(Top Banner Ad)
granulate
B2
verb B2 Hóa học, Nấu ăn, Sản xuất

granulate

UK: /ˈɡrænjʊleɪt/ • US: /ˈɡrænjuleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

làm thành hạt kết tinh thành hạt tạo hạt làm cho xù xì (bề mặt)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To form or crystallize into grains or granules.

Vietnamese Meaning

Làm thành hạt hoặc kết tinh thành hạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sugar was granulated to prevent clumping."

    "Đường được làm thành hạt để tránh vón cục."

  • "The chemist granulated the compound for easier handling."

    "Nhà hóa học làm chất đó thành hạt để dễ dàng thao tác hơn."

  • "Granulated sugar dissolves more easily than cubes."

    "Đường hạt tan dễ dàng hơn đường cục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb granulate làm thành hạt, kết hạt
Noun granule hạt nhỏ
Noun granulation sự tạo hạt, quá trình kết hạt
Noun granulator máy làm hạt, thiết bị tạo hạt
Adjective granular có dạng hạt, lợn cợn
Noun granularity tính chất dạng hạt, mức độ chi tiết (thông tin)
Adjective granulated đã được làm thành hạt, dạng hạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Nấu ăn, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
granum
Late Latin
granulare
English
granulate

Nguồn gốc của 'Granulate'

Từ 'granulate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'granum', có nghĩa là 'hạt' hoặc 'ngũ cốc'. Sau đó, nó phát triển thành tiếng Latin muộn 'granulare', mang ý nghĩa 'tạo thành hạt'. Từ này xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 17, mô tả quá trình biến một chất thành dạng hạt nhỏ.

Usage Note

Động từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình biến đổi một chất thành dạng hạt nhỏ. So với 'pulverize' (nghiền thành bột), 'granulate' chỉ sự tạo thành các hạt rõ rệt, không mịn như bột. Nó thường ám chỉ quá trình có kiểm soát.

Prepositions

into to

‘Granulate into’ chỉ sự biến đổi hoàn toàn thành dạng hạt. ‘Granulate to’ nhấn mạnh kết quả cuối cùng là dạng hạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + granulate
  • start to start to granulate
    (bắt đầu kết hạt)
  • allow to allow to granulate
    (cho phép/để cho kết hạt)
  • continue to continue to granulate
    (tiếp tục kết hạt)
Adverb + granulate
  • finely finely granulate
    (nghiền/làm thành hạt mịn)
  • coarsely coarsely granulate
    (nghiền/làm thành hạt thô)
  • slowly slowly granulate
    (kết hạt chậm)
granulate + Noun
  • granulate granulate sugar
    (làm hạt đường)
  • granulate granulate chemicals
    (làm hạt hóa chất)
  • granulate granulate the material
    (làm hạt vật liệu)

Idioms

  • allow a substance to granulate

    để một chất kết hạt

    "You need to allow the solution to granulate naturally for the best results."

    (Bạn cần để dung dịch kết hạt tự nhiên để có kết quả tốt nhất.)

  • granulate into fine particles

    làm thành hạt mịn

    "The machine is designed to granulate the raw material into fine particles."

    (Chiếc máy được thiết kế để làm hạt nguyên liệu thô thành các hạt mịn.)

  • granulate uniformly

    kết hạt/làm hạt đồng đều

    "It's important to granulate the fertilizer uniformly for even distribution."

    (Việc làm hạt phân bón đồng đều là quan trọng để phân bố đều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

granulate

verb
Lật mặt

Làm thành hạt hoặc kết tinh thành hạt.

"The sugar was granulated to prevent clumping."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company should granulate the sugar to improve its texture.
Công ty nên làm đường thành hạt để cải thiện kết cấu của nó.
Phủ định
They must not granulate the chemicals without proper safety measures.
Họ không được phép làm hóa chất thành hạt nếu không có các biện pháp an toàn thích hợp.
Nghi vấn
Could we granulate this mixture into a more usable form?
Chúng ta có thể làm hỗn hợp này thành dạng hạt để dễ sử dụng hơn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sugar had been properly granulated, the cake would be much smoother now.
Nếu đường đã được làm thành hạt đúng cách, thì bánh bây giờ đã mịn hơn nhiều.
Phủ định
If the substance hadn't been granular, we would have been able to dissolve it completely yesterday.
Nếu chất đó không ở dạng hạt, chúng ta đã có thể hòa tan hoàn toàn nó vào ngày hôm qua.
Nghi vấn
If the mixture were less granular, would you have been able to use it in the experiment?
Nếu hỗn hợp ít dạng hạt hơn, bạn có thể đã sử dụng nó trong thí nghiệm không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the solution cools, the sugar will have granulated completely.
Vào thời điểm dung dịch nguội đi, đường sẽ kết tinh hoàn toàn.
Phủ định
The company won't have granulated the fertilizer by the end of the season due to the machinery breakdown.
Công ty sẽ không thể làm thành hạt phân bón vào cuối vụ do máy móc bị hỏng.
Nghi vấn
Will they have used the granular form of the chemical in their experiment by next week?
Liệu họ có sử dụng dạng hạt của hóa chất trong thí nghiệm của họ vào tuần tới không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sugar company has granulated the sugar into fine crystals.
Công ty đường đã làm đường thành các tinh thể mịn.
Phủ định
She has not granulated the spices yet; they're still in their whole form.
Cô ấy vẫn chưa xay các loại gia vị; chúng vẫn còn ở dạng nguyên hạt.
Nghi vấn
Has the chemist granulated the substance into a powder?
Nhà hóa học đã nghiền chất đó thành bột chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "granulate".

Vai trò thiết yếu trong ngành công nghiệp

Quá trình 'granulation' (làm hạt) là một kỹ thuật cực kỳ quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại. Nó giúp biến các chất dạng bột mịn thành các hạt lớn hơn, dễ vận chuyển, bảo quản và sử dụng hơn. Ví dụ, đường ăn hàng ngày của chúng ta, các loại thuốc viên nén, phân bón, và bột cà phê hòa tan đều trải qua quá trình này. Granulation cải thiện tính chất dòng chảy, ngăn chặn sự vón cục và đảm bảo liều lượng chính xác cho các sản phẩm dược phẩm, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống hàng ngày.