silver-haired
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having hair that is silver in color, typically due to age.
Vietnamese Meaning
Có mái tóc màu bạc, thường là do tuổi tác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The silver-haired gentleman walked slowly across the park."
"Người đàn ông tóc bạc chậm rãi đi bộ ngang qua công viên."
-
"She admired the silver-haired woman's grace and confidence."
"Cô ấy ngưỡng mộ vẻ duyên dáng và tự tin của người phụ nữ tóc bạc."
-
"He became a silver-haired patriarch, respected by his family and community."
"Ông ấy trở thành một người gia trưởng tóc bạc, được gia đình và cộng đồng kính trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả người lớn tuổi, mang sắc thái trang trọng và đôi khi là kính trọng. Khác với 'gray-haired' (tóc hoa râm), 'silver-haired' thường chỉ mái tóc bạc trắng hoặc gần như trắng hoàn toàn. Gợi cảm giác về sự khôn ngoan và kinh nghiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
distinguished a distinguished silver-haired gentleman (một quý ông tóc bạc đáng kính)
-
elegant an elegant silver-haired lady (một quý bà tóc bạc thanh lịch)
-
venerable a venerable silver-haired elder (một vị trưởng lão tóc bạc đáng kính)
-
man a silver-haired man (một người đàn ông tóc bạc)
-
woman a silver-haired woman (một người phụ nữ tóc bạc)
-
generation the silver-haired generation (thế hệ người cao tuổi (thế hệ tóc bạc))
-
professor a silver-haired professor (một giáo sư tóc bạc)
Idioms
-
the silver-haired wisdom
trí tuệ lão luyện (có được từ kinh nghiệm sống và tuổi tác)
"The board often sought the silver-haired wisdom of its oldest members."
(Ban giám đốc thường tìm kiếm trí tuệ lão luyện từ các thành viên lớn tuổi nhất của mình.)
-
a silver-haired sage
một hiền triết/người thông thái tóc bạc (người già có kinh nghiệm và uyên bác)
"The villagers revered the silver-haired sage for his profound advice."
(Dân làng tôn kính vị hiền triết tóc bạc vì những lời khuyên sâu sắc của ông.)
-
the silver-haired community
cộng đồng người cao tuổi/thế hệ tóc bạc
"Local initiatives were designed to support the needs of the silver-haired community."
(Các sáng kiến địa phương được thiết kế để hỗ trợ nhu cầu của cộng đồng người cao tuổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
silver-haired
Tính từCó mái tóc màu bạc, thường là do tuổi tác.
"The silver-haired gentleman walked slowly across the park."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the silver-haired gentleman had been waiting for her. |
Cô ấy nói rằng người đàn ông tóc bạc đã đợi cô ấy. |
| Phủ định | He told me that his grandfather had not been silver-haired when he was younger. |
Anh ấy nói với tôi rằng ông của anh ấy không có tóc bạc khi còn trẻ. |
| Nghi vấn | She asked if the woman she had seen was silver-haired. |
Cô ấy hỏi liệu người phụ nữ cô ấy đã thấy có mái tóc bạc hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silver-haired".
