(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ grab
B1

grab

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

chộp lấy giật lấy nắm lấy nhanh chóng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Grab'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nắm lấy, chộp lấy, vồ lấy một cách nhanh chóng và bất ngờ.

Definition (English Meaning)

To seize or take hold of something with a sudden or quick movement.

Ví dụ Thực tế với 'Grab'

  • "I need to grab my keys before we leave."

    "Tôi cần chộp lấy chìa khóa trước khi chúng ta đi."

  • "She grabbed her purse and ran out the door."

    "Cô ấy chộp lấy túi xách và chạy ra khỏi cửa."

  • "The thief tried to grab her necklace."

    "Tên trộm đã cố gắng giật lấy sợi dây chuyền của cô ấy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Grab'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

catch(bắt lấy)
grasp(nắm giữ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chưa có thông tin lĩnh vực.

Ghi chú Cách dùng 'Grab'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Động từ 'grab' thường mang ý nghĩa hành động nhanh và dứt khoát, đôi khi có thể gợi ý sự vội vã hoặc không lịch sự. So sánh với 'take', 'grab' nhấn mạnh tốc độ và sự bất ngờ hơn. Ví dụ, 'take' có thể dùng để lấy một quyển sách từ bàn một cách từ tốn, còn 'grab' sẽ được dùng khi bạn cần chộp lấy nó trước khi ai đó khác lấy mất.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at for

'Grab at' thường được dùng khi cố gắng nắm bắt một cái gì đó nhưng có thể không thành công. Ví dụ: 'He grabbed at the falling glass.' (Anh ta chộp lấy cái ly đang rơi). 'Grab for' mang ý nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh sự khao khát hoặc mong muốn có được thứ gì đó. Ví dụ: 'The children grabbed for the sweets.' (Bọn trẻ tranh nhau lấy kẹo).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Grab'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)