(Top Banner Ad)
gradual advance
B2
Tính từ B2 Tổng quát

gradual advance

UK: /ˈɡrædʒuəl ədˈvɑːns/ • US: /ˈɡrædʒuəl ədˈvæns/

Nghĩa tiếng Việt

tiến bộ dần dần sự tiến triển từ từ bước tiến chậm rãi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Proceeding or developing slowly or by degrees.

Vietnamese Meaning

Tiến hành hoặc phát triển chậm rãi hoặc từng bước một.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There has been a gradual advance in women's rights over the past century."

    "Đã có một sự tiến bộ dần dần trong quyền của phụ nữ trong thế kỷ qua."

  • "We are seeing a gradual advance in the treatment of this disease."

    "Chúng ta đang thấy một sự tiến bộ dần dần trong việc điều trị căn bệnh này."

  • "The country is making a gradual advance towards democracy."

    "Đất nước đang có một sự tiến bộ dần dần hướng tới dân chủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gradual dần dần, từ từ
Verb advance tiến lên, phát triển
Noun advancement sự tiến bộ, sự phát triển

Synonyms

slow progress (tiến trình chậm)incremental development (phát triển tăng dần)

Antonyms

sudden leap (bước nhảy vọt)rapid decline (suy giảm nhanh chóng)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'gradual advance'

Cụm từ 'gradual advance' là sự kết hợp của 'gradual' (dần dần) và 'advance' (tiến lên). 'Gradual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'gradus', nghĩa là 'bước', ám chỉ sự tiến triển từng bước một. 'Advance' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'avancer', nghĩa là 'tiến lên phía trước'. Như vậy, 'gradual advance' mang ý nghĩa sự tiến bộ, phát triển từ từ, chậm rãi nhưng chắc chắn.

Usage Note

Tính từ 'gradual' nhấn mạnh vào sự thay đổi diễn ra từ từ và liên tục theo thời gian. Nó khác với 'sudden' (đột ngột) hoặc 'rapid' (nhanh chóng) ở tốc độ của sự thay đổi.
Danh từ 'advance' trong cụm này chỉ sự tiến bộ, sự phát triển theo hướng tích cực. Nó khác với 'retreat' (rút lui) ở hướng đi. Khi đi cùng 'gradual', nó nhấn mạnh vào sự tiến bộ diễn ra từng bước, không nhanh chóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gradual advance
  • steady steady gradual advance
    (sự tiến bộ dần dần và vững chắc)
  • slow slow gradual advance
    (sự tiến bộ chậm chạp)
Verb + gradual advance
  • make make a gradual advance
    (tạo ra một sự tiến bộ dần dần)
  • see see a gradual advance
    (chứng kiến một sự tiến bộ dần dần)

Idioms

  • inching forward

    tiến từng chút một

    "The project is inching forward, despite the difficulties."

    (Dự án đang tiến từng chút một, bất chấp những khó khăn.)

  • step-by-step progress

    tiến bộ từng bước một

    "We are making step-by-step progress towards our goals."

    (Chúng ta đang tiến bộ từng bước một hướng tới mục tiêu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gradual advance

Tính từ
Lật mặt

Tiến hành hoặc phát triển chậm rãi hoặc từng bước một.

"There has been a gradual advance in women's rights over the past century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army gradually advanced towards the city.
Quân đội tiến dần về phía thành phố.
Phủ định
The project didn't advance gradually due to lack of funding.
Dự án không tiến triển dần dần do thiếu kinh phí.
Nghi vấn
Did the company advance gradually in the market last year?
Công ty có tiến triển dần dần trên thị trường vào năm ngoái không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is making gradual advances in the market.
Công ty đang có những bước tiến dần dần trên thị trường.
Phủ định
Aren't we expecting a gradual advance in technology?
Chẳng phải chúng ta đang mong đợi một sự tiến bộ dần dần trong công nghệ sao?
Nghi vấn
Did the army advance gradually through the forest?
Quân đội đã tiến dần dần qua khu rừng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gradual advance".

Kaizen

Kaizen là một triết lý của Nhật Bản tập trung vào sự cải tiến liên tục, từng bước một. Nó nhấn mạnh rằng những thay đổi nhỏ, được thực hiện thường xuyên, có thể dẫn đến những cải thiện đáng kể theo thời gian. Điều này tương đồng với ý nghĩa của 'gradual advance' trong việc đạt được mục tiêu dài hạn.