(Top Banner Ad)
completion rate
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Thống kê, Giáo dục

completion rate

UK: /kəmˈpliːʃən reɪt/ • US: /kəmˈpliːʃən reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ hoàn thành mức độ hoàn thành phần trăm hoàn thành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The percentage or proportion of something that has been successfully finished.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ hoàn thành, phần trăm hoặc tỷ lệ của một việc gì đó đã được hoàn thành thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The completion rate of the online course was 85%."

    "Tỷ lệ hoàn thành khóa học trực tuyến là 85%."

  • "The company aims to improve its completion rate on all projects."

    "Công ty đặt mục tiêu cải thiện tỷ lệ hoàn thành trên tất cả các dự án."

  • "A low completion rate indicates potential problems with the process."

    "Tỷ lệ hoàn thành thấp cho thấy các vấn đề tiềm ẩn với quy trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb complete hoàn thành, làm xong
Adjective complete hoàn chỉnh, đầy đủ, trọn vẹn
Adverb completely một cách hoàn toàn, trọn vẹn
Noun completion sự hoàn thành, sự làm xong
Noun incompleteness sự không hoàn chỉnh, sự thiếu sót

Synonyms

success rate (tỷ lệ thành công (khi sự hoàn thành đi kèm với kết quả mong muốn))finish rate (tỷ lệ kết thúc)

Antonyms

abandonment rate (tỷ lệ bỏ dở)failure rate (tỷ lệ thất bại)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Thống kê, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complere (to fill up) + ratus (reckoned)
Old French
completion + rate
Middle English
completion + rate
Modern English
completion rate

Nguồn gốc của 'Completion' (Sự hoàn thành)

Từ 'completion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'complere', có nghĩa là 'lấp đầy'. Hãy tưởng tượng việc hoàn thành một nhiệm vụ giống như đổ đầy nước vào một chiếc bình. Khi bình đầy, nhiệm vụ đã 'complete' (hoàn thành)!

Nguồn gốc của 'Rate' (Tỉ lệ)

Từ 'rate' xuất phát từ tiếng Latin 'ratus', nghĩa là 'được tính toán' hoặc 'được ước định'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một mức giá hoặc giá trị đã được tính toán cố định. Ngày nay, nó dùng để đo lường tần suất hoặc mức độ của một sự việc nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để đo lường hiệu quả của một quy trình, dự án, khóa học hoặc bất kỳ hoạt động nào có điểm bắt đầu và điểm kết thúc. Nó khác với 'success rate' (tỷ lệ thành công), vì 'completion rate' chỉ đơn thuần đo lường việc hoàn thành, còn 'success rate' đo lường việc hoàn thành kèm theo kết quả mong muốn.

Prepositions

of

Khi dùng với 'of', nó thường theo sau bởi danh từ hoặc cụm danh từ chỉ đối tượng được đo lường tỷ lệ hoàn thành. Ví dụ: 'completion rate of the project' (tỷ lệ hoàn thành của dự án).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + completion rate
  • high/low completion rate
    (tỉ lệ hoàn thành cao/thấp)
  • overall completion rate
    (tỉ lệ hoàn thành tổng thể)
  • successful completion rate
    (tỉ lệ hoàn thành thành công)
  • average completion rate
    (tỉ lệ hoàn thành trung bình)
Verb + completion rate
  • increase/improve/boost the completion rate
    (tăng/cải thiện/thúc đẩy tỉ lệ hoàn thành)
  • achieve a high completion rate
    (đạt được tỉ lệ hoàn thành cao)
  • track/monitor the completion rate
    (theo dõi/giám sát tỉ lệ hoàn thành)
  • calculate the completion rate
    (tính toán tỉ lệ hoàn thành)
Noun + of/for + completion rate
  • analysis of the completion rate
    (sự phân tích tỉ lệ hoàn thành)
  • target for the completion rate
    (mục tiêu cho tỉ lệ hoàn thành)
  • data on completion rates
    (dữ liệu về các tỉ lệ hoàn thành)

Idioms

  • The completion rate speaks for itself.

    Tỉ lệ hoàn thành đã tự nói lên tất cả (cho thấy rõ chất lượng hoặc hiệu quả mà không cần giải thích thêm).

    "We don't need to boast; our 98% project completion rate speaks for itself."

    (Chúng tôi không cần phải khoe khoang; tỉ lệ hoàn thành dự án 98% đã tự nói lên tất cả.)

  • Chasing a higher completion rate.

    Theo đuổi hoặc nỗ lực không ngừng để đạt được một tỉ lệ hoàn thành cao hơn.

    "The sales team is always chasing a higher completion rate for their training modules."

    (Đội ngũ bán hàng luôn theo đuổi một tỉ lệ hoàn thành cao hơn cho các học phần đào tạo của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

completion rate

Danh từ
Lật mặt

Tỷ lệ hoàn thành, phần trăm hoặc tỷ lệ của một việc gì đó đã được hoàn thành thành công.

"The completion rate of the online course was 85%."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the quarter, the team will have improved the project completion rate significantly.
Đến cuối quý, nhóm sẽ cải thiện đáng kể tỷ lệ hoàn thành dự án.
Phủ định
The new strategy won't have increased the completion rate by the deadline if we don't implement it properly.
Chiến lược mới sẽ không làm tăng tỷ lệ hoàn thành vào thời hạn nếu chúng ta không thực hiện nó đúng cách.
Nghi vấn
Will the new software have boosted the completion rate by next month?
Liệu phần mềm mới có thúc đẩy tỷ lệ hoàn thành vào tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "completion rate".

Tầm quan trọng trong Giáo dục Đại học Mỹ

Ở Hoa Kỳ và các nước phương Tây, 'completion rate' (tỉ lệ tốt nghiệp) là một chỉ số cực kỳ quan trọng để đánh giá chất lượng của một trường đại học. Các bảng xếp hạng uy tín thường dựa vào tỉ lệ sinh viên tốt nghiệp trong vòng 4 hoặc 6 năm để xếp hạng các trường. Một tỉ lệ hoàn thành cao cho thấy trường hỗ trợ sinh viên tốt và có chương trình học hiệu quả.

Chỉ số sống còn trong Nền kinh tế Gig (Gig Economy)

Trong nền kinh tế chia sẻ (ví dụ: Uber, Grab, Upwork), 'completion rate' là một chỉ số dùng để đo lường độ tin cậy của người cung cấp dịch vụ. Ví dụ, một tài xế Uber hủy chuyến quá nhiều sẽ có tỉ lệ hoàn thành thấp, điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng nhận các cuốc xe tiếp theo. Nó buộc người lao động phải có trách nhiệm cao hơn với công việc họ đã nhận.