(Top Banner Ad)
baking paper
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

baking paper

UK: /ˈbeɪkɪŋ ˌpeɪpə/ • US: /ˈbeɪkɪŋ ˌpeɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

giấy nến giấy nướng bánh giấy chống dính
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A non-stick paper used in baking to prevent food from sticking to the baking tray or dish.

Vietnamese Meaning

Một loại giấy chống dính được sử dụng trong làm bánh để ngăn thức ăn dính vào khay hoặc khuôn nướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Line the baking tray with baking paper to prevent the cookies from sticking."

    "Lót giấy nướng bánh vào khay để bánh quy không bị dính."

  • "I always use baking paper when I bake cakes."

    "Tôi luôn sử dụng giấy nướng bánh khi tôi nướng bánh."

  • "You can reuse baking paper a few times if it's not too dirty."

    "Bạn có thể tái sử dụng giấy nướng bánh một vài lần nếu nó không quá bẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bake Nướng (bánh, thịt)
Noun baker Thợ làm bánh
Noun baking Việc nướng bánh
Noun paper Giấy
Noun parchment paper Giấy da (tên gọi thay thế phổ biến cho giấy nướng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bʰōg-
Old English
bacan (to bake)
Latin
papyros (paper)
Middle English
baking & paper
Modern English
baking paper

Nguồn Gốc Của Giấy Nướng

Từ 'baking paper' là sự kết hợp rõ ràng giữa 'baking' (việc nướng bánh) và 'paper' (giấy). Nó mô tả chính xác chức năng của vật liệu này: một loại giấy được xử lý đặc biệt (thường là bằng silicone) để chống dính và chịu nhiệt độ cao khi nướng. Mặc dù hành động nướng đã có từ lâu, giấy nướng chống dính hiện đại mới chỉ xuất hiện vào thế kỷ 20, cách mạng hóa việc làm bánh tại gia vì khả năng dọn dẹp dễ dàng và đảm bảo bánh không bị cháy hay dính vào khay.

Usage Note

Baking paper còn được gọi là parchment paper hoặc greaseproof paper. Nó chịu được nhiệt độ cao trong lò nướng. Không nên nhầm lẫn với wax paper vì wax paper có thể bị chảy hoặc bốc cháy ở nhiệt độ cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + baking paper
  • line line the baking paper
    (Lót khuôn bằng giấy nướng)
  • cut cut the baking paper to size
    (Cắt giấy nướng theo kích thước)
  • place place the dough on baking paper
    (Đặt bột lên trên giấy nướng)
  • discard discard the used baking paper
    (Vứt bỏ giấy nướng đã qua sử dụng)
Adjective + baking paper
  • non-stick non-stick baking paper
    (Giấy nướng chống dính)
  • greaseproof greaseproof baking paper
    (Giấy nướng chống thấm dầu)
  • fresh a fresh sheet of baking paper
    (Một tờ giấy nướng mới)

Idioms

  • A useful alternative to baking paper.

    Một lựa chọn thay thế hữu ích cho giấy nướng.

    "Tinfoil can sometimes be a useful alternative to baking paper if you run out."

    (Giấy bạc đôi khi có thể là một lựa chọn thay thế hữu ích cho giấy nướng nếu bạn hết.)

  • To line the tray with baking paper.

    Lót khay nướng bằng giấy nướng (hành động cơ bản).

    "Always remember to line the tray with baking paper before placing the cookies down."

    (Luôn nhớ lót khay bằng giấy nướng trước khi đặt bánh quy xuống.)

  • Baking paper method.

    Phương pháp dùng giấy nướng (ám chỉ cách làm sạch hoặc nướng bánh đặc biệt).

    "The chef demonstrated the baking paper method for steaming vegetables without oil."

    (Đầu bếp đã trình bày phương pháp dùng giấy nướng để hấp rau củ mà không cần dầu mỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baking paper

Danh từ
Lật mặt

Một loại giấy chống dính được sử dụng trong làm bánh để ngăn thức ăn dính vào khay hoặc khuôn nướng.

"Line the baking tray with baking paper to prevent the cookies from sticking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baking paper".

Vai trò trong Kỷ Nguyên Nướng Bánh Tại Gia

Giấy nướng (baking paper) là vật dụng không thể thiếu trong bếp phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong các dịp lễ như Giáng Sinh hay Lễ Tạ Ơn, khi mọi người thường làm số lượng lớn bánh quy và bánh ngọt. Nó giúp tiết kiệm thời gian dọn dẹp đáng kể, thúc đẩy xu hướng làm bánh tại nhà dễ dàng và thú vị hơn.

Phân biệt Giấy Nướng và Giấy Sáp

Nhiều người Việt Nam thường nhầm lẫn giữa giấy nướng (baking paper/parchment paper) và giấy sáp (wax paper). Giấy nướng được phủ silicone nên chịu nhiệt và chống dính khi nướng. Ngược lại, giấy sáp được phủ sáp ong hoặc paraffin, sáp này sẽ chảy ra khi tiếp xúc với nhiệt cao, nên giấy sáp chỉ dùng để gói thực phẩm hoặc lót khay không cần nướng.