Cô ấy chộp lấy túi xách và chạy ra khỏi cửa."
-
"The thief tried to grab her necklace."
"Tên trộm đã cố gắng giật lấy sợi dây chuyền của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | grab | Hành động nắm, túm; món đồ được nắm/túm |
| Noun | grabber | Người hay vật chuyên nắm, túm; thiết bị nắm |
| Adjective | grabbable | Có thể nắm, túm được |
| Adjective | grabby | Hay nắm, túm đồ (thường mang nghĩa tiêu cực, tham lam) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'grab' thường mang ý nghĩa hành động nhanh và dứt khoát, đôi khi có thể gợi ý sự vội vã hoặc không lịch sự. So sánh với 'take', 'grab' nhấn mạnh tốc độ và sự bất ngờ hơn. Ví dụ, 'take' có thể dùng để lấy một quyển sách từ bàn một cách từ tốn, còn 'grab' sẽ được dùng khi bạn cần chộp lấy nó trước khi ai đó khác lấy mất.
Prepositions
'Grab at' thường được dùng khi cố gắng nắm bắt một cái gì đó nhưng có thể không thành công. Ví dụ: 'He grabbed at the falling glass.' (Anh ta chộp lấy cái ly đang rơi). 'Grab for' mang ý nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh sự khao khát hoặc mong muốn có được thứ gì đó. Ví dụ: 'The children grabbed for the sweets.' (Bọn trẻ tranh nhau lấy kẹo).
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly grab something (Nhanh chóng túm lấy cái gì)
-
suddenly suddenly grab a hand (Đột ngột nắm lấy tay)
-
try to try to grab a bargain (Cố gắng chộp lấy một món hời)
-
a bite grab a bite to eat (Ăn vội cái gì đó)
-
a coffee grab a coffee (Uống vội một ly cà phê)
-
a seat grab a seat (Tìm một chỗ ngồi nhanh chóng)
-
attention grab attention (Thu hút sự chú ý)
-
an opportunity grab an opportunity (Nắm bắt cơ hội)
-
grab hold of grab hold of something (Nắm chắc, giữ chặt cái gì)
Idioms
-
grab the spotlight
Chiếm lấy sự chú ý, nổi bật
"The new singer quickly grabbed the spotlight with her powerful voice."
(Ca sĩ mới nhanh chóng chiếm lấy sự chú ý với giọng hát đầy nội lực của mình.)
-
grab some shut-eye
Ngủ một chút, chợp mắt
"I'm exhausted; I need to grab some shut-eye before the meeting."
(Tôi kiệt sức rồi; tôi cần chợp mắt một chút trước cuộc họp.)
-
grab a bite to eat
Ăn vội cái gì đó (thường là bữa ăn nhẹ)
"Let's grab a bite to eat before the movie starts."
(Chúng ta hãy ăn vội cái gì đó trước khi phim bắt đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grab
Động từNắm lấy, chộp lấy, vồ lấy một cách nhanh chóng và bất ngờ.
"I need to grab my keys before we leave."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grab".
