graduated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having successfully completed a course of study or training.
Vietnamese Meaning
Đã tốt nghiệp, đã hoàn thành thành công một khóa học hoặc chương trình đào tạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She graduated from Harvard University last year."
"Cô ấy đã tốt nghiệp Đại học Harvard năm ngoái."
-
"He graduated with honors."
"Anh ấy tốt nghiệp với danh dự."
-
"They graduated in engineering."
"Họ tốt nghiệp ngành kỹ thuật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | graduate | người tốt nghiệp, sinh viên tốt nghiệp |
| Noun | graduation | lễ tốt nghiệp |
| Verb | graduate | tốt nghiệp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Được sử dụng để mô tả trạng thái đã hoàn thành việc học tập tại một trường học, cao đẳng hoặc đại học và đã nhận được bằng cấp. Thường đi kèm với thông tin về trường hoặc ngành học.
Prepositions
* **graduated from [school/university]:** Tốt nghiệp từ trường nào đó.
* **graduated in [subject]:** Tốt nghiệp chuyên ngành nào đó.
Lưu ý: có thể dùng 'with' để chỉ loại bằng cấp (e.g., 'graduated with a BA in History')
Collocations (Từ đi kèm)
-
newly graduated (vừa mới tốt nghiệp)
-
recently graduated (mới tốt nghiệp gần đây)
-
have graduated (đã tốt nghiệp)
-
be graduated (được tốt nghiệp)
-
graduated from university (tốt nghiệp từ trường đại học)
-
graduated with honors (tốt nghiệp với danh dự)
Idioms
-
graduate to something
chuyển sang một mức độ cao hơn, một giai đoạn mới
"After years of playing in local bands, he graduated to playing in a professional orchestra."
(Sau nhiều năm chơi trong các ban nhạc địa phương, anh ấy đã chuyển sang chơi trong một dàn nhạc chuyên nghiệp.)
-
a graduating class
lớp tốt nghiệp
"The graduating class of 2023 had a record number of students."
(Lớp tốt nghiệp năm 2023 có số lượng sinh viên kỷ lục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
graduated
Động từ (Quá khứ phân từ và Quá khứ đơn)Đã tốt nghiệp, đã hoàn thành thành công một khóa học hoặc chương trình đào tạo.
"She graduated from Harvard University last year."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she graduated with honors surprised no one. |
Việc cô ấy tốt nghiệp với tấm bằng danh dự không làm ai ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether he graduated on time wasn't confirmed. |
Việc anh ấy tốt nghiệp đúng thời hạn vẫn chưa được xác nhận. |
| Nghi vấn | How quickly she graduated is what amazed the professors. |
Cô ấy tốt nghiệp nhanh như thế nào là điều khiến các giáo sư kinh ngạc. |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They graduated from Harvard last year. |
Họ đã tốt nghiệp trường Harvard năm ngoái. |
| Phủ định | He has not graduated yet. |
Anh ấy vẫn chưa tốt nghiệp. |
| Nghi vấn | Has she graduated with honors? |
Cô ấy đã tốt nghiệp với danh dự chưa? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had graduated from Harvard the previous year. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tốt nghiệp trường Harvard vào năm trước. |
| Phủ định | He said that he had not graduated because he failed one subject. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không tốt nghiệp vì anh ấy trượt một môn. |
| Nghi vấn | She asked if he had graduated from university yet. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy đã tốt nghiệp đại học chưa. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has graduated from Harvard University. |
Cô ấy đã tốt nghiệp trường Đại học Harvard. |
| Phủ định | They haven't graduated yet. |
Họ vẫn chưa tốt nghiệp. |
| Nghi vấn | Has he graduated from medical school? |
Anh ấy đã tốt nghiệp trường y chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graduated".
