(Top Banner Ad)
grass-eating
B2
Adjective B2 Zoology, Botany, Biology

grass-eating

UK: /ˈɡrɑːsˌiːtɪŋ/ • US: /ˈɡræsˌiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ăn cỏ chuyên ăn cỏ loài ăn cỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing an animal that feeds on grass.

Vietnamese Meaning

Mô tả một loài động vật ăn cỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cows are grass-eating animals."

    "Bò là loài động vật ăn cỏ."

  • "The grass-eating habits of zebras help maintain the grasslands."

    "Thói quen ăn cỏ của ngựa vằn giúp duy trì các đồng cỏ."

  • "Grass-eating fish can be used to control aquatic vegetation."

    "Cá ăn cỏ có thể được sử dụng để kiểm soát thảm thực vật thủy sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grass cỏ
Verb eat ăn
Noun eater người/vật ăn
Verb (present participle/gerund) eating việc ăn, đang ăn
Noun herbivore động vật ăn cỏ (từ liên quan)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Zoology, Botany, Biology

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʰreh₁- (grow)
Proto-Germanic
*grasan (grass)
Old English
græs
Proto-Indo-European
*h₁ed- (to eat)
Proto-Germanic
*etan (to eat)
Old English
etan
Modern English
grass-eating (compound of 'grass' + 'eating')

Nguồn gốc của 'grass-eating'

Từ 'grass-eating' là một từ ghép mô tả trực tiếp, được hình thành từ hai từ cơ bản trong tiếng Anh: 'grass' (cỏ) và 'eating' (ăn). Từ 'grass' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'græs', liên quan đến sự 'phát triển' của thực vật. Từ 'eat' cũng có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'etan', mang ý nghĩa 'tiêu thụ thức ăn'. Khi ghép lại, 'grass-eating' mô tả một cách rõ ràng hành vi ăn cỏ của động vật, không có lịch sử ẩn dụ hay phức tạp mà chỉ đơn thuần là sự kết hợp trực tiếp của hai yếu tố này trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

This adjective is primarily used in a descriptive, scientific context to categorize animals based on their dietary habits. It implies a primary dependence on grass as a food source, distinguishing it from animals that may occasionally consume grass but have a more varied diet. It is a compound adjective formed from 'grass' and 'eating'.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns that 'grass-eating' describes
  • animals grass-eating animals
    (các loài động vật ăn cỏ)
  • mammals grass-eating mammals
    (các loài động vật có vú ăn cỏ)
  • species grass-eating species
    (các loài ăn cỏ)
  • livestock grass-eating livestock
    (vật nuôi ăn cỏ)

Idioms

  • grass-eating animals

    những loài động vật ăn cỏ

    "Cows and sheep are common grass-eating animals."

    (Bò và cừu là những loài động vật ăn cỏ phổ biến.)

  • purely grass-eating

    chỉ ăn cỏ (chế độ ăn)

    "Many ruminants have a purely grass-eating diet."

    (Nhiều loài động vật nhai lại có chế độ ăn chỉ toàn cỏ.)

  • exclusive grass-eating

    chế độ ăn độc quyền cỏ

    "For some wild herbivores, an exclusive grass-eating habit ensures their survival."

    (Đối với một số loài động vật ăn cỏ hoang dã, thói quen chỉ ăn cỏ độc quyền đảm bảo sự sống của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grass-eating

Adjective
Lật mặt

Mô tả một loài động vật ăn cỏ.

"Cows are grass-eating animals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The grass-eating animals are known to be protected by the local conservation society.
Những động vật ăn cỏ được biết là được bảo vệ bởi hội bảo tồn địa phương.
Phủ định
The grass-eating insects were not observed being consumed by the birds.
Những côn trùng ăn cỏ không được quan sát thấy bị chim ăn thịt.
Nghi vấn
Will the grass-eating caterpillars be controlled by natural predators?
Liệu những con sâu bướm ăn cỏ có được kiểm soát bởi các loài săn mồi tự nhiên không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the zoo will have introduced several grass-eating animals to the new enclosure.
Đến năm sau, sở thú sẽ giới thiệu một vài loài động vật ăn cỏ vào khu chuồng mới.
Phủ định
By the end of the project, the researchers won't have identified all the grass-eating insects in the region.
Đến cuối dự án, các nhà nghiên cứu sẽ không xác định được tất cả các loài côn trùng ăn cỏ trong khu vực.
Nghi vấn
Will the farmers have planted enough grass for the grass-eating livestock by the time winter arrives?
Liệu những người nông dân có trồng đủ cỏ cho gia súc ăn cỏ trước khi mùa đông đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grass-eating".

Vai trò sinh thái của động vật ăn cỏ

Các loài động vật ăn cỏ (động vật ăn thực vật) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong hệ sinh thái tự nhiên. Chúng giúp kiểm soát sự phát triển của thảm thực vật, tạo ra không gian cho các loài thực vật khác, và là mắt xích cơ bản trong chuỗi thức ăn, cung cấp nguồn năng lượng cho các loài săn mồi. Sự cân bằng của hệ sinh thái thường phụ thuộc vào số lượng và sức khỏe của các loài ăn cỏ.

Ý nghĩa kinh tế và nông nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa và trên toàn cầu, các loài động vật ăn cỏ như bò, cừu, dê là vật nuôi chủ yếu trong nông nghiệp. Chúng không chỉ cung cấp thịt, sữa, len cho con người mà còn là một phần không thể thiếu trong nền kinh tế nông nghiệp. Việc chăn thả chúng trên đồng cỏ cũng là một phương pháp quản lý đất đai truyền thống và bền vững.