hard work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự nỗ lực siêng năng và liên tục; công việc khó khăn và đòi hỏi nhiều năng lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He achieved success through hard work and dedication."
"Anh ấy đã đạt được thành công nhờ sự nỗ lực và cống hiến."
-
"Hard work always pays off in the end."
"Sự nỗ lực luôn được đền đáp xứng đáng vào cuối cùng."
-
"She is not afraid of hard work."
"Cô ấy không ngại khó, ngại khổ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'hard work' nhấn mạnh đến sự nỗ lực, cần cù và kiên trì để đạt được mục tiêu. Nó khác với 'effort' ở chỗ 'hard work' thường chỉ công việc kéo dài và có tính chất vất vả hơn. So sánh với 'labor': 'labor' thiên về công việc chân tay, còn 'hard work' có thể áp dụng cho cả công việc trí óc và chân tay.
Prepositions
'Through hard work': Nhấn mạnh việc đạt được thành công NHỜ sự nỗ lực. 'From hard work': Chỉ việc có được KẾT QUẢ TỪ sự nỗ lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do hard work (thực hiện công việc khó khăn, nặng nhọc)
-
put in put in hard work (bỏ công sức làm việc chăm chỉ)
-
require require hard work (đòi hỏi sự làm việc chăm chỉ)
-
much much hard work (rất nhiều công việc khó nhọc/chăm chỉ)
-
sheer sheer hard work (hoàn toàn là công việc khó nhọc/chăm chỉ)
-
tireless tireless hard work (công việc chăm chỉ không mệt mỏi)
-
years years of hard work (nhiều năm làm việc chăm chỉ)
-
results results of hard work (kết quả của sự làm việc chăm chỉ)
Idioms
-
Hard work pays off.
Sự chăm chỉ sẽ được đền đáp/mang lại thành quả.
"Don't give up! Hard work always pays off in the end."
(Đừng bỏ cuộc! Chăm chỉ làm việc cuối cùng sẽ được đền đáp.)
-
It's hard work (doing something).
Thật vất vả/khó khăn (khi làm việc gì đó).
"Learning a new language is hard work, but it's very rewarding."
(Học một ngôn ngữ mới rất vất vả, nhưng nó rất đáng giá.)
-
Put in the hard work.
Bỏ công sức làm việc chăm chỉ/nỗ lực.
"You need to put in the hard work if you want to succeed."
(Bạn cần phải nỗ lực làm việc chăm chỉ nếu muốn thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hard work
NounSự nỗ lực siêng năng và liên tục; công việc khó khăn và đòi hỏi nhiều năng lượng.
"He achieved success through hard work and dedication."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That hard work always pays off is a common belief. |
Việc chăm chỉ luôn được đền đáp là một niềm tin phổ biến. |
| Phủ định | Whether hard work guarantees success is not always true. |
Việc chăm chỉ có đảm bảo thành công hay không không phải lúc nào cũng đúng. |
| Nghi vấn | Why he avoids hard work is a mystery to everyone. |
Tại sao anh ấy lại tránh làm việc chăm chỉ là một bí ẩn đối với mọi người. |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To achieve success, one needs to apply hard work. |
Để đạt được thành công, người ta cần phải áp dụng sự làm việc chăm chỉ. |
| Phủ định | It is important not to underestimate the power of hard work. |
Điều quan trọng là không đánh giá thấp sức mạnh của sự làm việc chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Why is it necessary to engage in hard work to prosper? |
Tại sao cần thiết phải tham gia vào công việc khó khăn để thịnh vượng? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I did more hard work, I would achieve better results. |
Nếu tôi làm việc chăm chỉ hơn, tôi sẽ đạt được kết quả tốt hơn. |
| Phủ định | If he didn't put in the hard work, he wouldn't pass the exam. |
Nếu anh ấy không nỗ lực làm việc chăm chỉ, anh ấy sẽ không vượt qua kỳ thi. |
| Nghi vấn | Would you feel more satisfied if you did hard work? |
Bạn có cảm thấy hài lòng hơn nếu bạn làm việc chăm chỉ không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had done hard work, she would have passed the exam. |
Nếu cô ấy đã làm việc chăm chỉ, cô ấy đã có thể vượt qua kỳ thi. |
| Phủ định | If they hadn't worked hard, they wouldn't have completed the project on time. |
Nếu họ không làm việc chăm chỉ, họ đã không thể hoàn thành dự án đúng thời hạn. |
| Nghi vấn | Would he have succeeded if he had put in more hard work? |
Liệu anh ấy có thành công nếu anh ấy đã nỗ lực làm việc chăm chỉ hơn không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Hard work is the key to success. |
Chăm chỉ là chìa khóa dẫn đến thành công. |
| Phủ định | Is hard work not important in achieving goals? |
Phải chăng sự chăm chỉ không quan trọng trong việc đạt được mục tiêu? |
| Nghi vấn | Do you believe in hard work? |
Bạn có tin vào sự chăm chỉ không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was working hard on her project all day yesterday. |
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ cho dự án của mình cả ngày hôm qua. |
| Phủ định | They were not working hard enough to meet the deadline. |
Họ đã không làm việc đủ chăm chỉ để kịp thời hạn. |
| Nghi vấn | Was he working hard when you saw him in the library? |
Có phải anh ấy đang làm việc chăm chỉ khi bạn thấy anh ấy trong thư viện không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He works as hard as a dedicated student; hard work is his motto. |
Anh ấy làm việc chăm chỉ như một học sinh chuyên cần; làm việc chăm chỉ là phương châm của anh ấy. |
| Phủ định | She doesn't work harder than her colleagues, but she's still productive through smart planning, not just hard work. |
Cô ấy không làm việc chăm chỉ hơn các đồng nghiệp của mình, nhưng cô ấy vẫn làm việc hiệu quả nhờ lập kế hoạch thông minh, chứ không chỉ dựa vào sự chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Is hard work the most important factor for success, or are talent and luck equally significant? |
Liệu sự chăm chỉ có phải là yếu tố quan trọng nhất để thành công hay tài năng và may mắn cũng quan trọng không kém? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard work".
