(Top Banner Ad)
grade point average (gpa)
B2
danh từ B2 Giáo dục

grade point average (gpa)

UK: /ˈɡreɪd pɔɪnt ˈævərɪdʒ/ • US: /ˈɡreɪd pɔɪnt ˈævərɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

điểm trung bình tích lũy GPA
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A number representing the average value of the accumulated final grades earned in courses over time; more specifically, the sum of all the grade points received divided by the total number of credits taken.

Vietnamese Meaning

Điểm trung bình tích lũy, một con số đại diện cho giá trị trung bình của các điểm số cuối kỳ tích lũy được trong các khóa học theo thời gian; cụ thể hơn, tổng của tất cả các điểm số nhận được chia cho tổng số tín chỉ đã học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her grade point average is 3.8."

    "Điểm trung bình tích lũy của cô ấy là 3.8."

  • "Many employers consider GPA when evaluating job applicants."

    "Nhiều nhà tuyển dụng xem xét GPA khi đánh giá ứng viên."

  • "A low GPA can affect your chances of getting into graduate school."

    "GPA thấp có thể ảnh hưởng đến cơ hội vào học cao học của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun GPA Điểm trung bình tích lũy (dạng viết tắt)
Adjective GPA-based Dựa trên điểm trung bình tích lũy

Synonyms

cumulative GPA (Điểm GPA tích lũy)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
grade
English
point
English
average
English
grade point average

Nguồn gốc của GPA

Cụm từ 'grade point average' (viết tắt là GPA) xuất hiện trong hệ thống giáo dục Hoa Kỳ vào đầu thế kỷ 20. Nó được tạo ra để chuẩn hóa việc đo lường thành tích học tập của sinh viên, bằng cách chuyển đổi các điểm chữ (như A, B, C) thành điểm số và tính trung bình. Mục đích là để có một chỉ số duy nhất, dễ so sánh về hiệu suất học tập giữa các sinh viên và các khóa học khác nhau.

Usage Note

GPA thường được sử dụng để đánh giá thành tích học tập của sinh viên. Các hệ thống tính điểm GPA có thể khác nhau tùy theo trường học hoặc quốc gia, nhưng thường sử dụng thang điểm từ 0.0 đến 4.0 hoặc 5.0.

Prepositions

in of

GPA 'in' a subject/course: GPA trong một môn học cụ thể. GPA 'of' a student: GPA của một học sinh/sinh viên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grade point average (gpa)
  • high high grade point average (gpa)
    (điểm trung bình tích lũy (GPA) cao)
  • low low grade point average (gpa)
    (điểm trung bình tích lũy (GPA) thấp)
  • cumulative cumulative grade point average (gpa)
    (điểm trung bình tích lũy (GPA) tổng thể/tích lũy)
  • perfect perfect grade point average (gpa)
    (điểm trung bình tích lũy (GPA) tuyệt đối (4.0/4.0))
Verb + grade point average (gpa)
  • achieve achieve a grade point average (gpa)
    (đạt được một điểm trung bình tích lũy (GPA))
  • maintain maintain a grade point average (gpa)
    (duy trì một điểm trung bình tích lũy (GPA))
  • raise raise one's grade point average (gpa)
    (nâng cao điểm trung bình tích lũy (GPA) của ai đó)
  • calculate calculate a grade point average (gpa)
    (tính điểm trung bình tích lũy (GPA))
grade point average (gpa) + Noun
  • requirement grade point average (gpa) requirement
    (yêu cầu về điểm trung bình tích lũy (GPA))
  • scale grade point average (gpa) scale
    (thang điểm GPA)
  • system grade point average (gpa) system
    (hệ thống tính điểm GPA)

Idioms

  • boost one's GPA

    cải thiện/nâng cao GPA của ai đó

    "She needs to boost her GPA to get into a good university."

    (Cô ấy cần cải thiện GPA của mình để vào được một trường đại học tốt.)

  • maintain a high GPA

    duy trì một mức GPA cao

    "It's challenging to maintain a high GPA while working part-time."

    (Thật khó để duy trì một mức GPA cao khi làm thêm bán thời gian.)

  • meet the GPA requirement

    đạt đủ yêu cầu GPA

    "Students must meet the GPA requirement to be eligible for the scholarship."

    (Sinh viên phải đạt đủ yêu cầu GPA để đủ điều kiện nhận học bổng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grade point average (gpa)

danh từ
Lật mặt

Điểm trung bình tích lũy, một con số đại diện cho giá trị trung bình của các điểm số cuối kỳ tích lũy được trong các khóa học theo thời gian; cụ thể hơn, tổng của tất cả các điểm số nhận được chia cho tổng số tín chỉ đã học.

"Her grade point average is 3.8."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grade point average (gpa)".

Vai trò trong Giáo dục Mỹ

Tại Hoa Kỳ, GPA là một chỉ số cực kỳ quan trọng đối với học sinh và sinh viên. Nó được sử dụng để đánh giá thành tích học tập, quyết định việc xét tuyển vào các trường đại học, cấp học bổng, và thậm chí là yếu tố để các nhà tuyển dụng đánh giá ứng viên sau khi tốt nghiệp. Một GPA cao thường đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn trong học tập và sự nghiệp.

Tầm quan trọng Quốc tế

Mặc dù hệ thống tính điểm ở mỗi quốc gia có thể khác nhau, GPA từ các trường ở Mỹ (và các nước theo hệ thống tương tự) thường được quốc tế công nhận và là một tiêu chí quan trọng khi sinh viên Việt Nam muốn du học. Các trường đại học nước ngoài thường yêu cầu điểm GPA tối thiểu để xét hồ sơ, đặc biệt là đối với các học bổng hoặc chương trình danh tiếng.