(Top Banner Ad)
quantitative analysis by weight
C1
Noun Phrase C1 Hóa học, Khoa học Vật liệu, Phân tích

quantitative analysis by weight

UK: /ˌkwɒntɪˈteɪtɪv əˈnæləsɪs baɪ weɪt/ • US: /ˌkwɑːntɪˈteɪtɪv əˈnæləsɪs baɪ weɪt/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích định lượng bằng phương pháp cân phân tích định lượng theo trọng lượng phân tích trọng lượng định lượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of analytical chemistry that determines the amount or concentration of a substance by measuring its mass after undergoing a chemical reaction or process.

Vietnamese Meaning

Một loại phân tích hóa học xác định lượng hoặc nồng độ của một chất bằng cách đo khối lượng của nó sau khi trải qua một phản ứng hoặc quá trình hóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The quantitative analysis by weight revealed a significant amount of iron oxide in the sample."

    "Phân tích định lượng bằng phương pháp cân cho thấy một lượng đáng kể oxit sắt trong mẫu."

  • "Quantitative analysis by weight is commonly used to determine the purity of chemical compounds."

    "Phân tích định lượng bằng phương pháp cân thường được sử dụng để xác định độ tinh khiết của các hợp chất hóa học."

  • "The laboratory technician performed a quantitative analysis by weight to measure the moisture content of the soil sample."

    "Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã thực hiện phân tích định lượng bằng phương pháp cân để đo hàm lượng ẩm của mẫu đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quantity số lượng, lượng
Verb quantify định lượng, xác định số lượng
Adverb quantitatively theo định lượng, về mặt số lượng
Noun analysis sự phân tích
Verb analyze phân tích
Noun analyst nhà phân tích
Adjective analytical thuộc về phân tích, có tính phân tích
Noun weight trọng lượng, cân nặng
Verb weigh cân, đo trọng lượng
Adjective weighty nặng, có sức nặng; quan trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Khoa học Vật liệu, Phân tích

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷo-
Latin
quantus (how much)
Latin
quantitas (quantity)
English
quantity (14th C)
Latin
quantitativus (of quantity)
English
quantitative (17th C)
Ancient Greek
ἀνάλυσις (analusis, a breaking up)
Medieval Latin
analysis
English
analysis (16th C)
Proto-Germanic
*weganą (to carry)
Proto-Germanic
*wihtiz (weight)
Old English
wiht
Middle English
weghte
English
weight (13th C)
Modern English
quantitative analysis by weight (20th C, scientific compound)

Nguồn gốc 'định lượng' và 'phân tích'

Cụm từ 'quantitative analysis by weight' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, nhưng các thành tố của nó có lịch sử ngôn ngữ riêng biệt và lâu đời. 'Quantitative' (định lượng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'quantus' (bao nhiêu), thể hiện ý nghĩa về việc đo lường số lượng. 'Analysis' (phân tích) có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'analusis', nghĩa là 'tháo rời' hoặc 'chia nhỏ', miêu tả quá trình xem xét chi tiết các phần cấu thành.

Ý nghĩa của 'bằng trọng lượng'

Phần 'by weight' (bằng trọng lượng) bổ sung phương pháp cụ thể cho quá trình phân tích định lượng. Từ 'weight' (trọng lượng) có nguồn gốc từ tiếng German cổ, liên quan đến hành động 'mang vác' hoặc 'có sức nặng'. Trong bối cảnh khoa học, nó chỉ việc sử dụng cân đo trọng lượng để xác định lượng chất, một phương pháp nền tảng trong hóa học, còn được gọi là phân tích trọng lượng (gravimetric analysis).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học phân tích, khoa học vật liệu và công nghệ dược phẩm. 'Quantitative analysis' nói chung đề cập đến phân tích định lượng, trong khi 'by weight' chỉ rõ phương pháp đo lường dựa trên khối lượng. Cần phân biệt với các phương pháp phân tích định lượng khác như phân tích thể tích (volumetric analysis).

Prepositions

for of

'Quantitative analysis by weight for' thường được sử dụng để chỉ ra đối tượng được phân tích (ví dụ: 'quantitative analysis by weight for metal content'). 'Quantitative analysis by weight of' thường được sử dụng để chỉ ra thành phần được phân tích (ví dụ: 'quantitative analysis by weight of water content').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + quantitative analysis by weight
  • perform perform quantitative analysis by weight
    (thực hiện phân tích định lượng bằng trọng lượng)
  • conduct conduct quantitative analysis by weight
    (tiến hành phân tích định lượng bằng trọng lượng)
  • carry out carry out quantitative analysis by weight
    (tiến hành phân tích định lượng bằng trọng lượng)
Adjective + quantitative analysis by weight
  • accurate accurate quantitative analysis by weight
    (phân tích định lượng bằng trọng lượng chính xác)
  • precise precise quantitative analysis by weight
    (phân tích định lượng bằng trọng lượng tỉ mỉ)
  • detailed detailed quantitative analysis by weight
    (phân tích định lượng bằng trọng lượng chi tiết)
Noun + of + quantitative analysis by weight
  • results results of quantitative analysis by weight
    (kết quả của phân tích định lượng bằng trọng lượng)
  • method method of quantitative analysis by weight
    (phương pháp phân tích định lượng bằng trọng lượng)

Idioms

  • perform quantitative analysis by weight

    thực hiện phân tích định lượng bằng trọng lượng (một cách dùng phổ biến trong khoa học)

    "Laboratory technicians regularly perform quantitative analysis by weight to check the purity of chemical compounds."

    (Các kỹ thuật viên phòng thí nghiệm thường xuyên thực hiện phân tích định lượng bằng trọng lượng để kiểm tra độ tinh khiết của các hợp chất hóa học.)

  • report the findings from quantitative analysis by weight

    báo cáo các phát hiện/kết quả từ phân tích định lượng bằng trọng lượng (một cách dùng phổ biến trong khoa học)

    "The research team will report the findings from quantitative analysis by weight at the next scientific conference."

    (Nhóm nghiên cứu sẽ báo cáo các phát hiện từ phân tích định lượng bằng trọng lượng tại hội nghị khoa học sắp tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quantitative analysis by weight

Noun Phrase
Lật mặt

Một loại phân tích hóa học xác định lượng hoặc nồng độ của một chất bằng cách đo khối lượng của nó sau khi trải qua một phản ứng hoặc quá trình hóa học.

"The quantitative analysis by weight revealed a significant amount of iron oxide in the sample."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quantitative analysis by weight".

Phân tích Trọng lượng (Gravimetric Analysis): Nền tảng của Hóa học

Cụm từ 'quantitative analysis by weight' thường được dùng để chỉ 'phân tích trọng lượng' (gravimetric analysis) trong lĩnh vực hóa học. Đây là một trong những phương pháp phân tích định lượng cổ điển và cơ bản nhất, tập trung vào việc xác định lượng một chất dựa trên khối lượng của nó hoặc khối lượng của một hợp chất đã biết có liên quan. Phương pháp này đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc thiết lập các định luật hóa học cơ bản, kiểm soát chất lượng sản phẩm từ dược phẩm đến thực phẩm, và nghiên cứu khoa học. Sự chính xác cao của phân tích trọng lượng, dù là một phương pháp truyền thống, vẫn được coi là tiêu chuẩn vàng trong nhiều ứng dụng.