slow progress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chậm chạp, không nhanh chóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project is making slow progress due to technical difficulties."
"Dự án đang tiến triển chậm do những khó khăn kỹ thuật."
-
"Despite their efforts, the company is making slow progress in penetrating the new market."
"Mặc dù đã nỗ lực, công ty vẫn đang tiến triển chậm trong việc thâm nhập thị trường mới."
-
"The student is showing slow progress in learning English."
"Học sinh đó đang cho thấy sự tiến bộ chậm trong việc học tiếng Anh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | slowly | một cách chậm chạp |
| Noun | slowness | sự chậm chạp |
| Verb | slow | làm chậm lại, chậm lại |
| Verb | progress | tiến bộ, tiến triển |
| Adjective | progressive | tiến bộ, cấp tiến |
| Adverb | progressively | ngày càng tăng lên, dần dần |
| Noun | progression | sự tiến triển, chuỗi liên tiếp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm "slow progress", "slow" mô tả tốc độ của sự tiến triển, nhấn mạnh rằng sự tiến bộ diễn ra một cách từ từ và có thể không đáp ứng được kỳ vọng về mặt thời gian. Khác với "gradual" (dần dần) vốn chỉ sự thay đổi đều đặn, "slow" có thể hàm ý sự trì trệ hoặc khó khăn.
"Progress" là danh từ không đếm được chỉ sự cải thiện hoặc sự tiến triển theo thời gian. Trong cụm "slow progress", nó ám chỉ sự tiến triển diễn ra với tốc độ chậm. Cần phân biệt với "advancement", thường mang nghĩa sự thăng tiến trong sự nghiệp hoặc vị trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
steady steady slow progress (tiến bộ chậm nhưng đều đặn/vững chắc)
-
painfully painfully slow progress (tiến bộ chậm chạp một cách đau đớn/rất chậm)
-
frustratingly frustratingly slow progress (tiến bộ chậm chạp một cách đáng thất vọng)
-
make make slow progress (đạt được tiến bộ chậm)
-
report report slow progress (báo cáo tiến độ chậm)
-
experience experience slow progress (trải qua/gặp phải tiến độ chậm)
Idioms
-
make slow progress
tiến bộ chậm chạp
"The project is making slow progress due to budget cuts."
(Dự án đang tiến bộ chậm chạp do bị cắt giảm ngân sách.)
-
slow but steady progress
tiến bộ chậm nhưng chắc chắn/đều đặn
"Despite the challenges, we've made slow but steady progress towards our goals."
(Mặc dù có nhiều thách thức, chúng tôi đã đạt được tiến bộ chậm nhưng vững chắc hướng tới mục tiêu của mình.)
-
it's slow progress, but it's progress nonetheless
tiến độ chậm, nhưng dù sao vẫn là tiến bộ
"Recovering from the injury has been slow progress, but I can walk a bit further each day."
(Việc hồi phục sau chấn thương diễn ra chậm chạp, nhưng tôi có thể đi xa hơn một chút mỗi ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slow progress
Tính từChậm chạp, không nhanh chóng.
"The project is making slow progress due to technical difficulties."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had addressed the initial problems sooner, the project would have made faster progress. |
Nếu chúng ta giải quyết những vấn đề ban đầu sớm hơn, dự án đã có thể tiến triển nhanh hơn. |
| Phủ định | If the team hadn't faced so many unexpected setbacks, they wouldn't have had such slow progress to show for their efforts. |
Nếu nhóm không phải đối mặt với nhiều trở ngại bất ngờ như vậy, họ đã không có tiến độ chậm chạp đến thế để chứng minh cho những nỗ lực của mình. |
| Nghi vấn | Would the research have shown more progress if they had used a more advanced methodology? |
Nghiên cứu có đạt được nhiều tiến bộ hơn không nếu họ đã sử dụng một phương pháp luận tiên tiến hơn? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been making slow progress with her piano lessons before she hired a new teacher. |
Cô ấy đã đạt được tiến bộ chậm chạp trong các bài học piano trước khi thuê một giáo viên mới. |
| Phủ định | They hadn't been seeing slow progress in their project, so they decided to change their approach. |
Họ đã không thấy tiến độ chậm trong dự án của họ, vì vậy họ quyết định thay đổi phương pháp của mình. |
| Nghi vấn | Had the company been reporting slow progress on the new product development before the CEO stepped down? |
Công ty đã báo cáo tiến độ chậm trong việc phát triển sản phẩm mới trước khi CEO từ chức phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slow progress".
