gradual advance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Proceeding or developing slowly or by degrees.
Vietnamese Meaning
Tiến hành hoặc phát triển chậm rãi hoặc từng bước một.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There has been a gradual advance in women's rights over the past century."
"Đã có một sự tiến bộ dần dần trong quyền của phụ nữ trong thế kỷ qua."
-
"We are seeing a gradual advance in the treatment of this disease."
"Chúng ta đang thấy một sự tiến bộ dần dần trong việc điều trị căn bệnh này."
-
"The country is making a gradual advance towards democracy."
"Đất nước đang có một sự tiến bộ dần dần hướng tới dân chủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | gradual | dần dần, từ từ |
| Verb | advance | tiến lên, phát triển |
| Noun | advancement | sự tiến bộ, sự phát triển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Tính từ 'gradual' nhấn mạnh vào sự thay đổi diễn ra từ từ và liên tục theo thời gian. Nó khác với 'sudden' (đột ngột) hoặc 'rapid' (nhanh chóng) ở tốc độ của sự thay đổi.
Danh từ 'advance' trong cụm này chỉ sự tiến bộ, sự phát triển theo hướng tích cực. Nó khác với 'retreat' (rút lui) ở hướng đi. Khi đi cùng 'gradual', nó nhấn mạnh vào sự tiến bộ diễn ra từng bước, không nhanh chóng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
steady steady gradual advance (sự tiến bộ dần dần và vững chắc)
-
slow slow gradual advance (sự tiến bộ chậm chạp)
-
make make a gradual advance (tạo ra một sự tiến bộ dần dần)
-
see see a gradual advance (chứng kiến một sự tiến bộ dần dần)
Idioms
-
inching forward
tiến từng chút một
"The project is inching forward, despite the difficulties."
(Dự án đang tiến từng chút một, bất chấp những khó khăn.)
-
step-by-step progress
tiến bộ từng bước một
"We are making step-by-step progress towards our goals."
(Chúng ta đang tiến bộ từng bước một hướng tới mục tiêu của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gradual advance
Tính từTiến hành hoặc phát triển chậm rãi hoặc từng bước một.
"There has been a gradual advance in women's rights over the past century."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The army gradually advanced towards the city. |
Quân đội tiến dần về phía thành phố. |
| Phủ định | The project didn't advance gradually due to lack of funding. |
Dự án không tiến triển dần dần do thiếu kinh phí. |
| Nghi vấn | Did the company advance gradually in the market last year? |
Công ty có tiến triển dần dần trên thị trường vào năm ngoái không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is making gradual advances in the market. |
Công ty đang có những bước tiến dần dần trên thị trường. |
| Phủ định | Aren't we expecting a gradual advance in technology? |
Chẳng phải chúng ta đang mong đợi một sự tiến bộ dần dần trong công nghệ sao? |
| Nghi vấn | Did the army advance gradually through the forest? |
Quân đội đã tiến dần dần qua khu rừng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gradual advance".
