(Top Banner Ad)
gravimetric analysis
C1
Noun C1 Hóa học

gravimetric analysis

UK: /ˌɡrævɪˈmetrɪk əˈnæləsɪs/ • US: /ˌɡrævɪˈmetrɪk əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích trọng lượng phân tích khối lượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quantitative determination of an analyte through the precipitation of the analyte, or a compound containing the analyte, in a weighable form, after which the mass of the precipitate is used to calculate the mass or concentration of the analyte.

Vietnamese Meaning

Phương pháp phân tích định lượng, trong đó chất cần phân tích được kết tủa từ dung dịch dưới dạng một hợp chất có thành phần xác định, sau đó hợp chất này được cân để xác định khối lượng hoặc nồng độ của chất cần phân tích ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gravimetric analysis is used to determine the amount of chloride in a sample by precipitating it as silver chloride."

    "Phân tích trọng lượng được sử dụng để xác định lượng clorua trong một mẫu bằng cách kết tủa nó dưới dạng bạc clorua."

  • "Gravimetric analysis requires careful technique to ensure accurate results."

    "Phân tích trọng lượng đòi hỏi kỹ thuật cẩn thận để đảm bảo kết quả chính xác."

  • "The gravimetric analysis of the ore sample revealed a high concentration of iron."

    "Phân tích trọng lượng mẫu quặng cho thấy nồng độ sắt cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gravimetry phương pháp phân tích trọng lượng
Adjective gravimetric thuộc về phương pháp phân tích trọng lượng

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gravis (heavy)
Greek
metron (measure)

Nguồn Gốc Của Phân Tích Trọng Lượng

Phân tích trọng lượng bắt nguồn từ nhu cầu đo lường chính xác thành phần của các chất. Các nhà khoa học thời xưa đã sử dụng các phương pháp đơn giản để tách chất cần phân tích và cân chúng, từ đó hình thành nền tảng cho kỹ thuật này.

Usage Note

Phân tích trọng lượng là một kỹ thuật phân tích định lượng trong hóa học, dựa trên việc xác định khối lượng của một chất. Nó thường liên quan đến việc tách chất cần phân tích bằng cách kết tủa nó ra khỏi dung dịch. Sau đó, kết tủa được lọc, rửa sạch, sấy khô và cân. Từ khối lượng của kết tủa và công thức hóa học của nó, có thể tính toán khối lượng của chất cần phân tích trong mẫu ban đầu. Phương pháp này thường được coi là rất chính xác nếu được thực hiện cẩn thận.

Prepositions

of in

'of' được sử dụng để chỉ chất hoặc đối tượng mà phép phân tích được thực hiện. Ví dụ: 'gravimetric analysis of water samples'. 'in' được sử dụng để chỉ môi trường hoặc ma trận chứa chất cần phân tích. Ví dụ: 'the presence of lead in soil was determined through gravimetric analysis'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gravimetric analysis
  • Quantitative gravimetric analysis
    (Phân tích trọng lượng định lượng)
  • Precise gravimetric analysis
    (Phân tích trọng lượng chính xác)
Verb + gravimetric analysis
  • Perform gravimetric analysis
    (Thực hiện phân tích trọng lượng)
  • Conduct gravimetric analysis
    (Tiến hành phân tích trọng lượng)
  • Use gravimetric analysis
    (Sử dụng phân tích trọng lượng)

Idioms

  • Gravimetric analysis plays a key role in...

    Phân tích trọng lượng đóng một vai trò quan trọng trong...

    "Gravimetric analysis plays a key role in determining the purity of chemical compounds."

    (Phân tích trọng lượng đóng một vai trò quan trọng trong việc xác định độ tinh khiết của các hợp chất hóa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gravimetric analysis

Noun
Lật mặt

Phương pháp phân tích định lượng, trong đó chất cần phân tích được kết tủa từ dung dịch dưới dạng một hợp chất có thành phần xác định, sau đó hợp chất này được cân để xác định khối lượng hoặc nồng độ của chất cần phân tích ban đầu.

"Gravimetric analysis is used to determine the amount of chloride in a sample by precipitating it as silver chloride."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gravimetric analysis".

Ứng Dụng Trong Khoa Học

Phân tích trọng lượng là một kỹ thuật quan trọng trong hóa học phân tích, được sử dụng rộng rãi để xác định thành phần của nhiều loại mẫu khác nhau, từ mẫu môi trường đến dược phẩm. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi cần độ chính xác cao.