laborious task
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Requiring considerable effort and time; characterized by or involving hard work or toil.
Vietnamese Meaning
Đòi hỏi nhiều nỗ lực và thời gian; được đặc trưng bởi hoặc liên quan đến công việc khó khăn hoặc sự lao nhọc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cleaning the entire house was a laborious task."
"Dọn dẹp toàn bộ căn nhà là một công việc vất vả."
-
"The research involved a laborious process of data collection and analysis."
"Nghiên cứu liên quan đến một quá trình thu thập và phân tích dữ liệu vất vả."
-
"Writing a book can be a laborious undertaking."
"Viết một cuốn sách có thể là một việc làm vất vả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | laborious | khó nhọc, vất vả |
| Noun | laboriousness | tính chất khó nhọc, sự vất vả |
| Verb | labor | lao động, làm việc vất vả |
| Noun | laborer | người lao động, công nhân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'laborious' nhấn mạnh đến sự vất vả, tốn nhiều công sức, thời gian và năng lượng để hoàn thành một việc gì đó. Nó thường được dùng để mô tả những công việc đơn điệu, lặp đi lặp lại hoặc đòi hỏi sự tỉ mỉ cao. So sánh với 'difficult': 'difficult' chỉ đơn giản là 'khó khăn', trong khi 'laborious' ngụ ý sự mệt mỏi và tốn nhiều công sức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
arduous arduous laborious task (nhiệm vụ khó khăn, gian khổ)
-
tedious tedious laborious task (nhiệm vụ tẻ nhạt và tốn nhiều công sức)
-
time-consuming time-consuming laborious task (nhiệm vụ tốn thời gian và công sức)
-
undertake undertake a laborious task (bắt đầu một nhiệm vụ khó nhọc)
-
complete complete a laborious task (hoàn thành một nhiệm vụ khó nhọc)
-
simplify simplify a laborious task (đơn giản hóa một nhiệm vụ khó nhọc)
Idioms
-
a labor of love
một công việc được làm vì niềm vui chứ không phải vì tiền bạc, một việc làm bằng cả trái tim
"Restoring the old car was a labor of love for him."
(Việc phục chế chiếc xe cũ là một việc làm bằng cả trái tim của anh ấy.)
-
bear the brunt of
chịu gánh nặng chính, chịu phần khó khăn nhất
"She bore the brunt of the laborious task."
(Cô ấy đã chịu phần khó khăn nhất của nhiệm vụ vất vả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
laborious task
adjectiveĐòi hỏi nhiều nỗ lực và thời gian; được đặc trưng bởi hoặc liên quan đến công việc khó khăn hoặc sự lao nhọc.
"Cleaning the entire house was a laborious task."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I didn't have such a laborious task to complete today. |
Tôi ước tôi không có một nhiệm vụ vất vả như vậy để hoàn thành hôm nay. |
| Phủ định | If only he hadn't considered the project such a laborious task; he might have finished it sooner. |
Giá như anh ấy không coi dự án là một nhiệm vụ vất vả như vậy; có lẽ anh ấy đã hoàn thành nó sớm hơn. |
| Nghi vấn | Do you wish you could avoid this laborious task? |
Bạn có ước bạn có thể tránh được nhiệm vụ vất vả này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laborious task".
