granulate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To form or crystallize into grains or granules.
Vietnamese Meaning
Làm thành hạt hoặc kết tinh thành hạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sugar was granulated to prevent clumping."
"Đường được làm thành hạt để tránh vón cục."
-
"The chemist granulated the compound for easier handling."
"Nhà hóa học làm chất đó thành hạt để dễ dàng thao tác hơn."
-
"Granulated sugar dissolves more easily than cubes."
"Đường hạt tan dễ dàng hơn đường cục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | granulate | làm thành hạt, kết hạt |
| Noun | granule | hạt nhỏ |
| Noun | granulation | sự tạo hạt, quá trình kết hạt |
| Noun | granulator | máy làm hạt, thiết bị tạo hạt |
| Adjective | granular | có dạng hạt, lợn cợn |
| Noun | granularity | tính chất dạng hạt, mức độ chi tiết (thông tin) |
| Adjective | granulated | đã được làm thành hạt, dạng hạt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình biến đổi một chất thành dạng hạt nhỏ. So với 'pulverize' (nghiền thành bột), 'granulate' chỉ sự tạo thành các hạt rõ rệt, không mịn như bột. Nó thường ám chỉ quá trình có kiểm soát.
Prepositions
‘Granulate into’ chỉ sự biến đổi hoàn toàn thành dạng hạt. ‘Granulate to’ nhấn mạnh kết quả cuối cùng là dạng hạt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start to start to granulate (bắt đầu kết hạt)
-
allow to allow to granulate (cho phép/để cho kết hạt)
-
continue to continue to granulate (tiếp tục kết hạt)
-
finely finely granulate (nghiền/làm thành hạt mịn)
-
coarsely coarsely granulate (nghiền/làm thành hạt thô)
-
slowly slowly granulate (kết hạt chậm)
-
granulate granulate sugar (làm hạt đường)
-
granulate granulate chemicals (làm hạt hóa chất)
-
granulate granulate the material (làm hạt vật liệu)
Idioms
-
allow a substance to granulate
để một chất kết hạt
"You need to allow the solution to granulate naturally for the best results."
(Bạn cần để dung dịch kết hạt tự nhiên để có kết quả tốt nhất.)
-
granulate into fine particles
làm thành hạt mịn
"The machine is designed to granulate the raw material into fine particles."
(Chiếc máy được thiết kế để làm hạt nguyên liệu thô thành các hạt mịn.)
-
granulate uniformly
kết hạt/làm hạt đồng đều
"It's important to granulate the fertilizer uniformly for even distribution."
(Việc làm hạt phân bón đồng đều là quan trọng để phân bố đều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
granulate
verbLàm thành hạt hoặc kết tinh thành hạt.
"The sugar was granulated to prevent clumping."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company should granulate the sugar to improve its texture. |
Công ty nên làm đường thành hạt để cải thiện kết cấu của nó. |
| Phủ định | They must not granulate the chemicals without proper safety measures. |
Họ không được phép làm hóa chất thành hạt nếu không có các biện pháp an toàn thích hợp. |
| Nghi vấn | Could we granulate this mixture into a more usable form? |
Chúng ta có thể làm hỗn hợp này thành dạng hạt để dễ sử dụng hơn không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the sugar had been properly granulated, the cake would be much smoother now. |
Nếu đường đã được làm thành hạt đúng cách, thì bánh bây giờ đã mịn hơn nhiều. |
| Phủ định | If the substance hadn't been granular, we would have been able to dissolve it completely yesterday. |
Nếu chất đó không ở dạng hạt, chúng ta đã có thể hòa tan hoàn toàn nó vào ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | If the mixture were less granular, would you have been able to use it in the experiment? |
Nếu hỗn hợp ít dạng hạt hơn, bạn có thể đã sử dụng nó trong thí nghiệm không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the solution cools, the sugar will have granulated completely. |
Vào thời điểm dung dịch nguội đi, đường sẽ kết tinh hoàn toàn. |
| Phủ định | The company won't have granulated the fertilizer by the end of the season due to the machinery breakdown. |
Công ty sẽ không thể làm thành hạt phân bón vào cuối vụ do máy móc bị hỏng. |
| Nghi vấn | Will they have used the granular form of the chemical in their experiment by next week? |
Liệu họ có sử dụng dạng hạt của hóa chất trong thí nghiệm của họ vào tuần tới không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sugar company has granulated the sugar into fine crystals. |
Công ty đường đã làm đường thành các tinh thể mịn. |
| Phủ định | She has not granulated the spices yet; they're still in their whole form. |
Cô ấy vẫn chưa xay các loại gia vị; chúng vẫn còn ở dạng nguyên hạt. |
| Nghi vấn | Has the chemist granulated the substance into a powder? |
Nhà hóa học đã nghiền chất đó thành bột chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "granulate".
