(Top Banner Ad)
slow progress
B1
Tính từ B1 Chung

slow progress

UK: /sləʊ ˈprəʊ.ɡres/ • US: /sloʊ ˈprɑː.ɡres/

Nghĩa tiếng Việt

tiến triển chậm sự tiến bộ chậm chạp sự phát triển chậm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving or operating at a low speed; not quick.

Vietnamese Meaning

Chậm chạp, không nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project is making slow progress due to technical difficulties."

    "Dự án đang tiến triển chậm do những khó khăn kỹ thuật."

  • "Despite their efforts, the company is making slow progress in penetrating the new market."

    "Mặc dù đã nỗ lực, công ty vẫn đang tiến triển chậm trong việc thâm nhập thị trường mới."

  • "The student is showing slow progress in learning English."

    "Học sinh đó đang cho thấy sự tiến bộ chậm trong việc học tiếng Anh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb slowly một cách chậm chạp
Noun slowness sự chậm chạp
Verb slow làm chậm lại, chậm lại
Verb progress tiến bộ, tiến triển
Adjective progressive tiến bộ, cấp tiến
Adverb progressively ngày càng tăng lên, dần dần
Noun progression sự tiến triển, chuỗi liên tiếp

Synonyms

sluggish progress (tiến triển chậm chạp)leisurely progress (tiến triển từ tốn)

Antonyms

rapid progress (tiến triển nhanh chóng)fast progress (tiến triển nhanh)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōgressus
Old French
progrès
Middle English
progres
Modern English
progress

Nguồn gốc của 'Progress'

Từ 'progress' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prōgressus', là danh từ phái sinh từ động từ 'progredi', có nghĩa là 'tiến lên' hoặc 'bước về phía trước'. Nó kết hợp tiền tố 'pro-' (phía trước) và 'gradi' (bước đi). Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh Trung đại trước khi trở thành 'progress' như chúng ta dùng ngày nay, mang ý nghĩa sự tiến triển hoặc sự phát triển.

Nguồn gốc của 'Slow'

Từ 'slow' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'slāw', mang ý nghĩa 'chậm chạp, không năng động, lờ đờ'. Gốc của nó có thể truy ngược về tiếng Proto-Germanic '*slawaz*' với nghĩa tương tự 'lười biếng, uể oải'. Qua hàng trăm năm, nghĩa của 'slow' vẫn giữ nguyên sự chậm chạp và là một trong những tính từ mô tả cơ bản trong tiếng Anh.

Sự kết hợp 'Slow Progress'

Cụm từ 'slow progress' là sự kết hợp tự nhiên của tính từ 'slow' (chậm chạp) và danh từ 'progress' (tiến bộ). Nó mô tả một quá trình phát triển, cải thiện diễn ra với tốc độ không nhanh, thường đòi hỏi nhiều thời gian, công sức và kiên nhẫn. Đây không phải là một thành ngữ cổ mà là một cách diễn đạt trực tiếp, mô tả thực tế phổ biến trong nhiều khía cạnh của cuộc sống.

Usage Note

Trong cụm "slow progress", "slow" mô tả tốc độ của sự tiến triển, nhấn mạnh rằng sự tiến bộ diễn ra một cách từ từ và có thể không đáp ứng được kỳ vọng về mặt thời gian. Khác với "gradual" (dần dần) vốn chỉ sự thay đổi đều đặn, "slow" có thể hàm ý sự trì trệ hoặc khó khăn.
"Progress" là danh từ không đếm được chỉ sự cải thiện hoặc sự tiến triển theo thời gian. Trong cụm "slow progress", nó ám chỉ sự tiến triển diễn ra với tốc độ chậm. Cần phân biệt với "advancement", thường mang nghĩa sự thăng tiến trong sự nghiệp hoặc vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slow progress
  • steady steady slow progress
    (tiến bộ chậm nhưng đều đặn/vững chắc)
  • painfully painfully slow progress
    (tiến bộ chậm chạp một cách đau đớn/rất chậm)
  • frustratingly frustratingly slow progress
    (tiến bộ chậm chạp một cách đáng thất vọng)
Verb + slow progress
  • make make slow progress
    (đạt được tiến bộ chậm)
  • report report slow progress
    (báo cáo tiến độ chậm)
  • experience experience slow progress
    (trải qua/gặp phải tiến độ chậm)

Idioms

  • make slow progress

    tiến bộ chậm chạp

    "The project is making slow progress due to budget cuts."

    (Dự án đang tiến bộ chậm chạp do bị cắt giảm ngân sách.)

  • slow but steady progress

    tiến bộ chậm nhưng chắc chắn/đều đặn

    "Despite the challenges, we've made slow but steady progress towards our goals."

    (Mặc dù có nhiều thách thức, chúng tôi đã đạt được tiến bộ chậm nhưng vững chắc hướng tới mục tiêu của mình.)

  • it's slow progress, but it's progress nonetheless

    tiến độ chậm, nhưng dù sao vẫn là tiến bộ

    "Recovering from the injury has been slow progress, but I can walk a bit further each day."

    (Việc hồi phục sau chấn thương diễn ra chậm chạp, nhưng tôi có thể đi xa hơn một chút mỗi ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slow progress

Tính từ
Lật mặt

Chậm chạp, không nhanh chóng.

"The project is making slow progress due to technical difficulties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had addressed the initial problems sooner, the project would have made faster progress.
Nếu chúng ta giải quyết những vấn đề ban đầu sớm hơn, dự án đã có thể tiến triển nhanh hơn.
Phủ định
If the team hadn't faced so many unexpected setbacks, they wouldn't have had such slow progress to show for their efforts.
Nếu nhóm không phải đối mặt với nhiều trở ngại bất ngờ như vậy, họ đã không có tiến độ chậm chạp đến thế để chứng minh cho những nỗ lực của mình.
Nghi vấn
Would the research have shown more progress if they had used a more advanced methodology?
Nghiên cứu có đạt được nhiều tiến bộ hơn không nếu họ đã sử dụng một phương pháp luận tiên tiến hơn?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been making slow progress with her piano lessons before she hired a new teacher.
Cô ấy đã đạt được tiến bộ chậm chạp trong các bài học piano trước khi thuê một giáo viên mới.
Phủ định
They hadn't been seeing slow progress in their project, so they decided to change their approach.
Họ đã không thấy tiến độ chậm trong dự án của họ, vì vậy họ quyết định thay đổi phương pháp của mình.
Nghi vấn
Had the company been reporting slow progress on the new product development before the CEO stepped down?
Công ty đã báo cáo tiến độ chậm trong việc phát triển sản phẩm mới trước khi CEO từ chức phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slow progress".

Kiên nhẫn và bền bỉ

Trong văn hóa phương Tây, 'slow progress' thường được liên kết với các giá trị như kiên nhẫn và bền bỉ. Người ta tin rằng những thành tựu lớn lao thường đòi hỏi sự nỗ lực từ từ, từng bước một, thay vì những bước nhảy vọt đột ngột. Câu ngạn ngữ 'Slow and steady wins the race' (Chậm mà chắc thắng) phản ánh sâu sắc quan điểm này, khuyến khích mọi người không nản lòng trước tốc độ chậm mà hãy kiên trì.

Tiến độ trong nghiên cứu và phát triển

Khái niệm 'slow progress' rất phổ biến trong các lĩnh vực đòi hỏi thời gian và sự tỉ mỉ như nghiên cứu khoa học, giáo dục, hoặc phát triển cá nhân. Các khám phá đột phá hay việc nắm vững một kỹ năng mới thường là một quá trình 'chậm mà chắc', đòi hỏi sự cam kết dài hạn và không ngừng nghỉ. Việc chấp nhận 'slow progress' giúp tránh thất vọng và duy trì động lực.