(Top Banner Ad)
greaseproof paper
B1
noun B1 Ẩm thực, Đồ dùng gia đình

greaseproof paper

UK: /ˈɡriːs.pruːf ˈpeɪ.pər/ • US: /ˈɡriːs.pruːf ˈpeɪ.pər/

Nghĩa tiếng Việt

giấy chống dính mỡ giấy nến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Paper that is treated so that oil or grease cannot pass through it, used especially for wrapping food.

Vietnamese Meaning

Giấy được xử lý để dầu mỡ không thể thấm qua, thường được dùng để gói thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Line the baking tray with greaseproof paper."

    "Lót giấy chống dính mỡ vào khay nướng."

  • "Use greaseproof paper to separate the layers of cake."

    "Sử dụng giấy chống dính mỡ để ngăn cách các lớp bánh."

  • "This greaseproof paper is perfect for wrapping sandwiches."

    "Loại giấy chống dính mỡ này rất phù hợp để gói bánh mì sandwich."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grease mỡ, dầu
Adjective greasy nhờn, dính mỡ
Verb proof chống lại, bảo vệ

Synonyms

Related Words

wax paper (giấy sáp)aluminum foil (giấy bạc)

Subject Area

Ẩm thực, Đồ dùng gia đình

Nguồn gốc của 'greaseproof paper'

Giấy chống dính mỡ (greaseproof paper) xuất hiện khi nhu cầu bảo quản thực phẩm tăng lên. Ban đầu, người ta tìm cách tạo ra loại giấy có thể ngăn chặn dầu mỡ thấm qua, giúp bảo quản thực phẩm tốt hơn và giữ cho hộp đựng sạch sẽ. Nó trở nên phổ biến trong các nhà bếp gia đình và ngành công nghiệp thực phẩm.

Usage Note

Giấy chống dính mỡ thường được sử dụng trong nấu ăn và nướng bánh để ngăn thực phẩm dính vào khay hoặc để gói thực phẩm nhiều dầu mỡ. Nó khác với giấy sáp (wax paper) ở chỗ giấy sáp được phủ sáp và không chịu được nhiệt độ cao, còn giấy chống dính mỡ có thể sử dụng trong lò nướng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + greaseproof paper
  • thick greaseproof paper
    (giấy chống dính mỡ dày)
  • thin greaseproof paper
    (giấy chống dính mỡ mỏng)
  • good quality greaseproof paper
    (giấy chống dính mỡ chất lượng tốt)
Verb + greaseproof paper
  • use greaseproof paper
    (sử dụng giấy chống dính mỡ)
  • line a baking tray with greaseproof paper
    (lót giấy chống dính mỡ vào khay nướng)
  • wrap food in greaseproof paper
    (gói thức ăn bằng giấy chống dính mỡ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

greaseproof paper

noun
Lật mặt

Giấy được xử lý để dầu mỡ không thể thấm qua, thường được dùng để gói thực phẩm.

"Line the baking tray with greaseproof paper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greaseproof paper".

Sử dụng trong nấu ăn phương Tây

Giấy chống dính mỡ rất phổ biến trong nấu ăn phương Tây, đặc biệt là trong làm bánh. Nó được sử dụng để lót khuôn bánh, giúp bánh không bị dính và dễ dàng lấy ra sau khi nướng. Ngoài ra, nó còn được dùng để gói thực phẩm, giữ cho thực phẩm tươi ngon và không bị dầu mỡ thấm ra ngoài.