grey-haired
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having grey hair, typically as a sign of age.
Vietnamese Meaning
Có tóc màu xám, thường là dấu hiệu của tuổi tác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The grey-haired gentleman sat reading a newspaper."
"Người đàn ông tóc bạc ngồi đọc báo."
-
"She married a grey-haired man."
"Cô ấy kết hôn với một người đàn ông tóc bạc."
-
"He's going grey-haired much too young."
"Anh ấy bị bạc tóc khi còn quá trẻ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | grey hair | tóc bạc, tóc muối tiêu |
| Adjective | grey | màu xám, màu bạc |
| Verb | grey | bạc đi, chuyển sang màu xám |
| Noun | greyness | sự bạc màu, sự xám xịt |
| Adjective | greyish | hơi xám, ngả xám |
| Adjective | silver-haired | tóc bạc trắng (từ đồng nghĩa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'grey-haired' thường được dùng để miêu tả người lớn tuổi, hoặc người có tóc bạc do căng thẳng, bệnh tật. Sắc thái của từ này trung tính, không mang ý nghĩa tiêu cực hay tích cực rõ rệt. Khác với 'old', 'grey-haired' chỉ tập trung vào đặc điểm màu tóc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
old an old grey-haired man (một người đàn ông già tóc bạc)
-
distinguished a distinguished grey-haired professor (một giáo sư tóc bạc đáng kính/uyên bác)
-
venerable a venerable grey-haired elder (một trưởng lão tóc bạc đáng tôn kính)
-
man a grey-haired man (một người đàn ông tóc bạc)
-
woman a grey-haired woman (một người phụ nữ tóc bạc)
-
person a grey-haired person (một người tóc bạc)
-
couple a grey-haired couple (một cặp đôi tóc bạc)
-
become to become grey-haired (trở nên tóc bạc)
-
look to look grey-haired (trông có vẻ tóc bạc)
Idioms
-
a distinguished grey-haired gentleman/lady
một quý ông/quý bà tóc bạc phong thái/đáng kính
"A distinguished grey-haired gentleman opened the door for us."
(Một quý ông tóc bạc phong thái đã mở cửa cho chúng tôi.)
-
to go grey-haired / to become grey-haired
bắt đầu có tóc bạc, trở nên tóc bạc
"After years of stress, he started to go grey-haired."
(Sau nhiều năm căng thẳng, tóc anh ấy bắt đầu bạc đi.)
-
look grey-haired for one's age
trông già hơn tuổi vì tóc bạc (thường do lo lắng, căng thẳng)
"She looks quite grey-haired for her age, probably due to worry."
(Cô ấy trông khá bạc tóc so với tuổi, có lẽ do lo lắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grey-haired
AdjectiveCó tóc màu xám, thường là dấu hiệu của tuổi tác.
"The grey-haired gentleman sat reading a newspaper."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you respect your elders, you will become grey-haired one day. |
Nếu bạn tôn trọng người lớn tuổi, bạn sẽ trở nên tóc bạc một ngày nào đó. |
| Phủ định | If he doesn't dye his hair, he will become grey-haired by fifty. |
Nếu anh ấy không nhuộm tóc, anh ấy sẽ trở nên tóc bạc vào năm năm mươi tuổi. |
| Nghi vấn | Will she be considered experienced if she is grey-haired? |
Liệu cô ấy có được coi là có kinh nghiệm nếu cô ấy tóc bạc không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that her grandfather was grey-haired. |
Cô ấy nói rằng ông của cô ấy đã bạc tóc. |
| Phủ định | He said that his friend wasn't grey-haired yet. |
Anh ấy nói rằng bạn của anh ấy vẫn chưa bạc tóc. |
| Nghi vấn | She asked if the man was grey-haired. |
Cô ấy hỏi liệu người đàn ông đó có bạc tóc hay không. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather will be grey-haired by the time I graduate. |
Ông tôi sẽ bạc tóc vào thời điểm tôi tốt nghiệp. |
| Phủ định | She is not going to be grey-haired even when she's eighty because she dyes her hair. |
Cô ấy sẽ không bạc tóc ngay cả khi cô ấy tám mươi tuổi vì cô ấy nhuộm tóc. |
| Nghi vấn | Will he be grey-haired when he retires? |
Liệu anh ấy có bạc tóc khi anh ấy nghỉ hưu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grey-haired".
