(Top Banner Ad)
silver-haired
B2
Tính từ B2 Mô tả ngoại hình

silver-haired

UK: /ˌsɪlvə ˈheəd/ • US: /ˌsɪlvər ˈhɛərd/

Nghĩa tiếng Việt

tóc bạc mái tóc bạc tóc trắng như bạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having hair that is silver in color, typically due to age.

Vietnamese Meaning

Có mái tóc màu bạc, thường là do tuổi tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The silver-haired gentleman walked slowly across the park."

    "Người đàn ông tóc bạc chậm rãi đi bộ ngang qua công viên."

  • "She admired the silver-haired woman's grace and confidence."

    "Cô ấy ngưỡng mộ vẻ duyên dáng và tự tin của người phụ nữ tóc bạc."

  • "He became a silver-haired patriarch, respected by his family and community."

    "Ông ấy trở thành một người gia trưởng tóc bạc, được gia đình và cộng đồng kính trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun silver bạc (kim loại); tiền bạc
Noun hair tóc; lông
Adjective silvery có màu bạc, óng ánh như bạc
Verb silver làm bạc đi, chuyển sang màu bạc
Noun Phrase silver hair tóc bạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

English
silver
English
haired
Modern English
silver-haired

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'silver-haired' là một tính từ ghép mô tả, được tạo thành từ hai từ 'silver' (bạc) và 'haired' (có tóc). 'Silver' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'seolfor', xa hơn là từ tiếng Proto-Germanic '*silubrą*' và có thể liên quan đến tiếng Proto-Indo-European '*sel-*' (nghĩa là 'xám' hoặc 'bẩn'). 'Hair' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hær', từ tiếng Proto-Germanic '*hērą*' và tiếng Proto-Indo-European '*ḱers-*' (nghĩa là 'lông cứng'). Việc ghép 'silver' với 'haired' đã tạo ra một từ mới trong tiếng Anh hiện đại để miêu tả mái tóc có màu bạc hoặc trắng, thường do tuổi tác.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả người lớn tuổi, mang sắc thái trang trọng và đôi khi là kính trọng. Khác với 'gray-haired' (tóc hoa râm), 'silver-haired' thường chỉ mái tóc bạc trắng hoặc gần như trắng hoàn toàn. Gợi cảm giác về sự khôn ngoan và kinh nghiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + silver-haired
  • distinguished a distinguished silver-haired gentleman
    (một quý ông tóc bạc đáng kính)
  • elegant an elegant silver-haired lady
    (một quý bà tóc bạc thanh lịch)
  • venerable a venerable silver-haired elder
    (một vị trưởng lão tóc bạc đáng kính)
silver-haired + Noun
  • man a silver-haired man
    (một người đàn ông tóc bạc)
  • woman a silver-haired woman
    (một người phụ nữ tóc bạc)
  • generation the silver-haired generation
    (thế hệ người cao tuổi (thế hệ tóc bạc))
  • professor a silver-haired professor
    (một giáo sư tóc bạc)

Idioms

  • the silver-haired wisdom

    trí tuệ lão luyện (có được từ kinh nghiệm sống và tuổi tác)

    "The board often sought the silver-haired wisdom of its oldest members."

    (Ban giám đốc thường tìm kiếm trí tuệ lão luyện từ các thành viên lớn tuổi nhất của mình.)

  • a silver-haired sage

    một hiền triết/người thông thái tóc bạc (người già có kinh nghiệm và uyên bác)

    "The villagers revered the silver-haired sage for his profound advice."

    (Dân làng tôn kính vị hiền triết tóc bạc vì những lời khuyên sâu sắc của ông.)

  • the silver-haired community

    cộng đồng người cao tuổi/thế hệ tóc bạc

    "Local initiatives were designed to support the needs of the silver-haired community."

    (Các sáng kiến địa phương được thiết kế để hỗ trợ nhu cầu của cộng đồng người cao tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

silver-haired

Tính từ
Lật mặt

Có mái tóc màu bạc, thường là do tuổi tác.

"The silver-haired gentleman walked slowly across the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the silver-haired gentleman had been waiting for her.
Cô ấy nói rằng người đàn ông tóc bạc đã đợi cô ấy.
Phủ định
He told me that his grandfather had not been silver-haired when he was younger.
Anh ấy nói với tôi rằng ông của anh ấy không có tóc bạc khi còn trẻ.
Nghi vấn
She asked if the woman she had seen was silver-haired.
Cô ấy hỏi liệu người phụ nữ cô ấy đã thấy có mái tóc bạc hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silver-haired".

Biểu tượng của Trí tuệ và Kinh nghiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mái tóc bạc hoặc trắng thường được coi là dấu hiệu của trí tuệ, kinh nghiệm sống và sự đáng kính trọng. Người tóc bạc thường được xem là những người có lời khuyên giá trị và là nguồn kiến thức phong phú, tượng trưng cho sự tích lũy qua năm tháng.

Lão hóa Đầy Thanh lịch và Tinh tế

Đối với nhiều người, việc có mái tóc bạc là một phần tự nhiên và đẹp đẽ của quá trình lão hóa. Từ 'silver-haired' thường gợi lên hình ảnh của sự trưởng thành, tinh tế và một vẻ đẹp không bị thời gian làm phai nhạt, khác với quan niệm tiêu cực về việc già đi hay cố gắng che giấu tuổi tác.