(Top Banner Ad)
gray-haired
B1
Tính từ B1 Miêu tả ngoại hình

gray-haired

UK: /ˈɡreɪˌheəd/ • US: /ˈɡreɪˌhɛrd/

Nghĩa tiếng Việt

tóc hoa râm tóc điểm sương tóc pha sương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having gray hair; elderly.

Vietnamese Meaning

Có tóc màu xám; thường chỉ người lớn tuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gray-haired gentleman was sitting on the park bench."

    "Quý ông tóc hoa râm đang ngồi trên ghế dài trong công viên."

  • "He's a gray-haired professor with a lot of experience."

    "Ông ấy là một giáo sư tóc hoa râm với rất nhiều kinh nghiệm."

  • "The gray-haired woman smiled kindly at the children."

    "Người phụ nữ tóc hoa râm mỉm cười hiền hậu với lũ trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gray Màu xám, bạc
Noun gray Màu xám, trạng thái bạc
Verb gray Bạc đi (tóc), làm cho bạc màu
Noun hair Tóc, lông
Adjective graying Đang bạc đi, đang xám dần
Noun grayness Sự bạc màu, màu xám

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
græg
Old English
hær
Modern English
gray-haired

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'gray-haired' là một tính từ ghép được hình thành từ hai từ tiếng Anh đơn giản: 'gray' (xám) và 'haired' (có tóc). 'Gray' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'græg', trong khi 'hair' (tóc) cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hær'. 'Haired' là dạng tính từ của 'hair' với hậu tố '-ed', có nghĩa là 'có' hoặc 'sở hữu'. Vì vậy, 'gray-haired' đơn giản có nghĩa là 'có tóc màu xám'.

Tính chất mô tả

Không giống như nhiều từ có lịch sử phức tạp, 'gray-haired' là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh tạo ra các tính từ mô tả một cách trực tiếp. Nó kết hợp màu sắc của tóc ('gray') với trạng thái sở hữu ('haired') để chỉ rõ một người có mái tóc bạc hoặc xám. Đây là một cách hiệu quả và rõ ràng để truyền tải thông tin về ngoại hình.

Usage Note

Từ "gray-haired" thường được dùng để miêu tả những người có tóc đã chuyển sang màu xám hoặc bạc do tuổi tác. Nó không mang nghĩa tiêu cực, nhưng cũng có thể gợi ý về sự già nua. Thường được dùng để chỉ người lớn tuổi một cách tôn trọng hoặc trung tính. So với 'white-haired', 'gray-haired' chỉ ra rằng tóc chưa hoàn toàn bạc trắng.

Collocations (Từ đi kèm)

gray-haired + Noun (Người)
  • man a gray-haired man
    (một người đàn ông tóc bạc)
  • woman a gray-haired woman
    (một người phụ nữ tóc bạc)
  • gentleman a distinguished gray-haired gentleman
    (một quý ông tóc bạc đáng kính)
  • lady an elderly gray-haired lady
    (một quý bà lớn tuổi tóc bạc)
  • professor the gray-haired professor
    (vị giáo sư tóc bạc)
Adjective + gray-haired (Mô tả thêm)
  • distinguished a distinguished gray-haired figure
    (một nhân vật tóc bạc có uy tín/đáng kính)
  • elderly an elderly gray-haired couple
    (một cặp vợ chồng lớn tuổi tóc bạc)

Idioms

  • the gray-haired generation

    Thế hệ tóc bạc (chỉ những người lớn tuổi, thế hệ lão thành)

    "The gray-haired generation often holds valuable wisdom from their life experiences."

    (Thế hệ tóc bạc thường nắm giữ những kinh nghiệm quý báu từ trải nghiệm cuộc đời của họ.)

  • wisdom of the gray-haired

    Trí tuệ của những người tóc bạc (ám chỉ sự khôn ngoan tích lũy theo tuổi tác)

    "We often seek the wisdom of the gray-haired when facing difficult decisions."

    (Chúng ta thường tìm kiếm trí tuệ của những người tóc bạc khi đối mặt với những quyết định khó khăn.)

  • a gray-haired statesman/leader

    Một chính khách/nhà lãnh đạo tóc bạc (ám chỉ người có kinh nghiệm, uy tín cao)

    "He has been a gray-haired statesman, serving his country for decades."

    (Ông ấy đã là một chính khách tóc bạc, phục vụ đất nước của mình trong nhiều thập kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gray-haired

Tính từ
Lật mặt

Có tóc màu xám; thường chỉ người lớn tuổi.

"The gray-haired gentleman was sitting on the park bench."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she retires, she will have become gray-haired.
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ trở nên tóc bạc.
Phủ định
He won't have become gray-haired by his 40th birthday.
Anh ấy sẽ không trở nên tóc bạc vào sinh nhật lần thứ 40 của mình.
Nghi vấn
Will they have all become gray-haired by the time they reach 70?
Liệu tất cả họ sẽ trở nên tóc bạc vào thời điểm họ 70 tuổi?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was gray-haired even in his thirties.
Ông ấy đã bạc tóc ngay cả khi mới ba mươi tuổi.
Phủ định
She wasn't gray-haired when I last saw her.
Cô ấy không bị bạc tóc khi tôi nhìn thấy lần cuối.
Nghi vấn
Was he gray-haired before the accident?
Ông ấy đã bị bạc tóc trước tai nạn à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gray-haired".

Biểu tượng của trí tuệ và kinh nghiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tóc bạc (gray hair) thường được xem là biểu tượng của sự khôn ngoan, kinh nghiệm và tuổi tác. Một người 'gray-haired' thường được mặc định là có nhiều kiến thức và từng trải trong cuộc sống, xứng đáng được tôn trọng và lắng nghe. Điều này phản ánh sự trân trọng đối với người cao tuổi và những gì họ có thể đóng góp cho xã hội.

Chấp nhận hay che giấu?

Trong xã hội hiện đại, thái độ đối với tóc bạc khá đa dạng. Một số người chọn chấp nhận mái tóc 'gray-haired' tự nhiên của mình như một phần của quá trình lão hóa và vẻ đẹp trưởng thành. Trong khi đó, nhiều người khác, đặc biệt là phụ nữ, thường chọn cách nhuộm tóc để che đi tóc bạc, một phần do áp lực xã hội về việc duy trì vẻ ngoài trẻ trung. Tuy nhiên, xu hướng 'silver pride' (tự hào về mái tóc bạc) đang ngày càng phổ biến, khuyến khích mọi người tự tin với vẻ đẹp tự nhiên của mình.